Chủ Nhật, 05/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
13901Andreas Fuchs
Andreas Fuchs
Hậu vệ cánh phải
21
Áo
Deutschlandsberger SC0000000000
13902Leon Grube
Leon Grube
Hậu vệ cánh trái
21
Áo
SK Sturm Graz II€200.00k000000000
13903Ermal Krasniqi
Ermal Krasniqi
Tiền vệ tấn công
18
Kosovo
Kosovo
€50.00k000000000
13904Jonas Veit
Jonas Veit
Thủ môn
19
Áo
Deutschlandsberger SC0000000000
13905Philipp Köhle
Philipp Köhle
Thủ môn
18
Áo
Bulgaria
SC Neusiedl/See0000000000
13906Daniel Saurer
Daniel Saurer
Tiền vệ phòng ngự
22
Áo
Without0000000000
13907Felix Schlemmer
Felix Schlemmer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
Gleisdorf 090000000000
13908Jonas Wolf
Jonas Wolf
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
€50.00k000000000
13909Matthäus Hirschmann
Matthäus Hirschmann
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
€25.00k000000000
13910Christoph Zotter
Christoph Zotter
Trung vệ
19
Áo
SV Ried II0000000000
13911Paul Bratschko
Paul Bratschko
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
€25.00k000000000
13912Fabian Trummer
Fabian Trummer
18
Áo
€25.00k000000000
13913Nils Ostermann
Nils Ostermann
Trung vệ
19
Áo
SC Weiz0000000000
13914Noah Eyawo
Noah Eyawo
Hậu vệ cánh trái
22
Áo
Without€150.00k000000000
13915Noah Eyawo
Noah Eyawo
Hậu vệ cánh trái
21
Áo
Without0000000000
13916Elias Lorenz
Elias Lorenz
Thủ môn
16
Áo
€75.00k000000000
13917Denin Begic
Denin Begic
Tiền vệ trung tâm
19ATSV Wolfsberg0000000000
13918Timothy Obi
Timothy Obi
Thủ môn
18
Áo
€25.00k000000000
13919Christoph Wiener-Pucher
Christoph Wiener-Pucher
Thủ môn
16
Áo
€10.00k000000000
13920Konstantin Schopp
Konstantin Schopp
Trung vệ
17
Áo
€75.00k000000000
13921David Burger
David Burger
Trung vệ
17
Áo
€50.00k000000000
13922Sebastian Pirker
Sebastian Pirker
Trung vệ
17
Áo
€25.00k000000000
13923Felix Pegam
Felix Pegam
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
SV Allerheiligen€25.00k000000000
13924Andreas Fuchs
Andreas Fuchs
Hậu vệ cánh phải
21
Áo
Deutschlandsberger SC0000000000
13925Daniel Saurer
Daniel Saurer
Tiền vệ phòng ngự
21
Áo
Without0000000000
13926Leon Grube
Leon Grube
Hậu vệ cánh trái
21
Áo
€200.00k000000000
13927Maurice Amreich
Maurice Amreich
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
13928Jonas Löcker
Jonas Löcker
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
13929Maurice Amreich
Maurice Amreich
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
€75.00k000000000
13930Senad Mustafic
Senad Mustafic
Tiền vệ cánh phải
17
Áo
€150.00k000000000
13931Antonio Ilic
Antonio Ilic
Tiền vệ cánh trái
18
Croatia
€200.00k000000000
13932Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
19
Áo
€150.00k000000000
13933Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
13934Philipp Huspek
Philipp Huspek
Tiền vệ cánh phải
31
Áo
SV Wallern0000000000
13935Do-an Lee
Do-an Lee
Tiền đạo cánh trái
19€75.00k000000000
13936Do-an Lee
Do-an Lee
Tiền đạo cánh trái
19SK Sturm Graz II€75.00k000000000
13937Niklas Frewein
Niklas Frewein
Tiền vệ cánh phải
18
Áo
TUS Bad Waltersdorf0000000000
13938Drini Halili
Drini Halili
Tiền vệ cánh trái
22
Albania
DSV Leoben0000000000
13939Amady Camara
Amady Camara
Tiền đạo cắm
18
Mali
€200.00k000000000
13940Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
17
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
13941Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
13942Dardan Shabanhaxhaj
Dardan Shabanhaxhaj
Tiền đạo cắm
21
Áo
Kosovo
Kosovo
NS Mura€250.00k000000000
13943Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
€125.00k000000000
13944Etienne Tare
Etienne Tare
Tiền đạo cắm
19
Germany
Albania
€25.00k000000000
13945Francisco Mwepu
Tiền đạo cắm
22
Zambia
Atlético Sanluqueño€100.00k000000000
13946Milán Tóth
Milán Tóth
Tiền đạo cắm
21
Hungary
Vasas€350.00k000000000
13947Samir Mujkanovic
Samir Mujkanovic
Tiền đạo cắm
19
Áo
TSV Hartberg II0000000000
13948Tobias Strahlhofer
Tobias Strahlhofer
Tiền đạo cắm
19
Áo
SC Weiz0000000000
13949Jan Takacs
Jan Takacs
Tiền đạo cắm
18
Áo
ASKÖ Rotenturm/SV Oberwart II0000000000
13950Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
13951Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
13952David Budimir
David Budimir
Tiền vệ tấn công
17
Áo
Without0000000000
13953Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
13954Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
19
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
13955Fabian Haberl
Fabian Haberl
Thủ môn
19
Áo
SV Leithaprodersdorf€25.00k000000000
13956Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II€100.00k000000000
13957Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
16
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
13958Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
13959Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
17
Áo
0000000000
13960Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
13961Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
13962Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
0000000000
13963Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
13964Mario Mladenov
Mario Mladenov
Thủ môn
17
Bulgaria
0000000000
13965Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
13966Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
SK Rapid Wien II€250.00k000000000
13967Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
22
Áo
0000000000
13968Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
0000000000
13969Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
Without0000000000
13970Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
33
Áo
0000000000
13971Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
SK Rapid Wien II€200.00k000000000
13972Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
21
Áo
SK Rapid Wien II€225.00k000000000
13973Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
31
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
13974Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II0000000000
13975Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
0000000000
13976Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
18
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
13977Furkan Demir
Furkan Demir
Hậu vệ cánh phải
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
0000000000
13978Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
13979Marco Fuchshofer
Marco Fuchshofer
Tiền đạo cắm
21
Áo
Deutschlandsberger SC€225.00k000000000
13980Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
Without€75.00k000000000
13981Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II€10.00k000000000
13982Eaden Roka
Eaden Roka
Hậu vệ cánh phải
16
Áo
0000000000
13983Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
19
Áo
Kremser SC0000000000
13984Jean de Chatrie Doegl
Jean de Chatrie Doegl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
0000000000
13985Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
13986Mouhamed Guèye
Mouhamed Guèye
Tiền vệ phòng ngự
20
Senegal
€75.00k000000000
13987Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
13988Lorenz Szladits
Lorenz Szladits
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
13989Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
20
Áo
0000000000
13990Mehmet-Talha Ekiz
Mehmet-Talha Ekiz
Tiền vệ phòng ngự
20
Áo
Without€75.00k000000000
13991Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
13992Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
0000000000
13993Kristaps Grabovskis
Kristaps Grabovskis
Tiền vệ tấn công
18
Latvia
0000000000
13994Benjamin Kanuric
Benjamin Kanuric
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
Ingolstadt 04€250.00k000000000
13995Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
13996Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
13997Yasin Mankan
Yasin Mankan
Tiền vệ tấn công
17
Áo
0000000000
13998Ismail Seydi
Ismail Seydi
Tiền đạo cánh trái
22
France
0000000000
13999Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
0000000000
14000Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
0000000000
top-arrow
X