Thứ Bảy, 04/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
11501Georgi Shopov
Georgi Shopov
Tiền đạo cắm
19
Bulgaria
0000000000
11502Mario Georgiev
Mario Georgiev
Tiền đạo cắm
18
Bulgaria
0000000000
11503Vasil Dimitrov
Vasil Dimitrov
Tiền đạo cắm
18
Bulgaria
0000000000
11504Mariyan Girov
Mariyan Girov
Tiền vệ phòng ngự
19
Bulgaria
Gigant Saedinenie0000000000
11505Tsvetan Todorov
Tsvetan Todorov
Thủ môn
36
Bulgaria
Gigant Saedinenie0000000000
11506Yanko Gyuzlev
Yanko Gyuzlev
Trung vệ
26
Bulgaria
Atletik Kuklen0000000000
11507Mariyan Girov
Mariyan Girov
Tiền vệ phòng ngự
19
Bulgaria
0000000000
11508Tsvetan Todorov
Tsvetan Todorov
Thủ môn
36
Bulgaria
0000000000
11509Krasimir Zdravkov
Krasimir Zdravkov
Hậu vệ cánh trái
26
Bulgaria
Gigant Saedinenie0000000000
11510Krasimir Zdravkov
Krasimir Zdravkov
Hậu vệ cánh trái
26
Bulgaria
0000000000
11511Ivan Skerlev
Ivan Skerlev
Hậu vệ cánh phải
37
Bulgaria
0000000000
11512Ivan Skerlev
Ivan Skerlev
Hậu vệ cánh phải
37
Bulgaria
Gigant Saedinenie0000000000
11513Nikola Marin
Nikola Marin
Hậu vệ cánh phải
27
Romania
Bulgaria
0000000000
11514Nikola Marin
Nikola Marin
Hậu vệ cánh phải
27
Romania
Bulgaria
Gigant Saedinenie0000000000
11515Kostadin Hristov
Kostadin Hristov
Tiền vệ phòng ngự
24
Bulgaria
0000000000
11516Rayko Alov
Rayko Alov
Tiền vệ trung tâm
22
Bulgaria
0000000000
11517Hristiyan Kazakov
Hristiyan Kazakov
Tiền vệ tấn công
30
Bulgaria
0000000000
11518Zdravko Zhilov
Zdravko Zhilov
Tiền vệ tấn công
24
Bulgaria
0000000000
11519Angel Yankov
Angel Yankov
Tiền vệ phòng ngự
32
Bulgaria
0000000000
11520Todor Malinov
Todor Malinov
Thủ môn
33
Bulgaria
Rodopa0000000000
11521Teynur Marem
Teynur Marem
Trung vệ
29
Bulgaria
Sayana Haskovo€10.00k000000000
11522Iliyan Marchev
Iliyan Marchev
Hậu vệ cánh trái
31
Bulgaria
Sayana Haskovo0000000000
11523Boncho Panev
Boncho Panev
Hậu vệ cánh trái
23
Bulgaria
Without0000000000
11524Atanas Savov
Atanas Savov
Hậu vệ cánh trái
28
Bulgaria
Without0000000000
11525Nedko Bramchev
Nedko Bramchev
Hậu vệ cánh phải
25
Bulgaria
Without0000000000
11526Stilyan Bramchev
Stilyan Bramchev
Tiền vệ phòng ngự
31
Bulgaria
Sayana Haskovo0000000000
11527Diyan Valkov
Diyan Valkov
Thủ môn
30
Bulgaria
0000000000
11528Teodor Dimitrov
Teodor Dimitrov
Trung vệ
20
Bulgaria
€75.00k000000000
11529Teynur Marem
Teynur Marem
Trung vệ
29
Bulgaria
0000000000
11530Mitko Plahov
Mitko Plahov
Tiền vệ trung tâm
30
Bulgaria
Sayana Haskovo0000000000
11531Stanislav Dechev
Stanislav Dechev
Tiền vệ trung tâm
22
Bulgaria
Without0000000000
11532Spas Milushev
Spas Milushev
Tiền vệ tấn công
31
Bulgaria
Without0000000000
11533Beysim Beysim
Beysim Beysim
Trung vệ
30
Bulgaria
0000000000
11534Dimitar Dimitrov
Dimitar Dimitrov
Tiền đạo cánh trái
28
Bulgaria
Without0000000000
11535Iliyan Marchev
Iliyan Marchev
Hậu vệ cánh trái
31
Bulgaria
0000000000
11536Nedyalko Kolev
Nedyalko Kolev
Tiền đạo cánh phải
41
Bulgaria
0000000000
11537Miroslav Iliev
Miroslav Iliev
Tiền đạo cánh phải
20
Bulgaria
Dimitrovgrad 19470000000000
11538Dimitar Shterev
Dimitar Shterev
Hậu vệ cánh phải
19
Bulgaria
0000000000
11539Hristo Hristov
Hristo Hristov
Tiền đạo cắm
22
Bulgaria
Sayana Haskovo0000000000
11540Kostadin Peev
Kostadin Peev
Hậu vệ cánh phải
24
Bulgaria
0000000000
11541Stilyan Bramchev
Stilyan Bramchev
Tiền vệ phòng ngự
31
Bulgaria
0000000000
11542Mitko Plahov
Mitko Plahov
Tiền vệ trung tâm
30
Bulgaria
0000000000
11543Vasil Kolev
Vasil Kolev
Tiền đạo cánh phải
27
Bulgaria
0000000000
11544Hristo Hristov
Hristo Hristov
Tiền đạo cắm
22
Bulgaria
0000000000
11545Angel Kostov
Angel Kostov
Tiền đạo cắm
28
Bulgaria
0000000000
11546Todor Kolev
Todor Kolev
Tiền đạo cắm
43
Bulgaria
0000000000
11547Kristiyan Grigorov
Kristiyan Grigorov
Trung vệ
31
Bulgaria
Vihar Slavyanovo€35.00k000000000
11548Vasil Sapundzhiev
Vasil Sapundzhiev
Trung vệ
22
Bulgaria
Lokomotiv Mezdra 20120000000000
11549Ivan Aleksiev
Ivan Aleksiev
20
Bulgaria
Balkan 1929 Botevgrad€10.00k000000000
11550Vasil Asenov
Vasil Asenov
Thủ môn
20
Bulgaria
Dunav Lom0000000000
11551Racho Rachev
Racho Rachev
Tiền vệ tấn công
19
Bulgaria
Without0000000000
11552Lachezar Georgiev
Lachezar Georgiev
Hậu vệ cánh trái
22
Bulgaria
Kostinbrod0000000000
11553Vasil Asenov
Vasil Asenov
Thủ môn
20
Bulgaria
Dunav Lom€10.00k000000000
11554Vasil Asenov
Vasil Asenov
Thủ môn
21
Bulgaria
0000000000
11555Tsveti Nedelchev
Tsveti Nedelchev
Tiền vệ trung tâm
23
Bulgaria
Dunav Lom0000000000
11556Kristiyan Grigorov
Kristiyan Grigorov
Trung vệ
31
Bulgaria
Vihar Slavyanovo€25.00k000000000
11557Denis Dimitrov
Denis Dimitrov
Tiền đạo cắm
20
Bulgaria
0000000000
11558Nikolay Hristov
Nikolay Hristov
Tiền vệ phòng ngự
34
Bulgaria
Without€25.00k000000000
11559Bobi Simeonov
Bobi Simeonov
Tiền vệ trung tâm
27
Bulgaria
Dunav Lom0000000000
11560Viktor Markovski
Viktor Markovski
Trung vệ
23
Bulgaria
Kamenica Sasa€25.00k000000000
11561Pier Pierov
Pier Pierov
Tiền đạo cánh trái
23
Bulgaria
Dunav Lom0000000000
11562Galen Nenov
Galen Nenov
Tiền vệ phòng ngự
22
Bulgaria
Without0000000000
11563Lachezar Georgiev
Lachezar Georgiev
Hậu vệ cánh trái
21
Bulgaria
Kostinbrod€50.00k000000000
11564Ivan Kirev
Ivan Kirev
Tiền vệ tấn công
22
Bulgaria
Without€100.00k000000000
11565Grace Tanda
Grace Tanda
Tiền đạo cắm
28
Thụy Điển
Without€50.00k000000000
11566Georgi Tsekov Ivanov
Georgi Tsekov Ivanov
Tiền vệ tấn công
34
Bulgaria
Bdin Vidin0000000000
11567Yordan Georgiev
Yordan Georgiev
Tiền đạo cánh trái
21
Bulgaria
Granit Vladaya0000000000
11568Pier Pierov
Pier Pierov
Tiền đạo cánh trái
21
Bulgaria
Dunav Lom0000000000
11569Kristian Apostolov
Kristian Apostolov
Tiền đạo cánh phải
20
Bulgaria
0000000000
11570Rangel Abushev
Rangel Abushev
Tiền đạo cắm
33
Bulgaria
€50.00k000000000
11571Martin Dinov
Martin Dinov
Tiền đạo cắm
22
Bulgaria
Oborishte0000000000
11572Nikolay Borisov
Nikolay Borisov
20
Bulgaria
0000000000
11573Kristiyan Yanakiev
Kristiyan Yanakiev
17
Bulgaria
0000000000
11574Ivan Dishkov
Ivan Dishkov
Trung vệ
19
Bulgaria
€10.00k000000000
11575Milen Nikolov
Milen Nikolov
Hậu vệ cánh trái
18
Bulgaria
€25.00k000000000
11576Atanas Kilov
Atanas Kilov
Hậu vệ cánh trái
17
Bulgaria
0000000000
11577Petar Dimitrov
Petar Dimitrov
Tiền vệ phòng ngự
39
Bulgaria
0000000000
11578Sasho Lebanov
Sasho Lebanov
Tiền vệ tấn công
21
Bulgaria
€25.00k000000000
11579Martin Kadyov
Martin Kadyov
Tiền đạo cánh trái
21
Bulgaria
0000000000
11580Daniel Kadyov
Daniel Kadyov
Tiền đạo cánh phải
21
Bulgaria
0000000000
11581Ivalin Petkov
Ivalin Petkov
19
Bulgaria
0000000000
11582Maksym Kirov
Maksym Kirov
21
Ukraine
0000000000
11583Aleksandar Pleshkov
Aleksandar Pleshkov
19
Bulgaria
0000000000
11584Vasko Parvanov
Vasko Parvanov
19
Bulgaria
0000000000
11585Aleksandar Guguchkov
Aleksandar Guguchkov
Tiền vệ tấn công
18
Bulgaria
0000000000
11586Sever Aliev
Sever Aliev
19
Bulgaria
0000000000
11587Dimitar Kolev
Dimitar Kolev
Tiền vệ phòng ngự
18
Bulgaria
0000000000
11588Rosen Varbishki
Rosen Varbishki
Trung vệ
17
Bulgaria
€10.00k000000000
11589Pavel Ivanov
Pavel Ivanov
Trung vệ
16
Bulgaria
0000000000
11590Denis Martinov
Denis Martinov
Hậu vệ cánh trái
18
Bulgaria
0000000000
11591Yulian Raykov
Yulian Raykov
Hậu vệ cánh phải
21
Bulgaria
€50.00k000000000
11592Kristiyan Dmitrov
Kristiyan Dmitrov
Tiền vệ trung tâm
18
Bulgaria
0000000000
11593Ismail Ibryamov
Ismail Ibryamov
Tiền vệ trung tâm
18
Bulgaria
0000000000
11594Svetlomir Sabev
Svetlomir Sabev
Tiền vệ trung tâm
20
Bulgaria
0000000000
11595Denislav Georgiev
Denislav Georgiev
Tiền vệ trung tâm
19
Bulgaria
0000000000
11596Trayan Dimitrov
Trayan Dimitrov
Tiền vệ trung tâm
19
Bulgaria
0000000000
11597Aleksandar Kraev
Aleksandar Kraev
Tiền vệ trung tâm
20
Bulgaria
0000000000
11598Stanislav Georgiev
Stanislav Georgiev
22
Bulgaria
0000000000
11599Danail Stoychev
Danail Stoychev
Tiền vệ phòng ngự
20
Bulgaria
0000000000
11600Nikolay Stoychev
Nikolay Stoychev
17
Bulgaria
0000000000
top-arrow
X