Trực tiếp bóng đá Haiti vs Scotland 8h00 ngày 14/6 (Bảng C World Cup 2026)
Chủ Nhật 14/06/2026 08:00(GMT+7)
Chủ Nhật 14/06/2026 08:00(GMT+7)
Haiti: Johny Placide (1), Carlens Arcus (2), Ricardo Ade (4), Hannes Delcroix (5), Martin Experience (8), Louicius Don Deedson (11), Jean-Ricner Bellegarde (10), Danley Jean Jacques (17), Ruben Providence (15), Frantzdy Pierrot (20), Wilson Isidor (18)
Scotland: Angus Gunn (1), Aaron Hickey (2), Grant Hanley (5), Jack Hendry (13), Andy Robertson (3), Ben Gannon Doak (17), Lewis Ferguson (19), Scott McTominay (4), John McGinn (7), Lawrence Shankland (20), Che Adams (10)


| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Scott McKenna Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Scotland chiến thắng
Scotland có sự chuẩn bị không thể ấn tượng hơn khi nã vào lưới đối thủ tới 8 bàn trong 2 trận gần nhất. Trong khi đó, Haiti vẫn bị xem là một trong những đội lót đường với thứ hạng FIFA cực thấp. Những bất ổn an ninh tại quê nhà rõ ràng cũng ảnh hưởng phần nào tới sự chuẩn bị của các cầu thủ Haiti.
Từ 3 bàn trở lên
Scotland hiểu rằng họ cần phải đánh bại Haiti nếu muốn nuôi hy vọng đi tiếp ở bảng C, trước khi chạm trán Morocco và Brazil. Nhiều khả năng họ sẽ ào lên tấn công từ sớm. Trong khi đó, phía Haiti hứa hẹn cũng sẽ tạo ra những đợt phản công nguy hiểm, có thể đóng góp vào số lượng bàn thắng
Hai đội ghi bàn
Việc cả hai đội đều chơi với sơ đồ 4-4-2 sẽ tạo ra sự cởi mở nhất định. Khả năng hai bên cùng có được bàn thắng ở trận này tương đối sáng sủa.
Theo dữ liệu từ Opta, Scotland giành chiến thắng trong 59% số lần mô phỏng trận đấu. Trong khi đó, cơ hội để Haiti giành trọn 3 điểm được xác định ở mức 19,2%.
Khả năng hai đội chia điểm đạt 21,8%, cho thấy Scotland là đội cửa trên nhưng chưa tạo ra khoảng cách quá lớn so với đối thủ đến từ khu vực CONCACAF.
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |


