Thứ Ba, 07/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
17101Kyle Wootton
Kyle Wootton
Tiền đạo cắm
27
Anh
€300.00k000000000
17102Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
16
Anh
0000000000
17103Jonny Maxted
Jonny Maxted
Thủ môn
29
Anh
0000000000
17104Rory McArdle
Rory McArdle
Trung vệ
36
Anh
Northern Ireland
€300.00k000000000
17105Tom Parkes
Tom Parkes
Trung vệ
29
Anh
€150.00k000000000
17106Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
26
Ireland
0000000000
17107Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
21
Anh
0000000000
17108Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
22
Anh
0000000000
17109Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
18
Anh
0000000000
17110Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
19
Anh
0000000000
17111Will Dean
Will Dean
Trung vệ
20
Anh
0000000000
17112Lewis Page
Lewis Page
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
€50.00k000000000
17113Noah Smerdon
Noah Smerdon
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0000000000
17114Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
28
Anh
€50.00k000000000
17115Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
21
Anh
Ireland
0000000000
17116Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
34
France
Cameroon
€100.00k000000000
17117Jake Taylor
Jake Taylor
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
Wales
€200.00k000000000
17118Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0000000000
17119Louis Morison
Louis Morison
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0000000000
17120Robbie Willmott
Robbie Willmott
Tiền vệ cánh phải
33
Anh
€50.00k000000000
17121Nicky Law
Nicky Law
Tiền vệ tấn công
33
Anh
€200.00k000000000
17122Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
25
Anh
€50.00k000000000
17123James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
20
Anh
0000000000
17124Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
0000000000
17125Nicky Ajose
Nicky Ajose
Tiền đạo cắm
29
Anh
Nigeria
€600.00k000000000
17126Ryan Bowman
Ryan Bowman
Tiền đạo cắm
32
Anh
€325.00k000000000
17127Alex Fisher
Alex Fisher
Tiền đạo cắm
31
Anh
€100.00k000000000
17128Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
22
Anh
0000000000
17129Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
16
Anh
0000000000
17130Lewis Wilson
Lewis Wilson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0000000000
17131Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
36
Anh
€200.00k000000000
17132Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
17
Anh
0000000000
17133Jack Arthur
Jack Arthur
Thủ môn
19
Anh
0000000000
17134Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
33
Anh
€300.00k000000000
17135George Ray
George Ray
Trung vệ
30
Anh
Wales
€100.00k000000000
17136Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
22
Anh
0000000000
17137Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
27
Ireland
0000000000
17138Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
23
Anh
0000000000
17139Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
19
Anh
0000000000
17140Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
20
Anh
0000000000
17141Colin Daniel
Colin Daniel
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0000000000
17142Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€50.00k000000000
17143Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
Ireland
0000000000
17144Ellis Johnson
Ellis Johnson
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0000000000
17145Timothée Dieng
Timothée Dieng
Tiền vệ phòng ngự
31
France
Senegal
€200.00k000000000
17146Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
32
France
Cameroon
€100.00k000000000
17147Michael Lilley
Michael Lilley
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0000000000
17148Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0000000000
17149Josh Coley
Josh Coley
Tiền vệ tấn công
24
Anh
€100.00k000000000
17150Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
26
Anh
€50.00k000000000
17151James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0000000000
17152Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
19
Anh
0000000000
17153Padraig Amond
Padraig Amond
Tiền đạo cắm
34
Ireland
€300.00k000000000
17154Offrande Zanzala
Offrande Zanzala
Tiền đạo cắm
25
Anh
Congo
0000000000
17155Charlie Hanson
Charlie Hanson
Hộ công
0
Anh
0000000000
17156Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
23
Anh
0000000000
17157Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
17
Anh
0000000000
17158Gary Woods
Gary Woods
Thủ môn
32
Anh
€175.00k000000000
17159Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
18
Anh
€150.00k000000000
17160Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
38
Anh
0000000000
17161Andrew Sowden
Andrew Sowden
Thủ môn
0
Anh
0000000000
17162Alfie Clark
Alfie Clark
0
Anh
0000000000
17163Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
28
Ireland
€400.00k000000000
17164Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k000000000
17165Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k000000000
17166Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
35
Anh
€75.00k000000000
17167Ed James
Ed James
Trung vệ
0
Wales
0000000000
17168Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
Ireland
€500.00k000000000
17169Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
€300.00k000000000
17170Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0000000000
17171Shaun MacDonald
Shaun MacDonald
Thủ môn
26
Anh
€100.00k000000000
17172Jack Fitzwater
Jack Fitzwater
Trung vệ
26
Anh
€600.00k000000000
17173Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
29
Ireland
€400.00k000000000
17174Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k000000000
17175Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k000000000
17176Vincent Harper
Vincent Harper
Hậu vệ cánh trái
22
Anh
Kenya
0000000000
17177Max Edgecombe
Max Edgecombe
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0000000000
17178Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0000000000
17179Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€500.00k000000000
17180Reece Cole
Reece Cole
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0000000000
17181Gabe Billington
Gabe Billington
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0000000000
17182Joe O'Connor
Joe O'Connor
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0000000000
17183Mitch Beardmore
Mitch Beardmore
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0000000000
17184Ilmari Niskanen
Ilmari Niskanen
Tiền đạo cánh trái
26
Phần Lan
€325.00k000000000
17185Dion Rankine
Dion Rankine
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
Jamaica
0000000000
17186Magnus Norman
Magnus Norman
Thủ môn
24
Anh
€250.00k000000000
17187Gabriel Breeze
Gabriel Breeze
Thủ môn
17
Anh
0000000000
17188Paul Farman
Paul Farman
Thủ môn
34
Anh
0000000000
17189Rhys Bennett
Rhys Bennett
Trung vệ
31
Anh
Jamaica
€150.00k000000000
17190Rod McDonald
Rod McDonald
Trung vệ
31
Anh
€75.00k000000000
17191Max Hunt
Max Hunt
Trung vệ
22
Anh
0000000000
17192Aaron Hayden
Aaron Hayden
Trung vệ
24
Anh
0000000000
17193Jon Mellish
Jon Mellish
Trung vệ
23
Anh
0000000000
17194Tom Wilson
Tom Wilson
Trung vệ
19
Anh
0000000000
17195Liam Lightfoot
Liam Lightfoot
Trung vệ
19
Anh
0000000000
17196Joshua Barnett
Joshua Barnett
Trung vệ
17
Anh
0000000000
17197Jack Armer
Jack Armer
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
Scotland
€100.00k000000000
17198Charlie Birch
Charlie Birch
Hậu vệ cánh trái
19
Anh
0000000000
17199Max Kilsby
Max Kilsby
Hậu vệ cánh trái
17
Anh
0000000000
17200Charlie Barnes
Charlie Barnes
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0000000000
top-arrow
X