Chủ Nhật, 03/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
78701Amady Camara
Amady Camara
Tiền đạo cắm
18
Mali
€200.00k000000000
78702Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
17
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
78703Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
78704Dardan Shabanhaxhaj
Dardan Shabanhaxhaj
Tiền đạo cắm
21
Áo
Kosovo
Kosovo
NS Mura€250.00k000000000
78705Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
€125.00k000000000
78706Etienne Tare
Etienne Tare
Tiền đạo cắm
19
Germany
Albania
€25.00k000000000
78707Francisco Mwepu
Tiền đạo cắm
22
Zambia
Atlético Sanluqueño€100.00k000000000
78708Milán Tóth
Milán Tóth
Tiền đạo cắm
21
Hungary
Vasas€350.00k000000000
78709Samir Mujkanovic
Samir Mujkanovic
Tiền đạo cắm
19
Áo
TSV Hartberg II0000000000
78710Tobias Strahlhofer
Tobias Strahlhofer
Tiền đạo cắm
19
Áo
SC Weiz0000000000
78711Jan Takacs
Jan Takacs
Tiền đạo cắm
18
Áo
ASKÖ Rotenturm/SV Oberwart II0000000000
78712Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
78713Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
78714David Budimir
David Budimir
Tiền vệ tấn công
17
Áo
Without0000000000
78715Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
78716Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
19
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
78717Fabian Haberl
Fabian Haberl
Thủ môn
19
Áo
SV Leithaprodersdorf€25.00k000000000
78718Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II€100.00k000000000
78719Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
16
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
78720Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
78721Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
17
Áo
0000000000
78722Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
78723Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
78724Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
0000000000
78725Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
78726Mario Mladenov
Mario Mladenov
Thủ môn
17
Bulgaria
0000000000
78727Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
78728Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
SK Rapid Wien II€250.00k000000000
78729Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
22
Áo
0000000000
78730Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
0000000000
78731Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
Without0000000000
78732Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
33
Áo
0000000000
78733Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
SK Rapid Wien II€200.00k000000000
78734Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
21
Áo
SK Rapid Wien II€225.00k000000000
78735Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
31
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
78736Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II0000000000
78737Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
0000000000
78738Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
18
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
78739Furkan Demir
Furkan Demir
Hậu vệ cánh phải
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
0000000000
78740Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
78741Marco Fuchshofer
Marco Fuchshofer
Tiền đạo cắm
21
Áo
Deutschlandsberger SC€225.00k000000000
78742Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
Without€75.00k000000000
78743Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II€10.00k000000000
78744Eaden Roka
Eaden Roka
Hậu vệ cánh phải
16
Áo
0000000000
78745Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
19
Áo
Kremser SC0000000000
78746Jean de Chatrie Doegl
Jean de Chatrie Doegl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
0000000000
78747Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
78748Mouhamed Guèye
Mouhamed Guèye
Tiền vệ phòng ngự
20
Senegal
€75.00k000000000
78749Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
78750Lorenz Szladits
Lorenz Szladits
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
78751Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
20
Áo
0000000000
78752Mehmet-Talha Ekiz
Mehmet-Talha Ekiz
Tiền vệ phòng ngự
20
Áo
Without€75.00k000000000
78753Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
78754Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
0000000000
78755Kristaps Grabovskis
Kristaps Grabovskis
Tiền vệ tấn công
18
Latvia
0000000000
78756Benjamin Kanuric
Benjamin Kanuric
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
Ingolstadt 04€250.00k000000000
78757Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
78758Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
78759Yasin Mankan
Yasin Mankan
Tiền vệ tấn công
17
Áo
0000000000
78760Ismail Seydi
Ismail Seydi
Tiền đạo cánh trái
22
France
0000000000
78761Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
0000000000
78762Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
0000000000
78763Enes Tepecik
Enes Tepecik
Tiền vệ tấn công
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
MKE Ankaragücü€175.00k000000000
78764Mustafa Kocyigit
Mustafa Kocyigit
Tiền vệ tấn công
22
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Without€125.00k000000000
78765Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
Tiền đạo cắm
17
Áo
0000000000
78766Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
0000000000
78767Dragoljub Savic
Dragoljub Savic
Tiền đạo cánh trái
22
Serbia
RFS€300.00k000000000
78768Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II€25.00k000000000
78769Arben Kokollari
Arben Kokollari
Tiền đạo cánh trái
19
Áo
TWL Elektra€10.00k000000000
78770Jan Kirchmayer
Jan Kirchmayer
Tiền đạo cánh phải
19
Áo
FCM Traiskirchen€125.00k000000000
78771Koya Kitagawa
Koya Kitagawa
Tiền đạo cắm
25
Nhật Bản
Shimizu S-Pulse€350.00k000000000
78772Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
78773Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
18
Áo
Kremser SC€25.00k000000000
78774David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
20
Áo
SC Ortmann0000000000
78775David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
19
Áo
SC Ortmann0000000000
78776Maurice Gruber
Maurice Gruber
19
Áo
ASV Siegendorf0000000000
78777David Pennerstorfer
David Pennerstorfer
Thủ môn
20
Áo
SV Sierndorf0000000000
78778Jonas Killinger
Jonas Killinger
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
SC Union Ardagger0000000000
78779David Gallei
David Gallei
Tiền vệ tấn công
20
Áo
SC Ortmann0000000000
78780Sebastian Schmid
Sebastian Schmid
18
Áo
SV Böheimkirchen0000000000
78781Philipp Loidl
Philipp Loidl
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
Rohrendorf0000000000
78782Kilian Kargl
Kilian Kargl
Thủ môn
19
Áo
SC Rabenstein0000000000
78783Nemanja Cicmilovic
Nemanja Cicmilovic
Tiền vệ phòng ngự
20
Germany
ASV Spratzern0000000000
78784Eron Terziu
Eron Terziu
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SCU Kilb0000000000
78785Philipp Loidl
Philipp Loidl
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
Rohrendorf0000000000
78786Kilian Tod
Kilian Tod
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SCU Kilb0000000000
78787Hemad Akbari
Hemad Akbari
Tiền vệ tấn công
18ASK Loosdorf0000000000
78788Felix Bass
Felix Bass
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SCU Kilb0000000000
78789Thomas Vollnhofer
Thomas Vollnhofer
Thủ môn
38
Áo
0000000000
78790Kilian Kargl
Kilian Kargl
Thủ môn
19
Áo
SC Rabenstein0000000000
78791Julian Wurzer
Julian Wurzer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
78792Mohamed El Shahat
Mohamed El Shahat
Tiền vệ tấn công
17
Ai Cập
0000000000
78793Davud Hodzic
Davud Hodzic
Tiền vệ tấn công
160000000000
78794Julian Wurzer
Julian Wurzer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
0000000000
78795Zidan Koyun
Zidan Koyun
Thủ môn
18
Áo
Mauerwerk0000000000
78796Mario Schodl
Mario Schodl
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
78797Marco Munk
Marco Munk
Thủ môn
18
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
78798Yervand Sukiasyan
Yervand Sukiasyan
Tiền vệ tấn công
18
Armenia
Ukraine
0000000000
78799Dominic Heigl
Dominic Heigl
17
Áo
0000000000
78800Valdrin Mena
Valdrin Mena
19
Áo
SKN St. Pölten Juniors0000000000
top-arrow
X