Chủ Nhật, 01/08/2021Mới nhất
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Bảng xếp hạng vòng loại World Cup 2022 khu vực Châu Âu

BXH VL WC KV Châu Âu (Vòng bảng)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha321037T H T
2SerbiaSerbia321027T H T
3LuxembourgLuxembourg2101-13T B
4Republic of IrelandRepublic of Ireland2002-20B B
5AzerbaijanAzerbaijan2002-20B B
BĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha321037H T T
2Thụy ĐiểnThụy Điển220046T T
3Hy LạpHy Lạp202002H H
4GruziaGruzia3012-21B B H
5KosovoKosovo2002-50B B
CĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1ItalyItaly330069T T T
2Thụy SĩThụy Sĩ220036T T
3Northern IrelandNorthern Ireland2011-21B H
4BulgariaBulgaria3012-41B B H
5LithuaniaLithuania2002-30B B
DĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp321037H T T
2UkraineUkraine303003H H H
3Phần LanPhần Lan202002H H
4Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina2011-11H B
5KazakhstanKazakhstan2011-21B H
EĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ3210107T H T
2CH SécCH Séc311134T H B
3WalesWales2101-13B T
4BelarusBelarus2101-63T B
5EstoniaEstonia2002-60B B
FĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch3300149T T T
2ScotlandScotland312045H H T
3IsraelIsrael311114B H T
4ÁoÁo3111-24H T B
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe3012-61H B B
6MoldovaMoldova3012-111H B B
GĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ321057T T H
2Hà LanHà Lan320176B T T
3MontenegroMontenegro320136T T B
4Na UyNa Uy320116T B T
5LatviaLatvia3012-31B B H
6GibraltarGibraltar3003-130B B B
HĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia320136B T T
2NgaNga320126T T B
3SlovakiaSlovakia312015H H T
4Đảo SípĐảo Síp311104H B T
5SloveniaSlovenia3102-13T B B
6MaltaMalta3012-51B H B
IĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh330089T T T
2HungaryHungary321067H T T
3AlbaniaAlbania320116T B T
4Ba LanBa Lan311124H T B
5AndorraAndorra3003-70B B B
6San MarinoSan Marino3003-100B B B
JĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia330049T T T
2North MacedoniaNorth Macedonia320156B T T
3ĐứcĐức320136T T B
4RomaniaRomania3102-13T B B
5Ai-xơ-lenAi-xơ-len3102-23B B T
6LiechtensteinLiechtenstein3003-90B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X