Trực tiếp bóng đá Đức vs Curacao 0h00 ngày 15/6 (Bảng E World Cup 2026)
Thứ Hai 15/06/2026 00:00(GMT+7)
Thứ Hai 15/06/2026 00:00(GMT+7)
Đức: Oliver Baumann (12), Joshua Kimmich (6), Jonathan Tah (4), Nico Schlotterbeck (15), Nathaniel Brown (18), Felix Nmecha (23), Aleksandar Pavlović (5), Leroy Sané (19), Jamal Musiala (10), Florian Wirtz (17), Kai Havertz (7)
Curacao: Trevor Doornbusch (26), Jurien Gaari (3), Armando Obispo (18), Riechedly Bazoer (23), Sherel Floranus (5), Livano Comenencia (8), Leandro Bacuna (10), Juninho Bacuna (7), Deveron Fonville (24), Jurgen Locadia (9), Tahith Chong (21)


| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Manuel Neuer Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Curacao không thua cách biệt nhiều hơn 3 bàn
Curacao có lần đầu tiên tham dự World Cup, trong khi Đức đã có 4 lần vô địch giải đấu này, chỉ ít hơn 1 lần so với Brazil. Bóng đá Đức đã bị loại ngay từ vòng bảng ở 2 kỳ World Cup gần đây nhất, vì thế họ đang rất quyết tâm chứng tỏ mình ở giải đấu năm nay. Đức đang có phong độ cực cao với 9 chiến thắng liên tiếp, trong đó có những chiến thắng thuyết phục trước các đội tuyển được đánh giá khá cao. Curacao chắc chắn thiếu cả kinh nghiệm và chất lượng đội hình, vì thế 3 điểm cho Đức là kết quả được dự báo từ trước. Nhưng Đức cần chiến thắng và cũng cần giữ sức cho các trụ cột, trong khi Curacao nói gì thì nói cũng có những sự tiến bộ nhất định, vì thế Đức có thể sẽ không thắng cách biệt nhiều hơn 3 bàn.
Tối đa 4 bàn
Với dự đoán Đức sẽ thắng cách biệt không quá 3 bàn, trận đấu này có thể sẽ không có nhiều hơn 4 bàn thắng. Curacao không có quá nhiều cái tên chất lượng trên hàng công, khả năng họ xuyên thủng mành lưới của Đức là không cao. Kịch bản dễ xảy ra nhất là Đức kiểm soát thế trận, tìm kiếm bàn thắng sớm, sau đó chơi bóng theo cách của riêng mình. Quan trọng nhất là họ giành 3 điểm, giữ sức cho các trụ cột thay vì phải cố gắng thắng thật đậm, vì vậy trận đấu này có thể sẽ không bùng nổ bàn thắng.
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |


