Thứ Năm, 07/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
91101Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
91102Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
91103Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
91104Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
91105London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
91106Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
91107Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
91108Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
91109Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
91110Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
91111Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
91112Ernest Trott
Ernest Trott
320
91113Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
91114Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
91115Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
91116Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
91117Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
91118Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
91119Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
91120Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
91121Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
91122Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
91123Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
91124Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
91125Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
91126Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
91127Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
91128Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
91129Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
91130Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
91131Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
91132Shakir Smith
Shakir Smith
360
91133Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
91134Dominique Williams
Dominique Williams
300
91135Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
91136Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
91137Ashton Bell
Ashton Bell
290
91138Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
91139Daniel Cook
Daniel Cook
200
91140Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
91141Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
91142Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
91143Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
91144Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
91145Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
91146Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
91147Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
91148Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
91149Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
91150Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
91151Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
91152Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
91153Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
91154Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
91155Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
91156Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
91157Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
91158Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
91159Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
91160Terrance Webb
Terrance Webb
270
91161Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
91162Azende Furbert
Azende Furbert
250
91163Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
91164Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
91165Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
91166David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
91167Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
91168Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
91169Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
91170Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
91171Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
91172Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
91173Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
91174Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
91175Rai Sampson
Rai Sampson
260
91176Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
91177Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
91178Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
91179Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380
91180Jessie Seymour
Jessie Seymour
340
91181Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310
91182Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330
91183Zeiko White
Zeiko White
360
91184Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270
91185Mark Steede
Mark Steede
Tiền vệ tấn công
400
91186Moses Steede
Moses Steede
Tiền vệ tấn công
350
91187Dwayne Adams
Dwayne Adams
Thủ môn
510
91188Mikiel Thomas
Mikiel Thomas
Tiền vệ cánh phải
260
91189Kristofer Frick
Kristofer Frick
Tiền vệ tấn công
340
91190Léonce Dodoz
Léonce Dodoz
Tiền đạo cánh phải
31
Benin
€50.00k
91191Gnoheré Krizo
Gnoheré Krizo
Tiền đạo cắm
260
91192Khairul Hisyam
Khairul Hisyam
Thủ môn
190
91193Tashi Phuntsho
Tashi Phuntsho
30
Bhutan
0
91194Sangay Lekden
Sangay Lekden
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0
91195Sonam Phuntsho
Sonam Phuntsho
Trung vệ
28
Bhutan
0
91196Rinchen Dorji
Rinchen Dorji
Trung vệ
29
Bhutan
0
91197Karma Nidup
Karma Nidup
30
Bhutan
0
91198Dhan Bahadur Biswa
Dhan Bahadur Biswa
29
Bhutan
0
91199Namgay Tenzin Tshering
Namgay Tenzin Tshering
31
Bhutan
0
91200Sonam Wangyel
Sonam Wangyel
0
Bhutan
0
top-arrow
X