Thứ Ba, 10/02/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
9001Prestone Lakolo
Prestone Lakolo
Tiền vệ tấn công
34
Congo
0
9002Losseni Komara
Losseni Komara
Tiền vệ tấn công
380
9003Elie Andzouono
Elie Andzouono
Tiền đạo cánh phải
21
Congo
0
9004Wunda Ngana
Wunda Ngana
Tiền đạo cánh phải
24
Congo
0
9005Archi Fataki
Archi Fataki
Tiền đạo cắm
34
France
0
9006Lorry Nkolo
Lorry Nkolo
Tiền đạo cắm
32
Congo
0
9007Serge Lofo Bongeli
Serge Lofo Bongeli
Tiền đạo cắm
400
9008Mohamed Assane Diabaté
Mohamed Assane Diabaté
Tiền đạo cắm
28
Senegal
0
9009Prince Soussou Ilendo
Prince Soussou Ilendo
Tiền đạo cắm
20
Congo
0
9010Gloire My-God Mierandzou
Gloire My-God Mierandzou
Thủ môn
17
Congo
0
9011Ayel Wumba Niati Nzouzi
Ayel Wumba Niati Nzouzi
Tiền đạo cánh trái
15
Congo
0
9012Abiga Wumba Niati Tsimba
Abiga Wumba Niati Tsimba
Tiền vệ tấn công
15
Congo
0
9013Geltany Stalgout Bantsiele
Geltany Stalgout Bantsiele
Tiền vệ tấn công
16
Congo
0
9014Dieuveil Ngazania
Dieuveil Ngazania
Tiền vệ trung tâm
17
Congo
0
9015Axel Richilaude Lebo
Axel Richilaude Lebo
Trung vệ
17
Congo
0
9016Joan La Porta Malong-Hewa
Joan La Porta Malong-Hewa
Hậu vệ cánh trái
17
Congo
0
9017Digne Kaelas Pounga
Digne Kaelas Pounga
Tiền vệ phòng ngự
17
Congo
0
9018Joseph Archange Ndzoukou
Joseph Archange Ndzoukou
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
9019Bienvenu Sidney Bizenga
Bienvenu Sidney Bizenga
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
9020Gloire Nzebele
Gloire Nzebele
Tiền đạo cắm
16
Congo
0
9021Yannick Makosso
Yannick Makosso
Thủ môn
21
Congo
0
9022Arouna Biné Dramé
Arouna Biné Dramé
Tiền vệ tấn công
44
Congo
0
9023Samba Sarr
Samba Sarr
19
Congo
0
9024Isaac Junior Odzeba Koumba
Isaac Junior Odzeba Koumba
19
Congo
0
9025Maillon Sayra Dorant Makoundou
Maillon Sayra Dorant Makoundou
Thủ môn
19
Congo
0
9026Aimé Nkounkou
Aimé Nkounkou
Tiền đạo cắm
24
Congo
0
9027Belfegor Manouana Mindou
Belfegor Manouana Mindou
19
Congo
0
9028Dieu Le Veut Ebengue
Dieu Le Veut Ebengue
Tiền vệ phòng ngự
18
Congo
0
9029Cosme Mavoungou
Cosme Mavoungou
Trung vệ
26
Congo
0
9030Jul Arsène Loembet-Gomez
Jul Arsène Loembet-Gomez
Trung vệ
24
Congo
0
9031Mignon Elgi Olyba Onze
Mignon Elgi Olyba Onze
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
9032Trésor Salakiaku
Trésor Salakiaku
Tiền vệ phòng ngự
370
9033Percy Akoli
Percy Akoli
Tiền vệ tấn công
30
Congo
0
9034Chardin Mfoutou Madila
Chardin Mfoutou Madila
Tiền vệ phòng ngự
33
Congo
0
9035Gildas Mpassi Malozi
Gildas Mpassi Malozi
Tiền vệ phòng ngự
29
Congo
0
9036Rochel Kivouri
Rochel Kivouri
Tiền vệ tấn công
0
Congo
0
9037Sidoine Beaullia Ikoualanga
Sidoine Beaullia Ikoualanga
Tiền vệ phòng ngự
0
Congo
0
9038Evdy Gloire Yila Dibata
Evdy Gloire Yila Dibata
33
Congo
0
9039Kessel Tsiba Moukassa
Kessel Tsiba Moukassa
Tiền vệ phòng ngự
31
Congo
0
9040Grace Batekouahou
Grace Batekouahou
25
Congo
0
9041Eddy Moutou
Eddy Moutou
Tiền vệ tấn công
20
Congo
0
9042Chadrack Osseby
Chadrack Osseby
Tiền vệ phòng ngự
20
Congo
0
9043Yannick Mbemba Bokoy
Yannick Mbemba Bokoy
Tiền vệ tấn công
310
9044Dule Lutunu
Dule Lutunu
Thủ môn
330
9045Tresor Elenga
Tresor Elenga
Thủ môn
28
Congo
0
9046Hermann Nkodia
Hermann Nkodia
Trung vệ
35
Congo
0
9047Ledon Junior Epako Mokita
Ledon Junior Epako Mokita
Trung vệ
31
Congo
0
9048Imouélé Ngampio
Imouélé Ngampio
Hậu vệ cánh trái
25
Congo
0
9049Ulrich Nzamba Mombo
Ulrich Nzamba Mombo
Hậu vệ cánh phải
38
Congo
0
9050Djigo Saïkou
Djigo Saïkou
Hậu vệ cánh phải
18
Congo
0
9051Alain Nebié
Alain Nebié
Tiền đạo cắm
39
Burkina Faso
0
9052Jush Albéric Anjorin Mahindou
Jush Albéric Anjorin Mahindou
Tiền vệ phòng ngự
31
Congo
0
9053Marcos Escoe
Marcos Escoe
Tiền vệ tấn công
19
Costa Rica
Virginia Tech Hokies (Virginia Tech University)0
9054Harouna Ouanni
Harouna Ouanni
Tiền vệ phòng ngự
270
9055Honnadji Gboze
Honnadji Gboze
330
9056Anebil Kodjo
Anebil Kodjo
330
9057Wawa Zadi
Wawa Zadi
Tiền vệ tấn công
290
9058Souleymane Binaté
Souleymane Binaté
Tiền vệ phòng ngự
310
9059Yao Koffi
Yao Koffi
Tiền vệ tấn công
310
9060Akre Jean Vincent Ahouchi
Akre Jean Vincent Ahouchi
Thủ môn
290
9061Ibrahim Koné
Ibrahim Koné
Trung vệ
300
9062Kouadio Jules Cesar Yoboue
Kouadio Jules Cesar Yoboue
Trung vệ
340
9063Souleymane Dembélé
Souleymane Dembélé
Tiền vệ trung tâm
350
9064Hévra Kouassi
Hévra Kouassi
Tiền vệ tấn công
320
9065Sekou Fadiga
Sekou Fadiga
Tiền vệ phòng ngự
350
9066Sévérin Yao Djeh
Sévérin Yao Djeh
Thủ môn
290
9067Koko Gahie
Koko Gahie
Thủ môn
260
9068Mamadou Mountaga
Mamadou Mountaga
Thủ môn
0
Guinea
0
9069Bakary Bamba
Bakary Bamba
Hậu vệ cánh trái
310
9070Gauthier Koffi
Gauthier Koffi
Hậu vệ cánh phải
320
9071Abdoudrahime Tourè
Abdoudrahime Tourè
Tiền đạo cắm
36
Guinea
0
9072Aleksandr Patokin
Aleksandr Patokin
Tiền vệ phòng ngự
32
Russia
0
9073Sergiy Pulyaev
Sergiy Pulyaev
Tiền vệ phòng ngự
35
Russia
Ukraine
0
9074Valeriy Ionin
Valeriy Ionin
Thủ môn
26
Russia
0
9075Igor Ponomarev
Igor Ponomarev
Hậu vệ cánh phải
27
Russia
0
9076Vladislav Semenov
Vladislav Semenov
Hậu vệ cánh phải
28
Russia
Ukraine
0
9077Rodion Vazagov
Rodion Vazagov
Tiền vệ phòng ngự
24
Russia
0
9078Aleksandr Nikulin
Aleksandr Nikulin
Tiền vệ phòng ngự
26
Russia
0
9079Ivan Danilov
Ivan Danilov
Tiền vệ trung tâm
24
Russia
0
9080Igor Zaporozhtsev
Igor Zaporozhtsev
Tiền vệ cánh phải
27
Russia
0
9081Ruslan Gergov
Ruslan Gergov
Tiền vệ cánh trái
23
Russia
0
9082Aslan Ashinov
Aslan Ashinov
Tiền vệ tấn công
24
Russia
0
9083Aleksey Turik
Aleksey Turik
Tiền đạo cánh trái
28
Russia
0
9084Ruslan Kalaev
Ruslan Kalaev
Tiền đạo cắm
25
Russia
0
9085Roman Dovzhik
Roman Dovzhik
Tiền vệ phòng ngự
41
Ukraine
0
9086Gennadi Egorov
Gennadi Egorov
Tiền vệ phòng ngự
34
Russia
Ukraine
0
9087Anton Kozlov
Anton Kozlov
Tiền vệ phòng ngự
36
Russia
Ukraine
0
9088Denis Belik
Denis Belik
Tiền vệ phòng ngự
31
Russia
Ukraine
0
9089Artem Koshelev
Artem Koshelev
Thủ môn
38
Russia
Ukraine
0
9090Abdulaziz Makhkamov
Abdulaziz Makhkamov
Thủ môn
360
9091Andrey Khatjko
Andrey Khatjko
Trung vệ
25
Russia
Ukraine
0
9092Aleksandr Kovalenko
Aleksandr Kovalenko
Hậu vệ cánh phải
23
Russia
Ukraine
0
9093Andrey Matsak
Andrey Matsak
Tiền vệ phòng ngự
40
Russia
Ukraine
0
9094Vladyslav Dobrovolskyi
Vladyslav Dobrovolskyi
Tiền đạo cánh trái
25
Russia
Ukraine
0
9095Marko Leskovic
Marko Leskovic
Trung vệ
30
Croatia
Kerala Blasters€150.00k
9096Izet Hajrovic
Izet Hajrovic
Tiền đạo cánh phải
29
Thuỵ Sĩ
Without€350.00k
9097Nikola Katic
Nikola Katic
Trung vệ
24
Croatia
Zürich€850.00k
9098Sava-Arangel Cestic20
Germany
Serbia
Heracles Almelo€700.00k
9099Petar Pusic
Petar Pusic
Tiền vệ tấn công
24
Thuỵ Sĩ
Croatia
€900.00k
9100Denys Garmash
Denys Garmash
Tiền vệ tấn công
33
Ukraine
€800.00k
top-arrow
X