Thứ Sáu, 17/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
68801Jonathan Obika
Jonathan Obika
Tiền đạo cắm
32
Anh
Nigeria
€200.00k
68802Michael Mellon
Michael Mellon
Tiền đạo cắm
19
Scotland
€150.00k
68803Jacob Bedeau
Jacob Bedeau
Trung vệ
23
Anh
Grenada
€350.00k
68804Farrend Rawson
Farrend Rawson
Trung vệ
27
Anh
€300.00k
68805Eli King
Eli King
Tiền vệ phòng ngự
20
Wales
0
68806Cameron Rooney
Cameron Rooney
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
€50.00k
68807JJ McKiernan
JJ McKiernan
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
Northern Ireland
0
68808Adam Mayor
Adam Mayor
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
€350.00k
68809Cammy Smith
Cammy Smith
Hộ công
28
Scotland
€225.00k
68810Michael Mellon
Michael Mellon
Tiền đạo cắm
20
Scotland
€150.00k
68811Jordan Slew
Jordan Slew
Tiền đạo cắm
31
Anh
Jamaica
0
68812Ian Lawlor
Ian Lawlor
Thủ môn
26
Ireland
€100.00k
68813Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
22
Anh
0
68814Ben Bottomley
Ben Bottomley
Thủ môn
18
Anh
0
68815Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
27
Anh
€250.00k
68816Joe Wright
Joe Wright
Trung vệ
26
Anh
Wales
€100.00k
68817Andy Butler
Andy Butler
Trung vệ
37
Anh
€100.00k
68818Cameron John
Cameron John
Trung vệ
24
Anh
0
68819Ben Blythe
Ben Blythe
Trung vệ
19
Anh
0
68820Branden Horton
Branden Horton
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
68821Charlie Seaman
Charlie Seaman
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
68822John Bostock
John Bostock
Tiền vệ trung tâm
29
Anh
Trinidad and Tobago
€500.00k
68823Madger Gomes
Madger Gomes
Tiền vệ trung tâm
25
Spain
Guinea-Bissau
€150.00k
68824Anthony Greaves
Anthony Greaves
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
68825Lirak Hasani
Lirak Hasani
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Kosovo
Kosovo
0
68826Liam Ravenhill
Liam Ravenhill
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
Northern Ireland
0
68827Jon Taylor
Jon Taylor
Tiền vệ cánh phải
28
Anh
€400.00k
68828James Coppinger
James Coppinger
Tiền vệ cánh phải
40
Anh
€100.00k
68829Ed Williams
Ed Williams
Tiền vệ cánh phải
25
Anh
0
68830Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
23
Anh
0
68831Ben Bottomley
Ben Bottomley
Thủ môn
19
Anh
0
68832Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
28
Anh
€250.00k
68833Bobby Faulkner
Bobby Faulkner
Trung vệ
17
Anh
0
68834Thomas Henson
Thomas Henson
Trung vệ
17
Anh
Wales
0
68835Cameron John
Cameron John
Trung vệ
22
Anh
0
68836Ben Blythe
Ben Blythe
Trung vệ
20
Anh
0
68837Branden Horton
Branden Horton
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
0
68838Alexander Fletcher
Alexander Fletcher
Hậu vệ cánh phải
17
Anh
0
68839Charlie Seaman
Charlie Seaman
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
68840Corie Cole
Corie Cole
0
Anh
0
68841William Hollings
William Hollings
0
Anh
0
68842Jack Raper
Jack Raper
17
Anh
0
68843John Bostock
John Bostock
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
Trinidad and Tobago
€500.00k
68844Daniel Wilds
Daniel Wilds
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
68845Anthony Greaves
Anthony Greaves
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
68846Lirak Hasani
Lirak Hasani
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
Kosovo
Kosovo
0
68847Liam Ravenhill
Liam Ravenhill
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Northern Ireland
0
68848Jon Taylor
Jon Taylor
Tiền vệ cánh phải
29
Anh
€400.00k
68849Ed Williams
Ed Williams
Tiền vệ cánh phải
26
Anh
0
68850Aidan Barlow
Aidan Barlow
Tiền vệ cánh trái
23
Anh
€100.00k
68851Rodrigo Vilca
Rodrigo Vilca
Tiền vệ tấn công
23
Spain
Peru
€325.00k
68852Tavonga Kuleya
Tavonga Kuleya
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
Zimbabwe
0
68853Reo Griffiths
Reo Griffiths
Tiền đạo cắm
22
Anh
€900.00k
68854Alex Wolny
Alex Wolny
Hộ công
0
Anh
0
68855Ethan Harrison
Ethan Harrison
Hộ công
17
Anh
0
68856Jack Goodman
Jack Goodman
Hộ công
17
Anh
0
68857Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
24
Anh
€100.00k
68858Ben Bottomley
Ben Bottomley
Thủ môn
20
Anh
€50.00k
68859Jake Oram
Jake Oram
Thủ môn
0
Anh
0
68860Jak Whiting
Jak Whiting
170
68861Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
29
Anh
€225.00k
68862Bobby Faulkner
Bobby Faulkner
Trung vệ
18
Anh
€150.00k
68863Charlie Petch
Charlie Petch
Trung vệ
18
Anh
0
68864James Maxwell
James Maxwell
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
Scotland
€400.00k
68865Charlie Seaman
Charlie Seaman
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
€150.00k
68866Alexander Fletcher
Alexander Fletcher
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
68867Jack Raper
Jack Raper
18
Anh
0
68868Will Flint
Will Flint
0
Anh
0
68869Liam Ravenhill
Liam Ravenhill
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
Northern Ireland
€100.00k
68870Faris Khan
Faris Khan
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
68871Jon Taylor
Jon Taylor
Tiền vệ cánh phải
30
Anh
€175.00k
68872Aidan Barlow
Aidan Barlow
Tiền vệ cánh trái
23
Anh
€125.00k
68873Luke Molyneux
Luke Molyneux
Tiền vệ tấn công
24
Anh
€300.00k
68874Jack Degruchy
Jack Degruchy
Tiền vệ tấn công
18
Anh
€75.00k
68875Todd Miller
Todd Miller
Tiền đạo cánh phải
20
Anh
€200.00k
68876Tavonga Kuleya
Tavonga Kuleya
Tiền đạo cánh phải
19
Anh
Zimbabwe
€100.00k
68877Lee Tomlin
Lee Tomlin
Hộ công
33
Anh
0
68878Reo Griffiths
Reo Griffiths
Tiền đạo cắm
23
Anh
€250.00k
68879Josh Andrews
Josh Andrews
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
68880Jack Goodman
Jack Goodman
Hộ công
18
Anh
0
68881Ian Lawlor
Ian Lawlor
Thủ môn
29
Ireland
€100.00k
68882Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
25
Anh
€100.00k
68883Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
30
Anh
€225.00k
68884Bobby Faulkner
Bobby Faulkner
Trung vệ
19
Anh
€150.00k
68885Owen Bailey
Owen Bailey
Trung vệ
24
Anh
0
68886James Maxwell
James Maxwell
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
Scotland
€400.00k
68887Jack Senior
Jack Senior
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
0
68888Jamie Sterry
Jamie Sterry
Hậu vệ cánh phải
27
Anh
Italia
€125.00k
68889Liam Ravenhill
Liam Ravenhill
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
Northern Ireland
€100.00k
68890Sam Straughan-Brown
Sam Straughan-Brown
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
0
68891Jon Taylor
Jon Taylor
Tiền vệ cánh phải
31
Anh
€175.00k
68892Luke Molyneux
Luke Molyneux
Tiền vệ tấn công
25
Anh
€300.00k
68893Tavonga Kuleya
Tavonga Kuleya
Tiền đạo cánh phải
19
Anh
Zimbabwe
€100.00k
68894Tyler Roberts
Tiền đạo cánh phải
19
Anh
Jamaica
0
68895Jack Goodman
Jack Goodman
Hộ công
18
Anh
0
68896Josh McNamara
Josh McNamara
Thủ môn
17
Anh
0
68897Timi Sobowale
Timi Sobowale
Trung vệ
19
Ireland
Nigeria
0
68898Camron Gbadebo
Camron Gbadebo
Trung vệ
18
Anh
Nigeria
0
68899Óscar Tarensi
Óscar Tarensi
Hậu vệ cánh trái
18
Spain
0
68900Rowan McDonald
Rowan McDonald
Tiền vệ phòng ngự
19
Anh
0
top-arrow
X