Tuyển Australia hướng đến World Cup 2026 với diện mạo mới, kết hợp giữa kinh nghiệm của các cựu binh và sức trẻ từ thế hệ tài năng đầy triển vọng.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN AUSTRALIA THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Tony Popovic (Australia)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 4/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 08/04/1992 | 104 (0) | Levaten (TBN) |
| 18 | Patrick Beach | Thủ môn | 06/08/2003 | 1 (0) | Melbourne City (Australia) |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn | 06/01/1995 | 4 (0) | Randers (Đan Mạch) |
| 2 | Milos Degenek | Hậu vệ | 28/04/1994 | 56 (1) | APOEL (Síp) |
| 3 | Alessandro Circati | Hậu vệ | 10/10/2003 | 12 (1) | Parma (Italia) |
| 4 | Jacob Italiano | Hậu vệ | 30/07/2001 | 4 (0) | GAK (Áo) |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ | 29/10/2002 | 26 (4) | Feyenoord (Hà Lan) |
| 6 | Jason Geria | Hậu vệ | 10/05/1993 | 13 (0) | Albirex Niigata (Nhật) |
| 15 | Kai Trewin | Hậu vệ | 18/05/2001 | 5 (0) | New York City FC (Mỹ) |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ | 16/12/1990 | 83 (3) | Melbourne City (Australia) |
| 19 | Harry Souttar | Hậu vệ | 22/10/1998 | 37 (11) | Leicester (Anh) |
| 21 | Cameron Burgess | Hậu vệ | 21/10/1995 | 26 (0) | Swansea (Wales) |
| 25 | Lucas Herrington | Hậu vệ | 05/09/2007 | 3 (0) | Colorado Rapids (Mỹ) |
| 8 | Connor Metcalfe | Tiền vệ | 05/11/1999 | 35 (1) | St. Pauli (Đức) |
| 13 | Aiden O'Neill | Tiền vệ | 04/07/1998 | 30 (0) | New York City FC (Mỹ) |
| 14 | Cammy Devlin | Tiền vệ | 07/06/1998 | 4 (0) | Hearts (Scotland) |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ | 07/03/1993 | 81 (14) | St. Pauli (Đức) |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ | 24/01/2005 | 5 (0) | Sydney FC (Australia) |
| 7 | Mathew Leckie | Tiền đạo | 04/02/1991 | 79 (14) | Melbourne City (Australia) |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo | 26/03/2004 | 9 (2) | Norwich (Anh) |
| 10 | Ajdin Hrustic | Tiền đạo | 05/07/1996 | 37 (4) | Heracles (Hà Lan) |
| 11 | Awer Mabil | Tiền đạo | 15/09/1995 | 38 (10) | Castellón (TBN) |
| 17 | Nestory Irankunda | Tiền đạo | 09/02/2006 | 14 (5) | Watford (Anh) |
| 20 | Cristian Volpato | Tiền đạo | 15/11/2003 | 0 (0) | Sassuolo (Italia) |
| 23 | Nishan Velupillay | Tiền đạo | 07/05/2001 | 7 (3) | Melbourne Victory (Australia) |
| 26 | Tete Yengi | Tiền đạo | 28/11/2000 | 0 (0) | Machida Zelvia (Nhật) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Australia
Australia không sở hữu nhiều ngôi sao tầm cỡ thế giới, nhưng Nestory Irankunda được xem là cái tên sáng giá nhất.
Tiền đạo 20 tuổi gây ấn tượng với tốc độ bùng nổ, kỹ thuật cá nhân điêu luyện và những cú sút xa uy lực. Irankunda cũng nổi tiếng với phong cách ăn mừng đầy cá tính, thường thực hiện những cú nhào lộn hoặc tái hiện các động tác của Michael Jackson.
Jordan Bos đang nổi lên như một trong những cầu thủ được yêu thích nhất của tuyển Australia. Cầu thủ 23 tuổi vừa trải qua mùa giải thành công trong màu áo Feyenoord và trở thành người Australia đầu tiên giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất tháng tại Eredivisie.
Sở hữu tốc độ, sức mạnh cùng khả năng hỗ trợ tấn công hiệu quả, Bos có thể thi đấu tốt ở vai trò hậu vệ cánh lẫn tiền vệ cánh. Anh cũng cho thấy khả năng săn bàn đáng nể khi ghi bàn trong 3 trận liên tiếp cho đội tuyển quốc gia.
Alessandro Circati có thể không phải cái tên nổi bật nhất trong đội hình Australia, nhưng trung vệ 22 tuổi đang dần trở thành nhân tố không thể thiếu dưới thời Popovic. Circati sở hữu nền tảng thể chất tốt, khả năng phòng ngự chắc chắn cùng sự điềm tĩnh trong việc triển khai bóng từ tuyến dưới. Những phẩm chất đó giúp anh trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển đổi trạng thái của đội bóng.
Tầm ảnh hưởng của Circati được thể hiện rõ khi anh trở thành đội trưởng trẻ nhất của Australia trong trận giao hữu với New Zealand năm ngoái. Sau quá trình trưởng thành nhanh chóng cùng Parma từ Serie B lên Serie A, trung vệ này đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định mình trên sân khấu World Cup.
Lịch thi đấu bảng D VCK World Cup 2026
Xem thêm: