Thứ Bảy, 04/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
11901Ousmane Nana
Ousmane Nana
Tiền đạo cắm
29
Burkina Faso
0
11902Ardiouma Sanou
Ardiouma Sanou
Tiền vệ tấn công
36
Burkina Faso
0
11903Alassane Sawadogo
Alassane Sawadogo
Tiền vệ tấn công
25
Burkina Faso
0
11904Aboubacar Barro
Aboubacar Barro
Tiền vệ phòng ngự
32
Burkina Faso
0
11905Yannick Pognongo
Yannick Pognongo
Tiền vệ tấn công
31
Burkina Faso
0
11906Jean-Noël Lingani
Jean-Noël Lingani
Hậu vệ cánh trái
34
Burkina Faso
0
11907Kouakou N'guessan
Kouakou N'guessan
Thủ môn
38
Burkina Faso
0
11908Mody Cissé
Mody Cissé
Tiền đạo cánh phải
26
Burkina Faso
0
11909Yacouba Ouedraogo
Yacouba Ouedraogo
Tiền vệ phòng ngự
35
Burkina Faso
0
11910Ousmane Konvolbo
Ousmane Konvolbo
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
Without0
11911Ousmane Fatiedian Diane
Ousmane Fatiedian Diane
Tiền vệ phòng ngự
21
Burkina Faso
Rahimo0
11912Kodjane Kanga
Kodjane Kanga
Tiền vệ phòng ngự
0
Burkina Faso
Without0
11913Abdine Sana
Abdine Sana
25
Burkina Faso
AS Douanes (Ouagadougou)0
11914Salif Bagayogo
Salif Bagayogo
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
SC Majestic0
11915Sékou Tarnagda
Sékou Tarnagda
20Without0
11916Saidou Sawadogo
Saidou Sawadogo
Tiền vệ tấn công
26
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11917Brice Aziz Dabré
Brice Aziz Dabré
0
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11918Jean Baptiste Noufé
Jean Baptiste Noufé
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11919Ousmane Traoré
Ousmane Traoré
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11920Peng Tago
Peng Tago
Tiền vệ phòng ngự
0
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11921Koffi Dognon
Koffi Dognon
Tiền vệ tấn công
34
Benin
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11922Ibrahim Sare
Ibrahim Sare
Thủ môn
21
Burkina Faso
Nations Football0
11923Rabin Sanon
Rabin Sanon
Thủ môn
22
Burkina Faso
Without0
11924Abdoulaye Touré
Abdoulaye Touré
Tiền vệ tấn công
31
Burkina Faso
0
11925Saidou Sawadogo
Saidou Sawadogo
Tiền vệ tấn công
26
Burkina Faso
0
11926Brice Aziz Dabré
Brice Aziz Dabré
0
Burkina Faso
0
11927Jean Baptiste Noufé
Jean Baptiste Noufé
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
0
11928Ousmane Traoré
Ousmane Traoré
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
0
11929Peng Tago
Peng Tago
Tiền vệ phòng ngự
0
Burkina Faso
0
11930Koffi Dognon
Koffi Dognon
Tiền vệ tấn công
34
Benin
0
11931Yashir Moustapha Ouedraogo
Yashir Moustapha Ouedraogo
Trung vệ
21
Burkina Faso
0
11932Richmond Opoku
Richmond Opoku
Trung vệ
26
Ghana
Bibiani Gold Stars0
11933Yashir Moustapha Ouedraogo
Yashir Moustapha Ouedraogo
Trung vệ
20
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11934Cheick Omar Ouedraogo
Cheick Omar Ouedraogo
Hậu vệ cánh trái
26
Burkina Faso
TS Galaxy0
11935Issouf Sosso
Issouf Sosso
Hậu vệ cánh phải
25
Burkina Faso
AS Douanes (Ouagadougou)0
11936Abdoul Koughindiga
Abdoul Koughindiga
Hậu vệ cánh phải
30
Burkina Faso
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11937Ibrahim Fofana
Ibrahim Fofana
Tiền vệ trung tâm
26
Ghana
Mali
ASFA Yennenga Ouagadougou0
11938Faiçal Ouedraogo
Faiçal Ouedraogo
Tiền vệ tấn công
26
Burkina Faso
USM Oujda0
11939Justice Amate
Justice Amate
Tiền đạo cánh phải
22
Ghana
ASFA Yennenga Ouagadougou€100.00k
11940Basile Sam
Basile Sam
Tiền vệ tấn công
32
Burkina Faso
0
11941Cheick Ibrahim Guigma
Cheick Ibrahim Guigma
Tiền vệ tấn công
28
Burkina Faso
0
11942Aimé Zongo
Aimé Zongo
Thủ môn
35
Burkina Faso
0
11943Ziem Somda
Ziem Somda
Hậu vệ cánh trái
29
Burkina Faso
0
11944Dramane Bamba
Dramane Bamba
Tiền đạo cắm
32
Burkina Faso
0
11945Hermann Ouédraogo
Hermann Ouédraogo
Tiền đạo cắm
41
Burkina Faso
0
11946Richard Jean-Caliste Lete
Richard Jean-Caliste Lete
Tiền đạo cánh trái
240
11947Abdoul Kagambega
Abdoul Kagambega
Tiền đạo cắm
28
Burkina Faso
0
11948Noah Akanakimana
Noah Akanakimana
Tiền vệ trung tâm
27
Burundi
0
11949Murangira Ramires
Murangira Ramires
Tiền đạo cắm
23
Burundi
0
11950Sony It
Sony It
Tiền vệ phòng ngự
170
11951Raksmey Lay
Raksmey Lay
330
11952George Bisan
George Bisan
Tiền vệ tấn công
31
Nigeria
0
11953Chanraksmey Sok
Chanraksmey Sok
Tiền vệ phòng ngự
330
11954Kong Sokha
Kong Sokha
Tiền vệ tấn công
00
11955Lyheang Kheng
Lyheang Kheng
Thủ môn
260
11956Saroth Ly
Saroth Ly
Tiền vệ phòng ngự
280
11957Souza E Silva Matheu
Souza E Silva Matheu
Tiền vệ tấn công
28
Brazil
0
11958Ly Duk
Ly Duk
Tiền vệ tấn công
250
11959Peuy Reaksmey
Peuy Reaksmey
Tiền vệ tấn công
230
11960Sambath Sotheara
Sambath Sotheara
200
11961Unno Tomoyuki
Unno Tomoyuki
Tiền vệ phòng ngự
31
Nhật Bản
0
11962Phan Makara
Phan Makara
Tiền vệ phòng ngự
220
11963Thoeung Nathamon
Thoeung Nathamon
Tiền vệ tấn công
250
11964Ly Arifin
Ly Arifin
200
11965Boun Vicheka
Boun Vicheka
230
11966Keo Sophal
Keo Sophal
Tiền vệ phòng ngự
280
11967Eam Ratana
Eam Ratana
200
11968Roth Sanmang
Roth Sanmang
Tiền vệ phòng ngự
210
11969Neang Phannith
Neang Phannith
Thủ môn
260
11970Oeurn Samath
Oeurn Samath
Thủ môn
300
11971Thoeurn Soreach
Thoeurn Soreach
Tiền vệ trung tâm
200
11972Songpov Le
Songpov Le
Tiền vệ phòng ngự
0Life0
11973Meta Chan
Meta Chan
Tiền vệ phòng ngự
0Life0
11974Veasna Soun
Veasna Soun
Tiền vệ phòng ngự
290
11975Ry Phearun
Ry Phearun
280
11976Pich Sovannaroth
Pich Sovannaroth
230
11977Nan Punlork
Nan Punlork
Tiền vệ phòng ngự
230
11978Ouch Panhaseth
Ouch Panhaseth
250
11979Pich Sovannaroth
Pich Sovannaroth
230
11980Ry Phearun
Ry Phearun
280
11981Seng Thai Khun
Seng Thai Khun
Tiền vệ phòng ngự
240
11982Ouch Panhaseth
Ouch Panhaseth
250
11983Phorn Oy
Phorn Oy
Tiền vệ phòng ngự
220
11984Son Pov
Son Pov
Thủ môn
270
11985Im Dara
Im Dara
Tiền vệ phòng ngự
230
11986Say Piseth
Say Piseth
330
11987Srey Udom
Srey Udom
Tiền vệ tấn công
300
11988Momoh Degule Sumaila
Momoh Degule Sumaila
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0
11989Ol Ravy
Ol Ravy
Tiền vệ phòng ngự
300
11990Ieng Ting
Ieng Ting
290
11991Shane Booysen
Shane Booysen
Tiền vệ tấn công
34
Nam Phi
0
11992Sotheavan Momm
Sotheavan Momm
Tiền vệ phòng ngự
220
11993Bunchantha Mao
Bunchantha Mao
310
11994Bunmy Chhan
Bunmy Chhan
00
11995Vandeth Son
Vandeth Son
Tiền vệ tấn công
260
11996San Thideth
San Thideth
270
11997Sopheak Taing
Sopheak Taing
Tiền vệ tấn công
290
11998Chetra Yet
Chetra Yet
230
11999Pisakboramey Choen
Pisakboramey Choen
Tiền vệ phòng ngự
220
12000Prak Monyphearun
Prak Monyphearun
Thủ môn
270
top-arrow
X