HLV Graham Potter đã chính thức công bố danh sách 26 cầu thủ Thụy Điển tham dự World Cup 2026, tuy nhiên ngôi sao đáng kỳ vọng nhất là Dejan Kulusevski đã không thể góp mặt.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN THỤY ĐIỂN THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Graham Potter (Anh)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 2/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Jacob Widell Zetterström | Thủ môn | 11/07/1998 | 2 (0) | Derby County (Anh) |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 14/09/1998 | 12 (0) | Stoke (Anh) |
| 23 | Kristoffer Nordfeldt | Thủ môn | 23/06/1989 | 20 (0) | AIK (Thụy Điển) |
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Hậu vệ | 10/04/2000 | 9 (2) | Braga (BĐN) |
| 3 | Victor Lindelöf | Hậu vệ | 17/07/1994 | 75 (3) | Aston Villa (Anh) |
| 4 | Isak Hien | Hậu vệ | 13/01/1999 | 27 (0) | Atalanta (Italia) |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ | 29/04/1999 | 23 (0) | Leeds (Anh) |
| 6 | Herman Johansson | Hậu vệ | 16/10/1997 | 3 (0) | Dallas (Mỹ) |
| 8 | Daniel Svensson | Hậu vệ | 12/02/2002 | 11 (0) | Dortmund (Đức) |
| 14 | Hjalmar Ekdal | Hậu vệ | 21/10/1998 | 11 (0) | Burnley (Anh) |
| 15 | Carl Starfelt | Hậu vệ | 01/06/1995 | 17 (0) | Celta Vigo (TBN) |
| 20 | Eric Smith | Hậu vệ | 08/01/1997 | 0 (0) | St.Pauli (Đức) |
| 24 | Elliot Stroud | Hậu vệ | 22/06/2002 | 0 (0) | Mjällby (Thụy Điển) |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ | 02/02/2006 | 8 (0) | Tottenham (Anh) |
| 13 | Ken Sema | Tiền vệ | 30/09/1993 | 32 (5) | Pafos (Síp) |
| 16 | Jesper Karlström | Tiền vệ | 21/06/1995 | 23 (0) | Udinese (Italia) |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ | 06/10/2003 | 19 (3) | Brighton (Anh) |
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ | 05/01/1999 | 39 (2) | Wolfsburg (Đức) |
| 22 | Besfort Zeneli | Tiền vệ | 21/11/2002 | 6 (0) | Union Saint-Gilloise (Bỉ) |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo | 21/09/1999 | 56 (16) | Liverpool (Anh) |
| 10 | Benjamin Nygren | Tiền đạo | 08/07/2001 | 9 (3) | Celtic (Scotland) |
| 11 | Anthony Elanga | Tiền đạo | 27/04/2002 | 28 (6) | Newcastle (Anh) |
| 17 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo | 04/06/1998 | 32 (19) | Arsenal (Anh) |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo | 08/09/1998 | 9 (0) | Holstein Kiel (Đức) |
| 25 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo | 23/05/1997 | 8 (3) | Club Brugge (Bỉ) |
| 26 | Taha Ali | Tiền đạo | 01/07/1998 | 1 (0) | Malmo (Thụy Điển) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Thụy Điển
Thủ thành Viktor Johansson của Stoke City nhiều khả năng sẽ là người gác đền số một trong khung gỗ nhờ phong độ ổn định tại xứ sở sương mù, trong khi hai cái tên Jacob Widell Zetterström và lão tướng Kristoffer Nordfeldt sẵn sàng đóng vai trò dự phòng chiến lược.
![]() |
Ở hàng hậu vệ mười người, tấm băng thủ quân vẫn thuộc về trung vệ kỳ cựu Victor Lindelöf, người vừa trải qua một mùa giải ấn tượng trong màu áo Aston Villa. Với 75 lần khoác áo đội tuyển quốc gia, Lindelöf không chỉ là điểm tựa chuyên môn mà còn là thủ lĩnh tinh thần tối cao cho các đàn em. Sát cánh cùng anh ở trung tâm hàng thủ sẽ là Isak Hien, chốt chặn đáng tin cậy vừa cùng Atalanta làm mưa làm gió tại đấu trường châu Âu.
Sự xuất hiện của những làn gió trẻ như Daniel Svensson thuộc biên chế Borussia Dortmund hay Elliot Stroud của Mjällby AIF cho thấy Potter không hề ngần ngại trao cơ hội cho những nhân tố mới, biến hàng thủ Thụy Điển thành một sự kết hợp hài hòa giữa sự già rơ và sức trẻ giàu khát khao.
Lịch thi đấu bảng F VCK World Cup 2026
Xem thêm:

