Thứ Ba, 08/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
36801Travis Hernes
Travis Hernes
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
Na Uy
0
36802Theo Knight
Theo Knight
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
36803Dennis Antal
Dennis Antal
Tiền vệ tấn công
18
Anh
Hungary
0
36804Tom Bloxham
Tom Bloxham
Tiền đạo cắm
19
Anh
€450.00k
36805Rekeil Pyke
Rekeil Pyke
Tiền đạo cắm
25
Anh
€275.00k
36806Daniel Udoh
Daniel Udoh
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
€225.00k
36807Charlie Caton
Charlie Caton
Tiền đạo cắm
20
Anh
Wales
€100.00k
36808Harvey Kirby-Moore
Harvey Kirby-Moore
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
36809Harry Burgoyne
Harry Burgoyne
Thủ môn
26
Anh
€150.00k
36810Aaron Pierre
Aaron Pierre
Trung vệ
30
Anh
Grenada
€100.00k
36811Michael Parker
Michael Parker
Trung vệ
18
Anh
0
36812Declan Hutchings
Declan Hutchings
Trung vệ
18
Anh
0
36813George Nurse
George Nurse
Hậu vệ cánh trái
24
Anh
€225.00k
36814Tunmise Sobowale
Tunmise Sobowale
Hậu vệ cánh phải
24
Ireland
Nigeria
0
36815Nana Owusu-Gyimah
Nana Owusu-Gyimah
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
Ghana
0
36816Max Mata
Max Mata
Tiền đạo cắm
23
New Zealand
€300.00k
36817Daniel Udoh
Daniel Udoh
Tiền đạo cắm
27
Anh
Nigeria
€225.00k
36818Billy Johnson
Billy Johnson
Thủ môn
21
Anh
0
36819Scott Cuthbert
Scott Cuthbert
Trung vệ
34
Scotland
€250.00k
36820Luke Prosser
Luke Prosser
Trung vệ
33
Anh
€100.00k
36821Jamie Fielding
Jamie Fielding
Trung vệ
21
Anh
0
36822Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
23
Anh
0
36823Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
17
Anh
0
36824Ross Marshall
Ross Marshall
Trung vệ
21
Anh
0
36825Luis Fernandez
Luis Fernandez
Trung vệ
19
Anh
0
36826Ben Coker
Ben Coker
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
€150.00k
36827Joe Martin
Joe Martin
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
36828Sam Tinubu
Sam Tinubu
Hậu vệ cánh trái
16
Anh
0
36829Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
0
36830Romain Vincelot
Romain Vincelot
Tiền vệ phòng ngự
35
France
€250.00k
36831Arthur Iontton
Arthur Iontton
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
36832Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
19
Anh
0
36833Chris Lines
Chris Lines
Tiền vệ trung tâm
35
Anh
€200.00k
36834Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
0
36835Max Granville
Max Granville
Tiền vệ trung tâm
16
Anh
0
36836Remeao Hutton
Remeao Hutton
Tiền vệ cánh phải
23
Anh
Burundi
0
36837Yasin Arai
Yasin Arai
Tiền vệ cánh trái
17
Anh
Morocco
0
36838Charlie Carter
Charlie Carter
Tiền vệ tấn công
26
Anh
0
36839Elliot Osborne
Elliot Osborne
Tiền vệ tấn công
25
Anh
0
36840Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
18
Anh
0
36841Tyrone Marsh
Tyrone Marsh
Tiền đạo cánh trái
27
Anh
0
36842Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€50.00k
36843Femi Akinwande
Femi Akinwande
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
Nigeria
0
36844Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
30
Anh
€150.00k
36845Inih Effiong
Inih Effiong
Tiền đạo cắm
30
Anh
Nigeria
0
36846Jacob Bancroft
Jacob Bancroft
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
36847Danny Newton
Danny Newton
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
36848Marcus Dinanga
Marcus Dinanga
Tiền đạo cắm
24
Anh
Angola
0
36849Liam Smyth
Liam Smyth
Tiền đạo cắm
19
Anh
Northern Ireland
0
36850Harry Draper
Harry Draper
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
36851Finlay Johnson
Finlay Johnson
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
36852Sacha Bastien
Sacha Bastien
Thủ môn
26
France
€150.00k
36853Luke O'Reilly
Luke O'Reilly
Thủ môn
26
Anh
0
36854Timmy Smith
Timmy Smith
Thủ môn
19
Anh
0
36855Scott Cuthbert
Scott Cuthbert
Trung vệ
35
Scotland
€250.00k
36856Luke Prosser
Luke Prosser
Trung vệ
34
Anh
€100.00k
36857Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
24
Anh
0
36858Ross Marshall
Ross Marshall
Trung vệ
22
Anh
0
36859Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
18
Anh
0
36860Luis Fernandez
Luis Fernandez
Trung vệ
20
Anh
0
36861Ben Coker
Ben Coker
Hậu vệ cánh trái
31
Anh
€150.00k
36862Sam Tinubu
Sam Tinubu
Hậu vệ cánh trái
17
Anh
0
36863Luke O'Neill
Luke O'Neill
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€200.00k
36864Brad Barry
Brad Barry
Hậu vệ cánh phải
26
Anh
€100.00k
36865Owen Cochrane
Owen Cochrane
Hậu vệ cánh phải
17
Anh
0
36866Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
36867Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
36868Jake Reeves
Jake Reeves
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
€200.00k
36869Chris Lines
Chris Lines
Tiền vệ trung tâm
36
Anh
€200.00k
36870Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
36871Elliot Osborne
Elliot Osborne
Tiền vệ tấn công
26
Anh
0
36872Charlie Carter
Charlie Carter
Tiền vệ tấn công
25
Anh
0
36873Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0
36874Bruno Andrade
Bruno Andrade
Tiền đạo cánh trái
27
Portugal
Cape Verde
0
36875Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
€50.00k
36876Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
29
Anh
€150.00k
36877Harry Draper
Harry Draper
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
36878Finlay Johnson
Finlay Johnson
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
36879Jamie Reid
Jamie Reid
Tiền đạo cắm
26
Anh
Northern Ireland
0
36880Toby Savin
Toby Savin
Thủ môn
22
Anh
€250.00k
36881Aaron Chapman
Aaron Chapman
Thủ môn
32
Anh
0
36882Rylee Mitchell
Rylee Mitchell
Thủ môn
0
Anh
0
36883Carl Piergianni
Carl Piergianni
Trung vệ
31
Anh
Italia
€200.00k
36884Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
25
Anh
€200.00k
36885Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
19
Anh
€50.00k
36886Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
25
Anh
€225.00k
36887Kane Smith
Kane Smith
Hậu vệ cánh phải
27
Anh
€150.00k
36888Dean Campbell
Dean Campbell
Tiền vệ phòng ngự
22
Scotland
€350.00k
36889Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
21
Anh
€50.00k
36890Jake Reeves
Jake Reeves
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
€225.00k
36891Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€175.00k
36892Jordan Roberts
Jordan Roberts
Tiền vệ cánh trái
29
Anh
€300.00k
36893Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
20
Anh
€50.00k
36894Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
€125.00k
36895Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
30
Anh
€200.00k
36896Jamie Reid
Jamie Reid
Tiền đạo cắm
28
Anh
Northern Ireland
€200.00k
36897Danny Rose
Tiền đạo cắm
29
Anh
€175.00k
36898Theo Alexandrou
Theo Alexandrou
Tiền đạo cắm
18
Anh
Cyprus
0
36899Makise Evans
Makise Evans
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
36900Carl Piergianni
Carl Piergianni
Trung vệ
31
Anh
Italia
€200.00k
top-arrow
X