Trực tiếp bóng đá Qatar vs Thụy Sĩ 2h00 ngày 14/6 (Bảng B World Cup 2026)
Chủ Nhật 14/06/2026 02:00(GMT+7)
Chủ Nhật 14/06/2026 02:00(GMT+7)
Qatar: Mahmoud Abunada (1), Ayoub Al Oui (13), Pedro Miguel (2), Boualem Khoukhi (16), Homam Al-Amin (14), Jassem Gaber (5), Ahmed Fathy Abdoulla (20), Karim Boudiaf (12), Edmilson Junior (8), Almoez Ali (19), Akram Afif (11)
Thụy Sĩ: Gregor Kobel (1), Silvan Widmer (3), Nico Elvedi (4), Manuel Akanji (5), Ricardo Rodriguez (13), Remo Freuler (8), Granit Xhaka (10), Dan Ndoye (11), Michel Aebischer (20), Johan Manzambi (9), Breel Embolo (7)


| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Ruben Vargas Va chạm | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thụy Sĩ thắng cách biệt
Kể từ khi giành vé đến World Cup vào tháng 10 năm ngoái, Qatar đã đánh mất chính mình. Họ trải qua chuỗi 6 trận liên tiếp không biết đến mùi chiến thắng. Trong khi đó, Thụy Sĩ quá già dơ và ổn định khi chỉ thua 1 trong 14 lần ra sân gần nhất. Thụy Sĩ vượt trội về mọi mặt ở trận này và Qatar rõ ràng khó lòng trụ vững trước một đối thủ như vậy.
Từ 3 bàn trở xuống
Khả năng Qatar đóng góp bàn thắng ở trận đấu này không cao khi phong độ săn bàn của họ đã nghèo nàn trong một thời gian. Trận này cũng khó bùng nổ khi Thụy Sĩ sẽ kiểm soát vượt trội và hướng tới một thế trận chắc chắn thay vì tấn công quá dồn dập.
- Qatar không thắng trong 6 trận gần nhất trên mọi đấu trường. Đội bóng Tây Á ghi bàn ở 1 trong 5 trận gần đây và bước vào World Cup với nhiều dấu hỏi trên hàng công.
- Trong khi đó, Thụy Sĩ chỉ thua 1 trong 14 trận gần nhất là trước Đức với tỷ số 3-4. Đội bóng của Murat Yakin vừa hòa Australia 1-1 ở trận giao hữu cuối cùng trước World Cup, sau khi đánh bại Jordan với tỷ số 4-1.
- Hai đội mới gặp nhau một lần trong lịch sử. Tháng 11/2018, Qatar đánh bại Thụy Sĩ 1-0 trên sân khách nhờ pha lập công muộn của Akram Afif.
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |


