Thứ Năm, 16/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
63901Daniel Okwute
Daniel Okwute
Tiền đạo cắm
19
Ireland
0
63902Ben Hinchliffe
Ben Hinchliffe
Thủ môn
35
Anh
€100.00k
63903Fraser Horsfall
Fraser Horsfall
Trung vệ
27
Anh
€275.00k
63904Akil Wright
Akil Wright
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
€225.00k
63905Neill Byrne
Neill Byrne
Trung vệ
30
Ireland
€150.00k
63906Alfie Pond
Alfie Pond
Trung vệ
21
Anh
€50.00k
63907Ibou Touray
Ibou Touray
Hậu vệ cánh trái
28
Anh
€250.00k
63908Ethan Pye
Ethan Pye
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
€50.00k
63909Kyle Knoyle
Kyle Knoyle
Hậu vệ cánh phải
27
Anh
€325.00k
63910Macauley Southam-Hales
Macauley Southam-Hales
Hậu vệ cánh phải
27
Wales
€100.00k
63911Will Collar
Will Collar
Tiền vệ phòng ngự
26
Anh
€350.00k
63912Ryan Croasdale
Ryan Croasdale
Tiền vệ trung tâm
29
Anh
€250.00k
63913Cody Johnson
Cody Johnson
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
€50.00k
63914Ackeme Francis-Burrell
Ackeme Francis-Burrell
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
63915Keane Barugh
Keane Barugh
Tiền vệ cánh phải
17
Anh
0
63916Joel Cotterill
Joel Cotterill
Tiền vệ tấn công
19
Wales
0
63917Myles Hippolyte
Myles Hippolyte
Tiền đạo cánh trái
29
Anh
Grenada
€300.00k
63918Kyle Wootton
Kyle Wootton
Tiền đạo cắm
27
Anh
€300.00k
63919Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
16
Anh
0
63920Jonny Maxted
Jonny Maxted
Thủ môn
29
Anh
0
63921Rory McArdle
Rory McArdle
Trung vệ
36
Anh
Northern Ireland
€300.00k
63922Tom Parkes
Tom Parkes
Trung vệ
29
Anh
€150.00k
63923Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
26
Ireland
0
63924Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
21
Anh
0
63925Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
22
Anh
0
63926Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
18
Anh
0
63927Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
19
Anh
0
63928Will Dean
Will Dean
Trung vệ
20
Anh
0
63929Lewis Page
Lewis Page
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
€50.00k
63930Noah Smerdon
Noah Smerdon
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
63931Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
28
Anh
€50.00k
63932Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
21
Anh
Ireland
0
63933Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
34
France
Cameroon
€100.00k
63934Jake Taylor
Jake Taylor
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
Wales
€200.00k
63935Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
63936Louis Morison
Louis Morison
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
63937Robbie Willmott
Robbie Willmott
Tiền vệ cánh phải
33
Anh
€50.00k
63938Nicky Law
Nicky Law
Tiền vệ tấn công
33
Anh
€200.00k
63939Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
25
Anh
€50.00k
63940James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
20
Anh
0
63941Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
0
63942Nicky Ajose
Nicky Ajose
Tiền đạo cắm
29
Anh
Nigeria
€600.00k
63943Ryan Bowman
Ryan Bowman
Tiền đạo cắm
32
Anh
€325.00k
63944Alex Fisher
Alex Fisher
Tiền đạo cắm
31
Anh
€100.00k
63945Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
22
Anh
0
63946Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
63947Lewis Wilson
Lewis Wilson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
63948Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
36
Anh
€200.00k
63949Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
17
Anh
0
63950Jack Arthur
Jack Arthur
Thủ môn
19
Anh
0
63951Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
33
Anh
€300.00k
63952George Ray
George Ray
Trung vệ
30
Anh
Wales
€100.00k
63953Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
22
Anh
0
63954Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
27
Ireland
0
63955Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
23
Anh
0
63956Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
19
Anh
0
63957Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
20
Anh
0
63958Colin Daniel
Colin Daniel
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
63959Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€50.00k
63960Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
Ireland
0
63961Ellis Johnson
Ellis Johnson
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
63962Timothée Dieng
Timothée Dieng
Tiền vệ phòng ngự
31
France
Senegal
€200.00k
63963Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
32
France
Cameroon
€100.00k
63964Michael Lilley
Michael Lilley
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
63965Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
63966Josh Coley
Josh Coley
Tiền vệ tấn công
24
Anh
€100.00k
63967Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
26
Anh
€50.00k
63968James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
63969Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
19
Anh
0
63970Padraig Amond
Padraig Amond
Tiền đạo cắm
34
Ireland
€300.00k
63971Offrande Zanzala
Offrande Zanzala
Tiền đạo cắm
25
Anh
Congo
0
63972Charlie Hanson
Charlie Hanson
Hộ công
0
Anh
0
63973Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
23
Anh
0
63974Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
63975Gary Woods
Gary Woods
Thủ môn
32
Anh
€175.00k
63976Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
18
Anh
€150.00k
63977Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
38
Anh
0
63978Andrew Sowden
Andrew Sowden
Thủ môn
0
Anh
0
63979Alfie Clark
Alfie Clark
0
Anh
0
63980Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
28
Ireland
€400.00k
63981Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
63982Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
63983Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
35
Anh
€75.00k
63984Ed James
Ed James
Trung vệ
0
Wales
0
63985Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
Ireland
€500.00k
63986Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
€300.00k
63987Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
63988Shaun MacDonald
Shaun MacDonald
Thủ môn
26
Anh
€100.00k
63989Jack Fitzwater
Jack Fitzwater
Trung vệ
26
Anh
€600.00k
63990Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
29
Ireland
€400.00k
63991Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
63992Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
63993Vincent Harper
Vincent Harper
Hậu vệ cánh trái
22
Anh
Kenya
0
63994Max Edgecombe
Max Edgecombe
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
63995Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
63996Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€500.00k
63997Reece Cole
Reece Cole
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
63998Gabe Billington
Gabe Billington
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
63999Joe O'Connor
Joe O'Connor
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
64000Mitch Beardmore
Mitch Beardmore
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0
top-arrow
X