Thứ Năm, 17/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
79001Alex Borto
Alex Borto
Thủ môn
20
Ba Lan
€100.00k
79002Alfie McNally
Alfie McNally
Thủ môn
18
Anh
0
79003Caelan Avenell
Caelan Avenell
Trung vệ
19
Anh
0
79004Harvey Araujo
Harvey Araujo
Trung vệ
19
Anh
0
79005Idris Odutayo
Idris Odutayo
Trung vệ
21
Anh
Nigeria
0
79006Jay Williams
Jay Williams
Trung vệ
20
Wales
0
79007Luc De Fougerolles
Luc De Fougerolles
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
Canada
€250.00k
79008Devan Tanton
Devan Tanton
Hậu vệ cánh phải
19
Colombia
€100.00k
79009Georgios Okkas
Georgios Okkas
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
Cyprus
0
79010Delano Splatt
Delano Splatt
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Jamaica
0
79011Imani Lanquedoc
Imani Lanquedoc
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
79012Terrell Works
Terrell Works
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
79013Oliver Sanderson
Oliver Sanderson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
79014Harry Flatters
Harry Flatters
Thủ môn
19
Anh
0
79015Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
21
Anh
0
79016Kieran Kennedy
Kieran Kennedy
Trung vệ
27
Anh
0
79017Josh King
Josh King
Trung vệ
19
Anh
0
79018Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
31
Anh
0
79019Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
79020Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
32
Wales
0
79021Harry Spratt
Harry Spratt
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
Ireland
0
79022Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
Germany
0
79023Robbie Tinkler
Robbie Tinkler
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
79024Owen Gamble
Owen Gamble
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
79025Reiss Harrison
Reiss Harrison
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
79026Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
79027Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
30
Northern Ireland
0
79028Alex Wollerton
Alex Wollerton
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
79029Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
79030Harry Bunn
Harry Bunn
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
€325.00k
79031Gabby McGill
Gabby McGill
Tiền đạo cắm
20
Anh
€100.00k
79032Jack Redshaw
Jack Redshaw
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
79033Jake Cassidy
Jake Cassidy
Tiền đạo cắm
28
Wales
0
79034Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
26
Anh
0
79035Rob Guilfoyle
Rob Guilfoyle
Tiền đạo cắm
18
Anh
0
79036Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
79037Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
22
Anh
0
79038Lewis Cunningham
Lewis Cunningham
19
Anh
0
79039Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
25
Ireland
Cameroon
€25.00k
79040Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
20
Anh
0
79041Reiss McNally
Reiss McNally
Trung vệ
21
Anh
0
79042Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
18
Anh
0
79043Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
32
Anh
0
79044Josh King
Josh King
Trung vệ
21
Anh
0
79045Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
79046Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
33
Wales
0
79047Jonny Haase
Jonny Haase
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
79048Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
Germany
0
79049Archie Whitfield
Archie Whitfield
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
79050Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
0
79051Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
0
79052Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
31
Northern Ireland
0
79053Mackenzie Heaney
Mackenzie Heaney
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Scotland
0
79054Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
22
Anh
0
79055Kyle Lancaster
Kyle Lancaster
Tiền đạo cánh trái
0
Anh
0
79056Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€25.00k
79057Josh Knowles
Josh Knowles
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
79058Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
27
Anh
0
79059Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
79060Kurt Willoughby
Kurt Willoughby
Tiền đạo cắm
24
Anh
0
79061Luke Jones
Luke Jones
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
79062Jack McKay
Jack McKay
Tiền đạo cắm
25
Anh
Scotland
0
79063Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
23
Anh
0
79064Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
26
Ireland
Cameroon
0
79065Fraser Kerr
Fraser Kerr
Trung vệ
30
Scotland
0
79066Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
21
Anh
0
79067Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
19
Anh
0
79068Alex Whittle
Alex Whittle
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
0
79069Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0
79070Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
79071Dan Pybus
Dan Pybus
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
79072Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0
79073Gus Mafuta
Gus Mafuta
Tiền vệ trung tâm
28
Anh
0
79074Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0
79075Nathan Thomas
Nathan Thomas
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
0
79076Ollie Tanner
Ollie Tanner
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
€100.00k
79077Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
0
79078Scott Boden
Scott Boden
Tiền đạo cắm
33
Anh
0
79079Manny Duku
Manny Duku
Tiền đạo cắm
30
Netherlands
Ghana
0
79080Rory Watson
Rory Watson
Thủ môn
27
Anh
0
79081Tyler Cordner
Tyler Cordner
Trung vệ
25
Anh
0
79082Callum Howe
Callum Howe
Trung vệ
29
Anh
0
79083Kevin Joshua
Kevin Joshua
Trung vệ
22
Ireland
Nigeria
0
79084Luke Daley
Luke Daley
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
79085Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
35
Wales
0
79086Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0
79087Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0
79088Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0
79089Kai Kennedy
Kai Kennedy
Tiền đạo cánh trái
21
Scotland
0
79090Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
0
79091Dipo Akinyemi
Dipo Akinyemi
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
0
79092Will Davies
Will Davies
Tiền đạo cắm
24
Anh
0
79093Ethan Henderson
Ethan Henderson
Hộ công
21
Anh
0
79094Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
27
Anh
0
79095Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
37
Anh
0
79096Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
31
Anh
0
79097Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
0
79098Pierce Bird
Pierce Bird
Trung vệ
22
Anh
Northern Ireland
0
79099Callum Baughan
Callum Baughan
Trung vệ
21
Anh
0
79100Mike Green
Mike Green
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
top-arrow
X