Thứ Bảy, 21/02/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
48901Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0000000000
48902Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0000000000
48903Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0000000000
48904Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0000000000
48905Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0000000000
48906Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0000000000
48907Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0000000000
48908Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0000000000
48909Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0000000000
48910Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0000000000
48911Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
48912Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
48913Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
48914Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0000000000
48915Caleb McDowall
Caleb McDowall
200000000000
48916Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
48917Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420000000000
48918Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300000000000
48919Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370000000000
48920Quintonio Lema
Quintonio Lema
280000000000
48921London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
48922Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
48923Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270000000000
48924Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240000000000
48925Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280000000000
48926Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
48927Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320000000000
48928Ernest Trott
Ernest Trott
320000000000
48929Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
48930Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
48931Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160000000000
48932Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
48933Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
48934Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
48935Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
48936Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
48937Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
48938Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
48939Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
48940Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
48941Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
48942Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
48943Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
48944Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
48945Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
48946Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
48947Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
48948Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
48949Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
48950Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
48951Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
48952Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
48953Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
48954Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
48955Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
48956Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
48957Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
48958Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
48959Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
48960Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
48961Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
48962Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
48963Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
48964Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
48965Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
48966Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
48967Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
48968Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
48969Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
48970Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
48971Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
48972Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
48973Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
48974Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360000000000
48975Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540000000000
48976Terrance Webb
Terrance Webb
270000000000
48977Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250000000000
48978Azende Furbert
Azende Furbert
250000000000
48979Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250000000000
48980Nizigh Spence
Nizigh Spence
220000000000
48981Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230000000000
48982David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260000000000
48983Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250000000000
48984Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250000000000
48985Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450000000000
48986Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370000000000
48987Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260000000000
48988Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250000000000
48989Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360000000000
48990Kamen Tucker
Kamen Tucker
400000000000
48991Rai Sampson
Rai Sampson
260000000000
48992Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400000000000
48993Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290000000000
48994Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390000000000
48995Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
48996Jessie Seymour
Jessie Seymour
340000000000
48997Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
48998Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330000000000
48999Zeiko White
Zeiko White
360000000000
49000Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
top-arrow
X