Thứ Bảy, 04/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
11901Jurica Granic
Jurica Granic
Trung vệ
34
Croatia
0000000000
11902Ivan Primorac
Ivan Primorac
Trung vệ
27
Croatia
0000000000
11903Frane Barac
Frane Barac
Trung vệ
28
Croatia
0000000000
11904Roko Covic
Roko Covic
Trung vệ
21
Croatia
0000000000
11905Ante Melvan
Ante Melvan
Hậu vệ cánh trái
25
Croatia
0000000000
11906Benet Ismaili
Benet Ismaili
Hậu vệ cánh phải
21
Kosovo
Kosovo
0000000000
11907Boiken Shala
Boiken Shala
Hậu vệ cánh phải
21
Albania
0000000000
11908Ivan Mikrut
Ivan Mikrut
Tiền vệ phòng ngự
25
Croatia
0000000000
11909Ivan Tomicic
Ivan Tomicic
Tiền vệ tấn công
30
Croatia
0000000000
11910Ante Zuzul
Ante Zuzul
Tiền đạo cánh trái
20
Croatia
0000000000
11911Ante Babic
Ante Babic
Tiền đạo cánh phải
34
Croatia
0000000000
11912Petar Petranic
Petar Petranic
Tiền đạo cắm
31
Croatia
0000000000
11913Sasa Burdjelez
Sasa Burdjelez
Tiền vệ tấn công
36
Croatia
0000000000
11914Nino Maleta
Nino Maleta
Tiền vệ phòng ngự
28
Croatia
0000000000
11915Stipe Nikolac
Stipe Nikolac
Tiền vệ phòng ngự
31
Croatia
0000000000
11916Ivan Vlatkovic
Ivan Vlatkovic
21
Croatia
0000000000
11917Robert Pijevic
Robert Pijevic
Tiền vệ phòng ngự
32
Croatia
0000000000
11918Domagoj Domic
Domagoj Domic
21
Croatia
0000000000
11919Dino Primorac
Dino Primorac
Tiền vệ phòng ngự
38
Croatia
0000000000
11920Ivan Dulaj
Ivan Dulaj
26
Croatia
0000000000
11921Karlo Taslak
Karlo Taslak
22
Croatia
0000000000
11922Nikola Cepo
Nikola Cepo
Tiền vệ phòng ngự
20
Croatia
0000000000
11923Antonijo Katic
Antonijo Katic
Thủ môn
24
Croatia
0000000000
11924Marijo Batinovic
Marijo Batinovic
Thủ môn
34
Croatia
0000000000
11925Martin Dropulic
Martin Dropulic
Thủ môn
21
Croatia
0000000000
11926Jurica Puljiz
Jurica Puljiz
Trung vệ
43
Croatia
0000000000
11927Ivan Raic
Ivan Raic
Trung vệ
320000000000
11928Nikola Rodin
Nikola Rodin
Trung vệ
26
Croatia
0000000000
11929Miro Kresic
Miro Kresic
Hậu vệ cánh phải
220000000000
11930Josip Listar
Josip Listar
Tiền vệ phòng ngự
22
Croatia
0000000000
11931Mälek Amdouni
Mälek Amdouni
Tiền đạo cánh phải
22
Germany
Tunisia
0000000000
11932Marin Romic
Marin Romic
Tiền đạo cánh phải
23
Croatia
0000000000
11933Blaz Cale
Blaz Cale
Tiền vệ phòng ngự
18
Croatia
0000000000
11934Franko Bosancic
Franko Bosancic
Tiền vệ phòng ngự
21
Croatia
NK Grobnican€100.00k000000000
11935Mateo Tesic
Mateo Tesic
Tiền vệ phòng ngự
20
Croatia
OSK Omisalj€10.00k000000000
11936Domagoj Prtenjaca
Domagoj Prtenjaca
Tiền vệ tấn công
31
Croatia
OSK Omisalj0000000000
11937Ivan Golic
Ivan Golic
Tiền vệ phòng ngự
24
Croatia
NK Borac Bakar0000000000
11938Matija Brdar
Matija Brdar
Tiền vệ phòng ngự
23
Croatia
NK Vinodol0000000000
11939Ivan Rupcic
Ivan Rupcic
Tiền vệ phòng ngự
22
Croatia
NK Grobnican0000000000
11940David Zeko
David Zeko
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
NK Naprijed Hreljin0000000000
11941Luka Stimac
Luka Stimac
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
NK Grobnican0000000000
11942Patrik Gundic
Patrik Gundic
Tiền vệ tấn công
25
Croatia
OSK Omisalj0000000000
11943Marko Bogdanovic
Marko Bogdanovic
19
Croatia
NK Maksimir0000000000
11944Marko Botica
Marko Botica
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
NK Grobnican0000000000
11945Sandro Srok
Sandro Srok
Thủ môn
31
Croatia
NK Kraljevica0000000000
11946Dino Curac
Dino Curac
Thủ môn
22
Croatia
NK Grobnican0000000000
11947David Gruevski Hlaca
David Gruevski Hlaca
Thủ môn
19
Croatia
NK Grobnican0000000000
11948Marino Matkovic
Marino Matkovic
Tiền đạo cánh trái
24
Croatia
NK Pomorac Kostrena0000000000
11949Franko Bosancic
Franko Bosancic
Tiền vệ phòng ngự
20
Croatia
NK Grobnican0000000000
11950Drazen Pilcic
Drazen Pilcic
Tiền đạo cắm
34
Croatia
NK Grobnican0000000000
11951Domagoj Prtenjaca
Domagoj Prtenjaca
Tiền vệ tấn công
31
Croatia
OSK Omisalj0000000000
11952Ivan Golic
Ivan Golic
Tiền vệ phòng ngự
24
Croatia
NK Borac Bakar0000000000
11953Ivan Rupcic
Ivan Rupcic
Tiền vệ phòng ngự
21
Croatia
NK Grobnican0000000000
11954Prince Arthur
Prince Arthur
Tiền vệ phòng ngự
21
Ghana
EurAfrica0000000000
11955Dino Curac
Dino Curac
Thủ môn
22
Croatia
NK Grobnican0000000000
11956David Gruevski Hlaca
David Gruevski Hlaca
Thủ môn
18
Croatia
NK Grobnican0000000000
11957Domagoj Prpic
Domagoj Prpic
Trung vệ
25
Croatia
NK Grobnican0000000000
11958David Golic
David Golic
Trung vệ
22
Croatia
NK Grobnican0000000000
11959Chase Van Wey
Chase Van Wey
Hậu vệ cánh trái
25
Netherlands
Without0000000000
11960Luka Mikulica
Luka Mikulica
Hậu vệ cánh phải
23
Croatia
NK Lokomotiva Rijeka0000000000
11961Mateo Vukelic
Mateo Vukelic
Tiền vệ phòng ngự
29
Croatia
OSK Omisalj0000000000
11962Filip Batarelo
Filip Batarelo
Tiền vệ tấn công
19
Croatia
NK Grobnican0000000000
11963Marino Matkovic
Marino Matkovic
Tiền đạo cánh trái
24
Croatia
NK Pomorac Kostrena0000000000
11964Drazen Pilcic
Drazen Pilcic
Tiền đạo cắm
33
Croatia
NK Grobnican0000000000
11965Franko Bosancic
Franko Bosancic
Tiền vệ phòng ngự
21
Croatia
0000000000
11966Martins Onyebueke
Martins Onyebueke
Tiền vệ phòng ngự
22
Nigeria
0000000000
11967Ivan Rupcic
Ivan Rupcic
Tiền vệ phòng ngự
22
Croatia
0000000000
11968Luka Stimac
Luka Stimac
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
0000000000
11969Marko Botica
Marko Botica
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
0000000000
11970Tibor Mohoric
Tibor Mohoric
21
Croatia
0000000000
11971Basit Akinola Jabita
Basit Akinola Jabita
Tiền vệ tấn công
20
Nigeria
0000000000
11972Carlo Berkovic
Carlo Berkovic
Thủ môn
29
Croatia
0000000000
11973Dino Curac
Dino Curac
Thủ môn
22
Croatia
0000000000
11974David Gruevski Hlaca
David Gruevski Hlaca
Thủ môn
18
Croatia
0000000000
11975Domagoj Prpic
Domagoj Prpic
Trung vệ
23
Croatia
0000000000
11976David Golic
David Golic
Trung vệ
22
Croatia
0000000000
11977Jonathan Maras
Jonathan Maras
Trung vệ
20
Australia
Croatia
0000000000
11978Filip Batarelo
Filip Batarelo
Tiền vệ tấn công
19
Croatia
0000000000
11979Neriman Kocevic
Neriman Kocevic
Hộ công
19€25.00k000000000
11980Drazen Pilcic
Drazen Pilcic
Tiền đạo cắm
33
Croatia
0000000000
11981Mirko Tokic
Mirko Tokic
Tiền vệ phòng ngự
19
Croatia
€50.00k000000000
11982Josip Marinovic
Josip Marinovic
18
Croatia
€10.00k000000000
11983Antonio Samac
Antonio Samac
Tiền vệ phòng ngự
26
Croatia
0000000000
11984Kaja Kalinic
Kaja Kalinic
Tiền vệ phòng ngự
43
Croatia
0000000000
11985Ante Barac
Ante Barac
Tiền vệ phòng ngự
43
Croatia
0000000000
11986Ante Bubic
Ante Bubic
41
Croatia
0000000000
11987Mijo Juricic
Mijo Juricic
40
Croatia
0000000000
11988Josip Marinovic
Josip Marinovic
Tiền vệ tấn công
37
Croatia
0000000000
11989Luka Bartulic
Luka Bartulic
0
Croatia
0000000000
11990Luksa Boban
Luksa Boban
Tiền vệ tấn công
0
Croatia
0000000000
11991Kresimir Slugan
Kresimir Slugan
Tiền vệ phòng ngự
31
Croatia
0000000000
11992Simun Caktas
Simun Caktas
29
Croatia
0000000000
11993Ante Barac
Ante Barac
28
Croatia
0000000000
11994Ante Gusic
Ante Gusic
30
Croatia
0000000000
11995Mario Kapitanovic
Mario Kapitanovic
27
Croatia
0000000000
11996Josip Boban
Josip Boban
Tiền vệ phòng ngự
27
Croatia
0000000000
11997Mario Barisic
Mario Barisic
Tiền vệ phòng ngự
25
Croatia
0000000000
11998Marko Grbavica
Marko Grbavica
Tiền vệ tấn công
25
Croatia
0000000000
11999Mario Marovic
Mario Marovic
Tiền vệ tấn công
30
Croatia
0000000000
12000Boze Andabak
Boze Andabak
25
Croatia
0000000000
top-arrow
X