Thứ Sáu, 18/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
81901Kutlo Othusitse
Kutlo Othusitse
190
81902Onkabetse Makgantai
Onkabetse Makgantai
Tiền đạo cắm
26Gaborone United€250.00k
81903Omphile Ramoagi
Omphile Ramoagi
190
81904Tshepo Malgas
Tshepo Malgas
Tiền vệ tấn công
250
81905Ronel Manyanga
Ronel Manyanga
Tiền vệ tấn công
00
81906Sizwe Twala
Sizwe Twala
Tiền đạo cắm
26
Nam Phi
Gaborone United€25.00k
81907Thabo Motswagole
Thabo Motswagole
Thủ môn
230
81908Ookeditse Semelamela
Ookeditse Semelamela
Thủ môn
290
81909Thatayaone Ramatlapeng
Thatayaone Ramatlapeng
Tiền đạo cắm
27Jwaneng Galaxy0
81910Gaopatwe Seosenyeng
Gaopatwe Seosenyeng
Trung vệ
350
81911Alford Velaphi
Alford Velaphi
Trung vệ
240
81912Kennedy Amutenya
Kennedy Amutenya
Trung vệ
28
Namibia
0
81913Mothusi Johnson
Mothusi Johnson
Hậu vệ cánh trái
260
81914Thabang Khuduga
Thabang Khuduga
Hậu vệ cánh trái
240
81915Thabiso Fani
Thabiso Fani
Hậu vệ cánh trái
00
81916Leruo Ratala
Leruo Ratala
Hậu vệ cánh phải
00
81917Tshepo Maikano
Tshepo Maikano
Hậu vệ cánh phải
350
81918Duncan Otieno
Duncan Otieno
Tiền vệ phòng ngự
29
Kenya
0
81919Lebogang Ditsele
Lebogang Ditsele
Tiền vệ trung tâm
27€100.00k
81920Mothusi Cooper
Mothusi Cooper
Tiền vệ trung tâm
26€75.00k
81921Thato Ogopotse
Thato Ogopotse
Tiền vệ trung tâm
350
81922Thatayaone Kgamanyane
Thatayaone Kgamanyane
Tiền vệ tấn công
27€150.00k
81923Sheikh Sesay
Sheikh Sesay
Tiền vệ tấn công
0
Liberia
0
81924Thero Setsile
Thero Setsile
Tiền vệ tấn công
270
81925Gape Thibedi
Gape Thibedi
Tiền vệ tấn công
230
81926Mpho Kgaswane
Mpho Kgaswane
Tiền đạo cánh phải
29€250.00k
81927Moemedi Moatlhaping
Moemedi Moatlhaping
Hộ công
380
81928Onkabetse Makgantai
Onkabetse Makgantai
Tiền đạo cắm
28€250.00k
81929Sizwe Twala
Sizwe Twala
Tiền đạo cắm
26
Nam Phi
€25.00k
81930Molaodi Tlhalefang
Molaodi Tlhalefang
Tiền đạo cắm
260
81931Misani Ega Thupa
Misani Ega Thupa
Tiền đạo cắm
260
81932John Makwata
John Makwata
Tiền đạo cắm
0
Kenya
0
81933Mbatshi Elias
Mbatshi Elias
Tiền vệ phòng ngự
260
81934Kabelo Dambe
Kabelo Dambe
Thủ môn
330
81935Kabelo Maphakela
Kabelo Maphakela
Thủ môn
00
81936Keagile Kgosipula
Keagile Kgosipula
Thủ môn
270
81937Simisani Mathumo
Simisani Mathumo
Trung vệ
310
81938Thabo Babutsi
Thabo Babutsi
Trung vệ
00
81939Mosha Gaolaolwe
Mosha Gaolaolwe
Trung vệ
290
81940Percy More
Percy More
Trung vệ
300
81941Onkarabile Ratanang
Onkarabile Ratanang
Hậu vệ cánh trái
250
81942Thato Bolweleng
Thato Bolweleng
Hậu vệ cánh phải
330
81943Motsholetsi Sikele
Motsholetsi Sikele
Hậu vệ cánh phải
310
81944Marcel Papama
Marcel Papama
Tiền vệ phòng ngự
26
Namibia
€50.00k
81945Phenyo Nicolas Serameng
Phenyo Nicolas Serameng
Tiền vệ trung tâm
270
81946Thabo Wetshoemang
Thabo Wetshoemang
Tiền vệ trung tâm
00
81947Ntesang Simanyana
Ntesang Simanyana
Tiền vệ tấn công
320
81948Lethlogonolo Chenjela
Lethlogonolo Chenjela
Tiền vệ tấn công
290
81949Omphile Vissage
Omphile Vissage
Tiền vệ tấn công
00
81950Edwin Moalosi
Edwin Moalosi
Tiền vệ tấn công
340
81951Segolame Boy
Segolame Boy
Tiền vệ tấn công
300
81952Kago Monyake
Kago Monyake
Tiền vệ tấn công
240
81953Tshepo Matete
Tshepo Matete
Tiền đạo cánh trái
31
Nam Phi
€25.00k
81954Ocean Lottering
Ocean Lottering
Tiền đạo cánh trái
250
81955Thabo Rakhale
Thabo Rakhale
Tiền đạo cánh phải
33
Nam Phi
€250.00k
81956Boyo Lechaena
Boyo Lechaena
Tiền đạo cánh phải
250
81957Mogakolodi Ngele
Mogakolodi Ngele
Hộ công
33
Nam Phi
0
81958Siphamandla Sangweni
Siphamandla Sangweni
Tiền đạo cắm
34
Nam Phi
0
81959Michelle Katsvairo
Michelle Katsvairo
Tiền đạo cắm
33
Zimbabwe
0
81960Siyanda Ngubo
Siyanda Ngubo
Tiền đạo cắm
26
Nam Phi
0
81961Lemponye Tshireletso
Lemponye Tshireletso
Tiền đạo cắm
360
81962Olebogeng Malebye
Olebogeng Malebye
Tiền vệ phòng ngự
33Unknown0
81963Bakang Leshona
Bakang Leshona
Tiền vệ phòng ngự
21Unknown0
81964Resaobaka Thatanyane
Resaobaka Thatanyane
Tiền vệ tấn công
24Jwaneng Galaxy0
81965Ezekiel Morake
Ezekiel Morake
Thủ môn
26Ethiopian Coffee Addis Abeba0
81966Katlego Mbise
Katlego Mbise
Thủ môn
26Unknown0
81967Anthony Gouws
Anthony Gouws
Thủ môn
28Jwaneng Galaxy0
81968Isaac Paeye
Isaac Paeye
Trung vệ
32Unknown0
81969Gofaone Molapi
Gofaone Molapi
Trung vệ
31Unknown0
81970Fortunate Thulare
Fortunate Thulare
Trung vệ
29Jwaneng Galaxy0
81971Thabang Mooketsi
Thabang Mooketsi
Hậu vệ cánh trái
24Jwaneng Galaxy0
81972Moagi Sechele
Moagi Sechele
Hậu vệ cánh trái
30Jwaneng Galaxy0
81973Thabo Leinanyane
Thabo Leinanyane
Hậu vệ cánh phải
30Jwaneng Galaxy0
81974Ricardo Lourenco
Ricardo Lourenco
Tiền vệ tấn công
26
Nam Phi
Unknown0
81975Lemogang Maswena
Lemogang Maswena
Tiền vệ tấn công
31Orapa United0
81976Gilbert Baruti
Gilbert Baruti
Tiền vệ tấn công
31Jwaneng Galaxy0
81977Thabang Sesinyi
Thabang Sesinyi
Tiền đạo cánh phải
31Jwaneng Galaxy€75.00k
81978Gift Moyo
Gift Moyo
Tiền đạo cánh phải
33Jwaneng Galaxy0
81979Tebogo Sembowa
Tebogo Sembowa
Tiền đạo cắm
34Unknown0
81980Junior Dion
Junior Dion
Tiền đạo cắm
27AmaZulu0
81981Themba Dhladhla
Themba Dhladhla
Tiền vệ phòng ngự
27
Nam Phi
Unknown€25.00k
81982Olebogeng Malebye
Olebogeng Malebye
Tiền vệ phòng ngự
33Unknown0
81983Mphoyamodimo Keiponye
Mphoyamodimo Keiponye
29Unknown0
81984Tshephang Boithatelo
Tshephang Boithatelo
26Unknown0
81985Rentse Keakabetse
Rentse Keakabetse
Tiền vệ phòng ngự
28Unknown0
81986Thuso Monyama
Thuso Monyama
24Unknown0
81987Boikobo Osupile
Boikobo Osupile
Tiền vệ phòng ngự
30Jwaneng Galaxy0
81988Doctor David
Doctor David
Tiền vệ tấn công
22Jwaneng Galaxy0
81989Mpho Kgomo
Mpho Kgomo
Tiền vệ phòng ngự
0Jwaneng Galaxy0
81990Resaobaka Thatanyane
Resaobaka Thatanyane
Tiền vệ tấn công
23Jwaneng Galaxy0
81991Basiamisi Sebapalo
Basiamisi Sebapalo
28Jwaneng Galaxy0
81992Ezekiel Morake
Ezekiel Morake
Thủ môn
26Ethiopian Coffee Addis Abeba0
81993Ryan Brown
Ryan Brown
Thủ môn
23Jwaneng Galaxy0
81994Anthony Gouws
Anthony Gouws
Thủ môn
27Jwaneng Galaxy0
81995Savio Kabugo
Savio Kabugo
Trung vệ
27
Uganda
Without0
81996Isaac Paeye
Isaac Paeye
Trung vệ
32Unknown0
81997Gofaone Molapi
Gofaone Molapi
Trung vệ
31Unknown0
81998Lesego Keredilwe
Lesego Keredilwe
Trung vệ
30Jwaneng Galaxy0
81999Thabang Mooketsi
Thabang Mooketsi
Hậu vệ cánh trái
23Jwaneng Galaxy0
82000Moagi Sechele
Moagi Sechele
Hậu vệ cánh trái
29Jwaneng Galaxy0
top-arrow
X