Thứ Sáu, 24/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
89901Jake Taylor
Jake Taylor
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
Wales
€200.00k
89902Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
89903Louis Morison
Louis Morison
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
89904Robbie Willmott
Robbie Willmott
Tiền vệ cánh phải
33
Anh
€50.00k
89905Nicky Law
Nicky Law
Tiền vệ tấn công
33
Anh
€200.00k
89906Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
25
Anh
€50.00k
89907James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
20
Anh
0
89908Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
0
89909Nicky Ajose
Nicky Ajose
Tiền đạo cắm
29
Anh
Nigeria
€600.00k
89910Ryan Bowman
Ryan Bowman
Tiền đạo cắm
32
Anh
€325.00k
89911Alex Fisher
Alex Fisher
Tiền đạo cắm
31
Anh
€100.00k
89912Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
22
Anh
0
89913Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
89914Lewis Wilson
Lewis Wilson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
89915Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
36
Anh
€200.00k
89916Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
17
Anh
0
89917Jack Arthur
Jack Arthur
Thủ môn
19
Anh
0
89918Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
33
Anh
€300.00k
89919George Ray
George Ray
Trung vệ
30
Anh
Wales
€100.00k
89920Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
22
Anh
0
89921Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
27
Ireland
0
89922Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
23
Anh
0
89923Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
19
Anh
0
89924Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
20
Anh
0
89925Colin Daniel
Colin Daniel
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
89926Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€50.00k
89927Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
Ireland
0
89928Ellis Johnson
Ellis Johnson
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
89929Timothée Dieng
Timothée Dieng
Tiền vệ phòng ngự
31
France
Senegal
€200.00k
89930Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
32
France
Cameroon
€100.00k
89931Michael Lilley
Michael Lilley
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
89932Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
89933Josh Coley
Josh Coley
Tiền vệ tấn công
24
Anh
€100.00k
89934Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
26
Anh
€50.00k
89935James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
89936Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
19
Anh
0
89937Padraig Amond
Padraig Amond
Tiền đạo cắm
34
Ireland
€300.00k
89938Offrande Zanzala
Offrande Zanzala
Tiền đạo cắm
25
Anh
Congo
0
89939Charlie Hanson
Charlie Hanson
Hộ công
0
Anh
0
89940Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
23
Anh
0
89941Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
89942Gary Woods
Gary Woods
Thủ môn
32
Anh
€175.00k
89943Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
18
Anh
€150.00k
89944Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
38
Anh
0
89945Andrew Sowden
Andrew Sowden
Thủ môn
0
Anh
0
89946Alfie Clark
Alfie Clark
0
Anh
0
89947Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
28
Ireland
€400.00k
89948Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
89949Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
89950Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
35
Anh
€75.00k
89951Ed James
Ed James
Trung vệ
0
Wales
0
89952Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
Ireland
€500.00k
89953Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
€300.00k
89954Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
89955Shaun MacDonald
Shaun MacDonald
Thủ môn
26
Anh
€100.00k
89956Jack Fitzwater
Jack Fitzwater
Trung vệ
26
Anh
€600.00k
89957Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
29
Ireland
€400.00k
89958Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
89959Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
89960Vincent Harper
Vincent Harper
Hậu vệ cánh trái
22
Anh
Kenya
0
89961Max Edgecombe
Max Edgecombe
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
89962Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
89963Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€500.00k
89964Reece Cole
Reece Cole
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
89965Gabe Billington
Gabe Billington
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
89966Joe O'Connor
Joe O'Connor
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
89967Mitch Beardmore
Mitch Beardmore
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0
89968Ilmari Niskanen
Ilmari Niskanen
Tiền đạo cánh trái
26
Phần Lan
€325.00k
89969Dion Rankine
Dion Rankine
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
Jamaica
0
89970Magnus Norman
Magnus Norman
Thủ môn
24
Anh
€250.00k
89971Gabriel Breeze
Gabriel Breeze
Thủ môn
17
Anh
0
89972Paul Farman
Paul Farman
Thủ môn
34
Anh
0
89973Rhys Bennett
Rhys Bennett
Trung vệ
31
Anh
Jamaica
€150.00k
89974Rod McDonald
Rod McDonald
Trung vệ
31
Anh
€75.00k
89975Max Hunt
Max Hunt
Trung vệ
22
Anh
0
89976Aaron Hayden
Aaron Hayden
Trung vệ
24
Anh
0
89977Jon Mellish
Jon Mellish
Trung vệ
23
Anh
0
89978Tom Wilson
Tom Wilson
Trung vệ
19
Anh
0
89979Liam Lightfoot
Liam Lightfoot
Trung vệ
19
Anh
0
89980Joshua Barnett
Joshua Barnett
Trung vệ
17
Anh
0
89981Jack Armer
Jack Armer
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
Scotland
€100.00k
89982Charlie Birch
Charlie Birch
Hậu vệ cánh trái
19
Anh
0
89983Max Kilsby
Max Kilsby
Hậu vệ cánh trái
17
Anh
0
89984Charlie Barnes
Charlie Barnes
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
89985Joe Riley
Joe Riley
Tiền vệ phòng ngự
27
Anh
€100.00k
89986Dean Furman
Dean Furman
Tiền vệ trung tâm
33
Anh
Nam Phi
€525.00k
89987Callum Guy
Callum Guy
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
€75.00k
89988Daniel Devine
Daniel Devine
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€50.00k
89989Taylor Charters
Taylor Charters
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
89990Josh Dixon
Josh Dixon
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
89991Jamie Armstrong
Jamie Armstrong
Tiền vệ trung tâm
19
Scotland
0
89992Brennan Dickenson
Brennan Dickenson
Tiền vệ cánh trái
28
Anh
€100.00k
89993Omari Patrick
Omari Patrick
Tiền đạo cánh trái
27
Anh
€100.00k
89994Gime Touré
Gime Touré
Tiền đạo cánh trái
27
France
Mali
0
89995Lewis Bell
Lewis Bell
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
89996Lewis Alessandra
Lewis Alessandra
Hộ công
32
Anh
€100.00k
89997Gavin Reilly
Gavin Reilly
Tiền đạo cắm
28
Scotland
€300.00k
89998Micah Obiero
Micah Obiero
Tiền đạo cắm
20
Anh
Kenya
0
89999Cedwyn Scott
Cedwyn Scott
Tiền đạo cắm
22
Anh
0
90000Sam Fishburn
Sam Fishburn
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
top-arrow
X