Đội tuyển Mexico đã chính thức công bố danh sách 26 cầu thủ tham dự World Cup 2026, giải đấu đánh dấu lần thứ 18 đại diện khu vực CONCACAF góp mặt ở ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN MEXICO THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Javier Aguirre (Mexico)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 3/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Raul Rangel | Thủ môn | 25/02/2000 | 13 (0) | Guadalajara (Mexico) |
| 12 | Carlos Acevedo | Thủ môn | 19/04/1996 | 7 (0) | Santos Laguna (Mexico) |
| 13 | Guillermo Ochoa | Thủ môn | 13/07/1985 | 152 (0) | AEL Limassol (Síp) |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ | 10/12/1997 | 58 (3) | PAOK (Hy Lạp) |
| 3 | Cesar Montes | Hậu vệ | 24/02/1997 | 66 (4) | Lokomotiv Moscow (Nga) |
| 4 | Edson Alvarez | Hậu vệ | 24/10/1997 | 97 (7) | Fenerbahce (TNK) |
| 5 | Johan Vasquez | Hậu vệ | 22/10/1998 | 45 (2) | Genoa (Italia) |
| 15 | Israel Reyes | Hậu vệ | 23/05/2000 | 33 (2) | Club America (Mexico) |
| 20 | Mateo Chavez | Hậu vệ | 12/05/2004 | 9 (0) | AZ Alkmaar (Hà Lan) |
| 23 | Jesús Gallardo | Hậu vệ | 15/08/1994 | 120 (3) | Toluca (Mexico) |
| 6 | Erik Lira | Tiền vệ | 08/05/2000 | 24 (0) | Cruz Azull (Mexico) |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ | 05/06/1995 | 62 (4) | Guadalajara (Mexico) |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ | 09/04/1997 | 3 (0) | Real Betis (TBN) |
| 17 | Orbelín Pineda | Tiền vệ | 24/03/1996 | 91 (12) | AEK Athens (Hy Lạp) |
| 18 | Obed Vargas | Tiền vệ | 05/08/2005 | 6 (0) | Atlético Madrid (TBN) |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ | 14/10/2008 | 7 (0) | Tijuana (Mexico) |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ | 15/01/1996 | 44 (4) | Dynamo Moscow (Nga) |
| 26 | Brian Gutierrez | Tiền vệ | 17/06/2003 | 6 (2) | Guadalajara (Mexico) |
| 9 | Raul Jimenez | Tiền đạo | 05/05/1991 | 123 (44) | Fulham (Anh) |
| 10 | Alexis Vega | Tiền đạo | 25/11/1997 | 51 (7) | Toluca (Mexico) |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo | 18/04/2001 | 47 (6) | AC Milan (Italia) |
| 14 | Armando Gonzalez | Tiền đạo | 20/04/2003 | 7 (1) | Guadalajara (Mexico) |
| 16 | Julian Quinones | Tiền đạo | 24/07/1997 | 21 (2) | Al-Qadsiah (Saudi Arabia) |
| 21 | Cesar Huerta | Tiền đạo | 03/12/2000 | 26 (3) | Anderlecht (Bỉ) |
| 22 | Guillermo Martínez | Tiền đạo | 15/03/1995 | 11 (3) | Pumas UNAM (Mexico) |
| 25 | Roberto Alvarado | Tiền đạo | 07/09/1998 | 66 (5) | Guadalajara (Mexico) |
Lịch thi đấu bảng A VCK World Cup 2026
Xem thêm:
