Thứ Tư, 22/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
82801Juvenal Uzor Oke
Juvenal Uzor Oke
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0
82802Ado Isaac Nato
Ado Isaac Nato
Thủ môn
0
Benin
0
82803Rachid Compaoré
Rachid Compaoré
Thủ môn
0
Benin
0
82804Patrice Djokoué
Patrice Djokoué
Tiền vệ trung tâm
33
Benin
0
82805Raimi Kola
Raimi Kola
Hộ công
28
Benin
0
82806Oki Olaoluwa
Oki Olaoluwa
Tiền đạo cắm
23
Nigeria
0
82807Adam Wahidi
Adam Wahidi
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
82808Djalilou Orou
Djalilou Orou
32
Benin
0
82809Afissou Christiano Fayèmi
Afissou Christiano Fayèmi
0
Benin
0
82810Koffi Antonin Kassa
Koffi Antonin Kassa
0
Benin
0
82811Moukaila Bouraima
Moukaila Bouraima
Tiền vệ tấn công
0
Togo
0
82812Assane Mohamed
Assane Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0
82813Onwuka Johnson
Onwuka Johnson
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0
82814Sako Mohamed Hassane
Sako Mohamed Hassane
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
82815Hyacinthe Sewanou
Hyacinthe Sewanou
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
82816Hubert Atchego
Hubert Atchego
29
Benin
0
82817Alphonse Sevi Amoussou
Alphonse Sevi Amoussou
Tiền vệ tấn công
49
Benin
0
82818Jamal Dine-Bissirou
Jamal Dine-Bissirou
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0
82819Karim Maman
Karim Maman
Thủ môn
0
Benin
0
82820Wassiou Salami
Wassiou Salami
Thủ môn
34
Benin
0
82821Vincent Fanou
Vincent Fanou
Trung vệ
0
Benin
0
82822Rabiou Sankamao
Rabiou Sankamao
Hậu vệ cánh trái
20
Benin
0
82823Lazadi Fousseni
Lazadi Fousseni
Hậu vệ cánh phải
30
Benin
0
82824Gerard Yolou
Gerard Yolou
Tiền vệ trung tâm
0
Benin
0
82825Yakubu Adamu
Yakubu Adamu
Tiền vệ cánh phải
30
Ghana
0
82826Sakibou Arouna
Sakibou Arouna
Tiền vệ cánh trái
0
Benin
0
82827Saliou Idrissou
Saliou Idrissou
Tiền vệ tấn công
25
Benin
0
82828Cyrille Aloya Mahougnon
Cyrille Aloya Mahougnon
19
Benin
0
82829Samidou Bawa
Samidou Bawa
Tiền vệ tấn công
0
Benin
0
82830Mouritala Ogounbiyi
Mouritala Ogounbiyi
Tiền đạo cánh phải
41
Nigeria
Benin
0
82831Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0
82832Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0
82833Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0
82834Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0
82835Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
82836Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
82837Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
82838Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
82839Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
82840Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
82841Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
82842Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
82843Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
82844Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
82845Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
82846Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
82847Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
82848Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
82849Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
82850Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
82851Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
82852Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
82853Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
82854Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
82855Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
82856Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
82857Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
82858Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
82859Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
82860London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
82861Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
82862Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
82863Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
82864Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
82865Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
82866Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
82867Ernest Trott
Ernest Trott
320
82868Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
82869Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
82870Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
82871Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
82872Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
82873Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
82874Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
82875Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
82876Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
82877Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
82878Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
82879Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
82880Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
82881Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
82882Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
82883Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
82884Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
82885Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
82886Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
82887Shakir Smith
Shakir Smith
360
82888Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
82889Dominique Williams
Dominique Williams
300
82890Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
82891Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
82892Ashton Bell
Ashton Bell
290
82893Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
82894Daniel Cook
Daniel Cook
200
82895Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
82896Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
82897Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
82898Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
82899Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
82900Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
top-arrow
X