Thứ Bảy, 18/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
76801Brice Boufrizi
Brice Boufrizi
Tiền đạo cắm
23
France
Morocco
RCO Agde€10.00k000000000
76802Adama Doumbia
Adama Doumbia
Tiền vệ tấn công
26
Mali
Without€10.00k000000000
76803Mario Spano
Mario Spano
Tiền vệ trung tâm
37
Uruguay
0000000000
76804Bakary Badji
Bakary Badji
Tiền đạo cắm
27
France
Senegal
Without0000000000
76805Siméon Oure
Siméon Oure
Tiền đạo cánh trái
22
France
US Ivry Football€150.00k000000000
76806Marcelo Tabárez
Marcelo Tabárez
Tiền vệ tấn công
30
Uruguay
Oriental€150.00k000000000
76807Serge Angoue
Serge Angoue
Tiền đạo cắm
27
Gabon
Without€100.00k000000000
76808Nassim Lankar
Nassim Lankar
Tiền đạo cắm
24
France
Without€50.00k000000000
76809Marcel Ruiz
Marcel Ruiz
Tiền đạo cắm
21
Spain
Deportiva Minera€10.00k000000000
76810Marcel Ruiz
Marcel Ruiz
Tiền đạo cắm
21
Spain
Deportiva Minera€10.00k000000000
76811Bruno Volpi
Bruno Volpi
Tiền đạo cắm
30
Italia
Argentina
CA Ituzaingó0000000000
76812Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
23Without0000000000
76813Chamorro
Chamorro
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
76814Juande
Juande
Tiền vệ phòng ngự
33
Spain
Without0000000000
76815Milton
Milton
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
76816Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
22Without0000000000
76817Helder Alves
Helder Alves
Trung vệ
27Without0000000000
76818Milton
Milton
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
76819Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
76820Sergio Sánchez
Sergio Sánchez
Trung vệ
21Rànger's0000000000
76821Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
76822Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
23Without0000000000
76823Patrício
Patrício
Tiền vệ phòng ngự
0
Portugal
Without0000000000
76824Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
76825Marc Villacampa
Marc Villacampa
Hậu vệ cánh trái
25Rànger's0000000000
76826Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
76827Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
29Rànger's0000000000
76828Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
28Rànger's0000000000
76829Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
76830Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
76831Víctor Naja
Víctor Naja
Hậu vệ cánh phải
20Without0000000000
76832Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
76833Enzo Arocena
Enzo Arocena
Thủ môn
0
Argentina
Rànger's0000000000
76834Cesar Maneiro
Cesar Maneiro
Thủ môn
30
Venezuela
Rànger's0000000000
76835Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
76836Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
76837Marc Quiroga
Marc Quiroga
Tiền vệ trung tâm
0Unknown0000000000
76838Paolo Antonio Zavarce Venturi
Paolo Antonio Zavarce Venturi
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
76839Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
76840Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
76841Víctor Laredo
Víctor Laredo
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
76842Andres
Andres
Tiền đạo cánh phải
0Without0000000000
76843Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
27Without0000000000
76844Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
76845Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
76846Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
76847Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
76848Martí Boix Cuminal
Martí Boix Cuminal
Tiền đạo cắm
0Without0000000000
76849Daniel Stoian
Daniel Stoian
Tiền đạo cánh phải
0Unknown0000000000
76850Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
76851José Almeida
José Almeida
Tiền đạo cắm
20Without0000000000
76852Sergio Parra
Sergio Parra
Tiền vệ trung tâm
32Without0000000000
76853Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
76854Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
76855Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
76856Daniel Pereira
Daniel Pereira
Tiền đạo cắm
38Without0000000000
76857Marc Fajardo
Marc Fajardo
330000000000
76858Jordi Alfaya
Jordi Alfaya
Tiền vệ tấn công
340000000000
76859Daniel Bremen Morgade
Daniel Bremen Morgade
Tiền vệ tấn công
31
Uruguay
0000000000
76860Renzo Ramírez
Renzo Ramírez
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
76861Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
76862Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
28Rànger's0000000000
76863Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
23Rànger's0000000000
76864Gabriel Badenes
Gabriel Badenes
Hậu vệ cánh trái
30Without0000000000
76865Denis Diéguez
Denis Diéguez
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
Without0000000000
76866Óscar Monteagudo
Óscar Monteagudo
420000000000
76867Héctor Velásquez
Héctor Velásquez
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
76868José Andrés Buitrago
José Andrés Buitrago
Tiền vệ trung tâm
35
Colombia
Without0000000000
76869Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
29Rànger's0000000000
76870Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
76871Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
76872Chino
Chino
Tiền đạo cắm
24Without0000000000
76873Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
Rànger's0000000000
76874Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
22Rànger's0000000000
76875Flabio
Flabio
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
76876Rishi Babani
Rishi Babani
320000000000
76877Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
290000000000
76878Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
0000000000
76879Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
76880Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
300000000000
76881Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
220000000000
76882Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
25Rànger's0000000000
76883Ruben Parra
Ruben Parra
Tiền vệ trung tâm
390000000000
76884Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
250000000000
76885Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
24Rànger's0000000000
76886Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
250000000000
76887Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
250000000000
76888Cristiano
Cristiano
Tiền đạo cắm
240000000000
76889Loxley Parker
Loxley Parker
34
Jamaica
0000000000
76890Stewart Murray
Stewart Murray
Tiền vệ tấn công
380000000000
76891Ashton Dumas
Ashton Dumas
350000000000
76892Jonathan Guishard
Jonathan Guishard
Tiền vệ tấn công
270000000000
76893Caleb Bryan
Caleb Bryan
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
76894Steve Austin
Steve Austin
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
76895Darius Lantan
Darius Lantan
Thủ môn
44
Dominica
0000000000
76896Jelanie Lawrence
Jelanie Lawrence
Thủ môn
40
Dominica
0000000000
76897Javier Wadilie
Javier Wadilie
Hậu vệ cánh trái
210000000000
76898Omar Hodge
Omar Hodge
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
76899Damian Bailey
Damian Bailey
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
76900Ikenya Browne
Ikenya Browne
330000000000
top-arrow
X