Thứ Sáu, 05/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
23301Renan Fonseca
Renan Fonseca
Trung vệ
31
Brazil
Aruko Sports Brasil0000000000
23302Luís Cetin
Luís Cetin
Thủ môn
36
Brazil
0000000000
23303Luis Carlos
Luis Carlos
Thủ môn
36
Brazil
0000000000
23304Diogo Vasques
Diogo Vasques
Trung vệ
19
Brazil
Mogi Mirim EC0000000000
23305João Lopes
João Lopes
Thủ môn
27
Brazil
€100.00k000000000
23306Diogo Vasques
Diogo Vasques
Trung vệ
20
Brazil
Mogi Mirim EC0000000000
23307Luís Cetin
Luís Cetin
Thủ môn
36
Brazil
0000000000
23308Igor Maduro
Igor Maduro
Tiền vệ trung tâm
19
Brazil
Pouso Alegre0000000000
23309Daniel Vançan
Daniel Vançan
Hậu vệ cánh trái
23
Brazil
Oeste0000000000
23310Pedro do Rio
Pedro do Rio
Tiền vệ trung tâm
20
Italia
Brazil
SC Lusitânia dos Açores0000000000
23311Iago Cousseau
Iago Cousseau
Trung vệ
24
Brazil
0000000000
23312Felipe Silva
Felipe Silva
Tiền vệ tấn công
30
Brazil
Without€350.00k000000000
23313Luis Carlos
Luis Carlos
Thủ môn
36
Brazil
0000000000
23314Donizete
Donizete
Tiền vệ tấn công
19
Brazil
Grêmio Desportivo Prudente (SP)0000000000
23315Guilherme Fernandes
Guilherme Fernandes
Tiền đạo cánh trái
19
Brazil
Rio Branco Esportee (SP)0000000000
23316Welinton Torrão
Welinton Torrão
Tiền đạo cánh phải
20
Brazil
Criciúma Esportee€50.00k000000000
23317Iago Cousseau
Iago Cousseau
Trung vệ
24
Brazil
0000000000
23318César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0000000000
23319César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0000000000
23320Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0000000000
23321Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0000000000
23322Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0000000000
23323Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
23324Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0000000000
23325Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0000000000
23326Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0000000000
23327Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k000000000
23328Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0000000000
23329Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
23330Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
23331Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k000000000
23332Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k000000000
23333Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0000000000
23334Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
23335Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
23336Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0000000000
23337Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
23338Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170000000000
23339Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480000000000
23340Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0000000000
23341Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220000000000
23342Alejandro Santos
Alejandro Santos
190000000000
23343Gethin Jones
Gethin Jones
180000000000
23344Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
23345Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0000000000
23346James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0000000000
23347Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0000000000
23348Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
23349Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0000000000
23350Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180000000000
23351Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200000000000
23352Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0000000000
23353Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0000000000
23354Allon Williams
Allon Williams
260000000000
23355Jumaane Morton
Jumaane Morton
270000000000
23356T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200000000000
23357Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
23358Jaden Abrams
Jaden Abrams
160000000000
23359Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190000000000
23360Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
23361Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190000000000
23362Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320000000000
23363Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220000000000
23364Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200000000000
23365Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400000000000
23366Giovanni Grant
Giovanni Grant
200000000000
23367Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420000000000
23368Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440000000000
23369Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470000000000
23370Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420000000000
23371Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
23372Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230000000000
23373Jevon Demming
Jevon Demming
340000000000
23374Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
23375Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
23376Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
23377Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350000000000
23378Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0000000000
23379Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230000000000
23380Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0000000000
23381Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390000000000
23382Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
23383Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390000000000
23384Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
23385Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210000000000
23386Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190000000000
23387Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190000000000
23388Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190000000000
23389Malik Norazlan
Malik Norazlan
180000000000
23390Danial Hariz
Danial Hariz
190000000000
23391Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
23392Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
23393Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
23394Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180000000000
23395Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00000000000
23396Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
23397Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0000000000
23398Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
23399Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340000000000
23400Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
top-arrow
X