Thứ Ba, 05/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
84901Yi-Wei Chen
Yi-Wei Chen
Tiền vệ phòng ngự
320
84902Han-Cheng Hsu
Han-Cheng Hsu
Tiền vệ phòng ngự
0Without0
84903Tenzin Nyima
Tenzin Nyima
Tiền vệ phòng ngự
0Without0
84904Jyun-Yi Ho
Jyun-Yi Ho
0Without0
84905Ruei-Chun Zeng
Ruei-Chun Zeng
Tiền vệ phòng ngự
0Without0
84906Jia-Chen Ho
Jia-Chen Ho
Tiền vệ phòng ngự
0Without0
84907Po-Chao Ling
Po-Chao Ling
23Without0
84908Ayoub Khoulal
Ayoub Khoulal
29
Morocco
Without0
84909Jorge Villanueva
Jorge Villanueva
Tiền vệ phòng ngự
0
Guatemala
Without0
84910Ka-Hei Mok
Ka-Hei Mok
Tiền vệ phòng ngự
00
84911Emilien Cretton
Emilien Cretton
30
Thuỵ Sĩ
Without0
84912Yuri Shibata
Yuri Shibata
22
Nhật Bản
Without0
84913Yasser Salum
Yasser Salum
Tiền vệ phòng ngự
21
Paraguay
Without0
84914Van Sang Bui
Van Sang Bui
0
Việt Nam
Without0
84915Ping-Cheng Wang
Ping-Cheng Wang
Tiền vệ phòng ngự
23Base0
84916Yasser Salum
Yasser Salum
Tiền vệ phòng ngự
22
Paraguay
Without0
84917Kazuki Tsubone
Kazuki Tsubone
Tiền vệ phòng ngự
0
Nhật Bản
Base0
84918Ping-Cheng Wang
Ping-Cheng Wang
Tiền vệ phòng ngự
21Base0
84919Tsun-Tse Cheng
Tsun-Tse Cheng
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84920Ping-Cheng Wang
Ping-Cheng Wang
Tiền vệ phòng ngự
230
84921Te-Chi Chih
Te-Chi Chih
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84922Cheng-En Wang
Cheng-En Wang
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84923Te-Chi Chih
Te-Chi Chih
Tiền vệ phòng ngự
00
84924Kazuki Tsubone
Kazuki Tsubone
Tiền vệ phòng ngự
0
Nhật Bản
Base0
84925Kazuki Tsubone
Kazuki Tsubone
Tiền vệ phòng ngự
0
Nhật Bản
0
84926Jui-Che Wu
Jui-Che Wu
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84927Tsun-Tse Cheng
Tsun-Tse Cheng
Tiền vệ phòng ngự
00
84928Tsun-Tse Cheng
Tsun-Tse Cheng
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84929Thanh Thai Tran
Thanh Thai Tran
Tiền vệ tấn công
0
Việt Nam
Base0
84930Cheng-En Wang
Cheng-En Wang
Tiền vệ phòng ngự
00
84931Jui-Che Wu
Jui-Che Wu
Tiền vệ phòng ngự
00
84932Tsung-Hsun Hsieh
Tsung-Hsun Hsieh
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84933Cheng-En Wang
Cheng-En Wang
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84934Thanh Thai Tran
Thanh Thai Tran
Tiền vệ tấn công
0
Việt Nam
0
84935Hsin-Cheng Lu
Hsin-Cheng Lu
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84936Tsung-Hsun Hsieh
Tsung-Hsun Hsieh
Tiền vệ phòng ngự
00
84937Hsin-Cheng Lu
Hsin-Cheng Lu
Tiền vệ phòng ngự
00
84938Jui-Che Wu
Jui-Che Wu
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84939Li-Wei Liu
Li-Wei Liu
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84940Li-Wei Liu
Li-Wei Liu
Tiền vệ phòng ngự
00
84941Thanh Thai Tran
Thanh Thai Tran
Tiền vệ tấn công
0
Việt Nam
Base0
84942Chun-Ping Huang
Chun-Ping Huang
Tiền vệ phòng ngự
00
84943Peng-Jui Kuo
Peng-Jui Kuo
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84944Hsi-An Chen
Hsi-An Chen
Tiền vệ phòng ngự
00
84945Chun-Ping Huang
Chun-Ping Huang
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84946Da-An Tao
Da-An Tao
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84947Yu-Syuan Jhou
Yu-Syuan Jhou
290
84948Ivan Sukhin
Ivan Sukhin
Tiền vệ phòng ngự
29
Russia
Base0
84949Hsi-An Chen
Hsi-An Chen
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84950Peng-Jui Kuo
Peng-Jui Kuo
Tiền vệ phòng ngự
00
84951Stephen Kane
Stephen Kane
Thủ môn
27
Anh
Base0
84952Yu-Syuan Jhou
Yu-Syuan Jhou
27Base0
84953Yi-Shao Wu
Yi-Shao Wu
Tiền vệ phòng ngự
330
84954Da-An Tao
Da-An Tao
Tiền vệ phòng ngự
00
84955Yu-Hsiang Tseng
Yu-Hsiang Tseng
Tiền vệ phòng ngự
00
84956Peng-Jui Kuo
Peng-Jui Kuo
Tiền vệ phòng ngự
0Base0
84957Wei-Lun Shen
Wei-Lun Shen
Tiền vệ phòng ngự
200
84958Yu-Chen Ko
Yu-Chen Ko
Tiền vệ phòng ngự
00
84959Cheng-Hsun Cheng
Cheng-Hsun Cheng
Tiền vệ phòng ngự
00
84960Yu-Pei Wang
Yu-Pei Wang
Thủ môn
20Base0
84961Pin-Han Chung
Pin-Han Chung
Tiền vệ phòng ngự
00
84962Fa-En Song
Fa-En Song
Tiền vệ phòng ngự
00
84963Ivan Sukhin
Ivan Sukhin
Tiền vệ phòng ngự
29
Russia
0
84964Zachary Maines
Zachary Maines
Trung vệ
0Base0
84965Hsiao-Long Yang
Hsiao-Long Yang
Tiền vệ phòng ngự
00
84966Stephen Kane
Stephen Kane
Thủ môn
27
Anh
0
84967Yu-Pei Wang
Yu-Pei Wang
Thủ môn
240
84968Zachary Maines
Zachary Maines
Trung vệ
00
84969Yuki Kakutani
Yuki Kakutani
Trung vệ
23
Nhật Bản
0
84970Yuki Kakutani
Yuki Kakutani
Trung vệ
22
Nhật Bản
Base0
84971Makaireh Dampha
Makaireh Dampha
Tiền vệ phòng ngự
370
84972Welington da Silva
Welington da Silva
Tiền vệ trung tâm
21
Brazil
0
84973Makaireh Dampha
Makaireh Dampha
Tiền vệ phòng ngự
36Base0
84974Marcos Anselmo
Marcos Anselmo
Tiền đạo cánh phải
24
Brazil
Inter Taoyuan0
84975Sze-Tsun Lau
Sze-Tsun Lau
Tiền vệ trung tâm
250
84976Po-Heng Lin
Po-Heng Lin
Tiền vệ tấn công
390
84977Yu-Jen Huang
Yu-Jen Huang
Tiền vệ tấn công
260
84978Kai-Sheng Huang
Kai-Sheng Huang
Tiền vệ phòng ngự
420
84979Ming-Kai Cheng
Ming-Kai Cheng
Tiền vệ phòng ngự
210
84980Fu-Hsiang Chang
Fu-Hsiang Chang
Tiền vệ tấn công
410
84981Chih-Yuan Lin
Chih-Yuan Lin
Tiền vệ phòng ngự
400
84982Cheng Chen
Cheng Chen
Tiền vệ tấn công
400
84983Chih-Sheng Wang
Chih-Sheng Wang
Tiền vệ phòng ngự
410
84984Jui-Teng Hsu
Jui-Teng Hsu
Tiền vệ phòng ngự
220
84985Yueh-Jung Fang
Yueh-Jung Fang
Tiền vệ phòng ngự
370
84986Po-Wen Wu
Po-Wen Wu
350
84987Chuan-Hsiung Ning
Chuan-Hsiung Ning
380
84988Chuan-Cheng Ning
Chuan-Cheng Ning
300
84989Ming-Che Chung
Ming-Che Chung
Tiền vệ phòng ngự
00
84990Shang-En Wu
Shang-En Wu
Tiền vệ phòng ngự
00
84991Pei-Chi Hsieh
Pei-Chi Hsieh
Tiền vệ phòng ngự
00
84992Yu-Chuan Li
Yu-Chuan Li
Tiền vệ phòng ngự
00
84993Chih-Yi Kuan
Chih-Yi Kuan
Tiền vệ phòng ngự
00
84994Kuo-Sheng Tu
Kuo-Sheng Tu
Thủ môn
280
84995Hsien-Tsung Li
Hsien-Tsung Li
Trung vệ
380
84996Chih-Chiang Chen
Chih-Chiang Chen
Trung vệ
340
84997Shao-Hung Lin
Shao-Hung Lin
Trung vệ
360
84998Phan Long Than
Phan Long Than
Hậu vệ cánh trái
350
84999Mao-Kai Miao
Mao-Kai Miao
Tiền vệ trung tâm
00
85000Yi-Xiang Chen
Yi-Xiang Chen
18Without0
top-arrow
X