Thứ Tư, 01/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
4801Onwuka Johnson
Onwuka Johnson
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0000000000
4802Sako Mohamed Hassane
Sako Mohamed Hassane
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
4803Hyacinthe Sewanou
Hyacinthe Sewanou
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
4804Hubert Atchego
Hubert Atchego
29
Benin
0000000000
4805Alphonse Sevi Amoussou
Alphonse Sevi Amoussou
Tiền vệ tấn công
49
Benin
0000000000
4806Jamal Dine-Bissirou
Jamal Dine-Bissirou
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0000000000
4807Karim Maman
Karim Maman
Thủ môn
0
Benin
0000000000
4808Wassiou Salami
Wassiou Salami
Thủ môn
34
Benin
0000000000
4809Vincent Fanou
Vincent Fanou
Trung vệ
0
Benin
0000000000
4810Rabiou Sankamao
Rabiou Sankamao
Hậu vệ cánh trái
20
Benin
0000000000
4811Lazadi Fousseni
Lazadi Fousseni
Hậu vệ cánh phải
30
Benin
0000000000
4812Gerard Yolou
Gerard Yolou
Tiền vệ trung tâm
0
Benin
0000000000
4813Yakubu Adamu
Yakubu Adamu
Tiền vệ cánh phải
30
Ghana
0000000000
4814Sakibou Arouna
Sakibou Arouna
Tiền vệ cánh trái
0
Benin
0000000000
4815Saliou Idrissou
Saliou Idrissou
Tiền vệ tấn công
25
Benin
0000000000
4816Cyrille Aloya Mahougnon
Cyrille Aloya Mahougnon
19
Benin
0000000000
4817Samidou Bawa
Samidou Bawa
Tiền vệ tấn công
0
Benin
0000000000
4818Mouritala Ogounbiyi
Mouritala Ogounbiyi
Tiền đạo cánh phải
41
Nigeria
Benin
0000000000
4819Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0000000000
4820Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0000000000
4821Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0000000000
4822Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0000000000
4823Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0000000000
4824Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270000000000
4825Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0000000000
4826Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0000000000
4827Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250000000000
4828Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0000000000
4829Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0000000000
4830Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0000000000
4831Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0000000000
4832Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0000000000
4833Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0000000000
4834Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0000000000
4835Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0000000000
4836Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0000000000
4837Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0000000000
4838Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
4839Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
4840Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
4841Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0000000000
4842Caleb McDowall
Caleb McDowall
200000000000
4843Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
4844Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420000000000
4845Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300000000000
4846Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370000000000
4847Quintonio Lema
Quintonio Lema
280000000000
4848London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
4849Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
4850Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270000000000
4851Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240000000000
4852Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280000000000
4853Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
4854Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320000000000
4855Ernest Trott
Ernest Trott
320000000000
4856Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
4857Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
4858Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160000000000
4859Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
4860Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
4861Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
4862Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
4863Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
4864Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
4865Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
4866Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
4867Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
4868Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
4869Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
4870Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
4871Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
4872Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
4873Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
4874Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
4875Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
4876Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
4877Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
4878Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
4879Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
4880Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
4881Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
4882Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
4883Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
4884Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
4885Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
4886Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
4887Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
4888Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
4889Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
4890Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
4891Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
4892Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
4893Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
4894Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
4895Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
4896Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
4897Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
4898Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
4899Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
4900Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
top-arrow
X