Argentina đánh rơi chiến thắng vào những phút bù giờ
Thứ Tư 30/03/2022 06:30(GMT+7)
Thứ Tư 30/03/2022 06:30(GMT+7)
Tất cả (0)
Nổi bật (4)
Hình ảnh (0)
Video (0)
Mới nhất
|
Cũ nhất
KHÔNG VÀO
Chút nữa Argentina có bàn thứ 2. Từ chếch bên cánh trái, De Paul (Atletico) treo bóng sâu vào khu vực 16m50 và trung vệ kỳ cựu Otamendi (từng khoác áo Man City và hiện đầu quân cho Benfica) bật cao đánh đầu cận thành nhưng bóng trúng vào đúng vị trí của thủ môn đối phương ngay trên vạch vôi nên trái bóng chỉ bật ra ngoài mà thôi.
Messi xoay người và chọc khe rất nhanh cho Alvarez băng xuống nhưng hậu vệ Ecuador đã kịp cắt bóng.
Ecuador (4-3-3): Hernan Ismael Galindez (1), Byron Castillo (6), Robert Arboleda (4), Piero Hincapie (3), Pervis Estupinan (7), Alan Franco (21), Carlos Gruezo (8), Moises Caicedo (23), Gonzalo Plata (19), Michael Estrada (11), Romario Ibarra (10)
Argentina (4-3-3): Geronimo Rulli (23), Gonzalo Montiel (4), Lucas Martinez Quarta (2), Nicolas Otamendi (19), Nicolas Tagliafico (3), Rodrigo De Paul (7), Leandro Daniel Paredes (5), Alexis Mac Allister (8), Alexis Mac Allister (8), Julian Alvarez (9), Lionel Messi (10), Nicolas Gonzalez (15)
| Thay người | |||
| 60’ | Alan Franco Enner Valencia | 59’ | Alexis Mac Allister Exequiel Palacios |
| 60’ | Romario Ibarra Angel Mena | 72’ | Julian Alvarez Angel Correa |
| 73’ | Carlos Gruezo Jeremy Sarmiento | 78’ | Leandro Daniel Paredes Guido Rodriguez |
| 82’ | Michael Estrada Jordy Caicedo | 78’ | Nicolas Gonzalez Lucas Ocampos |
| 82’ | Byron Castillo Angelo Preciado | 78’ | Gonzalo Montiel Juan Foyth |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jhegson Mendez | Angel Correa | ||
Michael Carcelen | Angel Correa | ||
Jordy Caicedo | Manuel Lanzini | ||
Enner Valencia | Guido Rodriguez | ||
Xavier Arreaga | Lucas Ocampos | ||
Angel Mena | Joaquin Correa | ||
Jeremy Sarmiento | Exequiel Palacios | ||
Angelo Preciado | Nahuel Molina | ||
Diego Palacios | Angel Di Maria | ||
Wellington Ramirez | Juan Foyth | ||
Luis Leon | Juan Musso | ||
Jorge Bladimir Pinos Haiman | Franco Armani | ||
Lucas Boye | |||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 12 | 2 | 4 | 21 | 38 | T T H T B |
| 2 | | 18 | 8 | 8 | 2 | 9 | 29 | H H H H T |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 28 | H H H T T | |
| 4 | | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 28 | H B T T H |
| 5 | | 18 | 8 | 4 | 6 | 7 | 28 | T B H T T |
| 6 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | H T B H T | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | -18 | 20 | B H B T B | |
| 8 | 18 | 4 | 6 | 8 | -10 | 18 | T T B B B | |
| 9 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B H H B B | |
| 10 | 18 | 2 | 5 | 11 | -18 | 11 | H B B B H |
| Ngày - 16/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 15/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 14/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 13/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 12/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |