Thứ Sáu, 08/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
98201Amady Camara
Amady Camara
Tiền đạo cắm
18
Mali
€200.00k000000000
98202Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
17
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
98203Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
98204Dardan Shabanhaxhaj
Dardan Shabanhaxhaj
Tiền đạo cắm
21
Áo
Kosovo
Kosovo
NS Mura€250.00k000000000
98205Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
€125.00k000000000
98206Etienne Tare
Etienne Tare
Tiền đạo cắm
19
Germany
Albania
€25.00k000000000
98207Francisco Mwepu
Tiền đạo cắm
22
Zambia
Atlético Sanluqueño€100.00k000000000
98208Milán Tóth
Milán Tóth
Tiền đạo cắm
21
Hungary
Vasas€350.00k000000000
98209Samir Mujkanovic
Samir Mujkanovic
Tiền đạo cắm
19
Áo
TSV Hartberg II0000000000
98210Tobias Strahlhofer
Tobias Strahlhofer
Tiền đạo cắm
19
Áo
SC Weiz0000000000
98211Jan Takacs
Jan Takacs
Tiền đạo cắm
18
Áo
ASKÖ Rotenturm/SV Oberwart II0000000000
98212Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
98213Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
98214David Budimir
David Budimir
Tiền vệ tấn công
17
Áo
Without0000000000
98215Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
98216Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
19
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
98217Fabian Haberl
Fabian Haberl
Thủ môn
19
Áo
SV Leithaprodersdorf€25.00k000000000
98218Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II€100.00k000000000
98219Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
16
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
98220Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
98221Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
17
Áo
0000000000
98222Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
98223Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
98224Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
0000000000
98225Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
98226Mario Mladenov
Mario Mladenov
Thủ môn
17
Bulgaria
0000000000
98227Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
98228Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
SK Rapid Wien II€250.00k000000000
98229Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
22
Áo
0000000000
98230Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
0000000000
98231Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
Without0000000000
98232Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
33
Áo
0000000000
98233Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
SK Rapid Wien II€200.00k000000000
98234Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
21
Áo
SK Rapid Wien II€225.00k000000000
98235Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
31
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
98236Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II0000000000
98237Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
0000000000
98238Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
18
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
98239Furkan Demir
Furkan Demir
Hậu vệ cánh phải
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
0000000000
98240Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
98241Marco Fuchshofer
Marco Fuchshofer
Tiền đạo cắm
21
Áo
Deutschlandsberger SC€225.00k000000000
98242Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
Without€75.00k000000000
98243Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II€10.00k000000000
98244Eaden Roka
Eaden Roka
Hậu vệ cánh phải
16
Áo
0000000000
98245Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
19
Áo
Kremser SC0000000000
98246Jean de Chatrie Doegl
Jean de Chatrie Doegl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
0000000000
98247Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
98248Mouhamed Guèye
Mouhamed Guèye
Tiền vệ phòng ngự
20
Senegal
€75.00k000000000
98249Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
98250Lorenz Szladits
Lorenz Szladits
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
98251Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
20
Áo
0000000000
98252Mehmet-Talha Ekiz
Mehmet-Talha Ekiz
Tiền vệ phòng ngự
20
Áo
Without€75.00k000000000
98253Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
98254Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
0000000000
98255Kristaps Grabovskis
Kristaps Grabovskis
Tiền vệ tấn công
18
Latvia
0000000000
98256Benjamin Kanuric
Benjamin Kanuric
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
Ingolstadt 04€250.00k000000000
98257Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
98258Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
98259Yasin Mankan
Yasin Mankan
Tiền vệ tấn công
17
Áo
0000000000
98260Ismail Seydi
Ismail Seydi
Tiền đạo cánh trái
22
France
0000000000
98261Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
0000000000
98262Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
0000000000
98263Enes Tepecik
Enes Tepecik
Tiền vệ tấn công
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
MKE Ankaragücü€175.00k000000000
98264Mustafa Kocyigit
Mustafa Kocyigit
Tiền vệ tấn công
22
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Without€125.00k000000000
98265Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
Tiền đạo cắm
17
Áo
0000000000
98266Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
0000000000
98267Dragoljub Savic
Dragoljub Savic
Tiền đạo cánh trái
22
Serbia
RFS€300.00k000000000
98268Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II€25.00k000000000
98269Arben Kokollari
Arben Kokollari
Tiền đạo cánh trái
19
Áo
TWL Elektra€10.00k000000000
98270Jan Kirchmayer
Jan Kirchmayer
Tiền đạo cánh phải
19
Áo
FCM Traiskirchen€125.00k000000000
98271Koya Kitagawa
Koya Kitagawa
Tiền đạo cắm
25
Nhật Bản
Shimizu S-Pulse€350.00k000000000
98272Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
98273Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
18
Áo
Kremser SC€25.00k000000000
98274David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
20
Áo
SC Ortmann0000000000
98275David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
19
Áo
SC Ortmann0000000000
98276Maurice Gruber
Maurice Gruber
19
Áo
ASV Siegendorf0000000000
98277David Pennerstorfer
David Pennerstorfer
Thủ môn
20
Áo
SV Sierndorf0000000000
98278Jonas Killinger
Jonas Killinger
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
SC Union Ardagger0000000000
98279David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
20
Áo
SC Ortmann0000000000
98280Sebastian Schmid
Sebastian Schmid
18
Áo
SV Böheimkirchen0000000000
98281Philipp Loidl
Philipp Loidl
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
Rohrendorf0000000000
98282Kilian Kargl
Kilian Kargl
Thủ môn
19
Áo
SC Rabenstein0000000000
98283Nemanja Cicmilovic
Nemanja Cicmilovic
Tiền vệ phòng ngự
20
Germany
ASV Spratzern0000000000
98284Eron Terziu
Eron Terziu
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SCU Kilb0000000000
98285Philipp Loidl
Philipp Loidl
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
Rohrendorf0000000000
98286Kilian Tod
Kilian Tod
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SCU Kilb0000000000
98287Hemad Akbari
Hemad Akbari
Tiền vệ tấn công
18ASK Loosdorf0000000000
98288Felix Bass
Felix Bass
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SCU Kilb0000000000
98289Thomas Vollnhofer
Thomas Vollnhofer
Thủ môn
38
Áo
0000000000
98290Kilian Kargl
Kilian Kargl
Thủ môn
19
Áo
SC Rabenstein0000000000
98291Julian Wurzer
Julian Wurzer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
98292Mohamed El Shahat
Mohamed El Shahat
Tiền vệ tấn công
17
Ai Cập
0000000000
98293Davud Hodzic
Davud Hodzic
Tiền vệ tấn công
160000000000
98294Julian Wurzer
Julian Wurzer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
0000000000
98295Zidan Koyun
Zidan Koyun
Thủ môn
18
Áo
Mauerwerk0000000000
98296Mario Schodl
Mario Schodl
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
98297Marco Munk
Marco Munk
Thủ môn
18
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
98298Yervand Sukiasyan
Yervand Sukiasyan
Tiền vệ tấn công
18
Armenia
Ukraine
0000000000
98299Dominic Heigl
Dominic Heigl
17
Áo
0000000000
98300Valdrin Mena
Valdrin Mena
19
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
top-arrow
X