Thứ Ba, 22/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
110801Prince Soussou Ilendo
Prince Soussou Ilendo
Tiền đạo cắm
20
Congo
Diables Noirs Brazzaville0
110802Wunda Ngana
Wunda Ngana
Tiền đạo cánh phải
23
Congo
Diables Noirs Brazzaville0
110803Hernest Briyock Malonga
Hernest Briyock Malonga
Hậu vệ cánh trái
21
Congo
0
110804Ismail Ahoudou
Ismail Ahoudou
Tiền vệ phòng ngự
33
Benin
0
110805Ismaël Ankobo
Ismaël Ankobo
Hộ công
25
Congo
Without0
110806Teji Lutonadio
Teji Lutonadio
Tiền vệ phòng ngự
230
110807Hardy Binguila
Hardy Binguila
Tiền vệ trung tâm
27
Congo
€50.00k
110808Lorry Nkolo
Lorry Nkolo
Tiền đạo cắm
32
Congo
Diables Noirs Brazzaville0
110809Alex Ngamou
Alex Ngamou
Tiền vệ trung tâm
33
Cameroon
0
110810Gosim Duvan Elenga
Gosim Duvan Elenga
Tiền vệ trung tâm
22
Congo
0
110811Ntela Kalema
Ntela Kalema
Tiền vệ tấn công
350
110812Prince Soussou Ilendo
Prince Soussou Ilendo
Tiền đạo cắm
20
Congo
Diables Noirs Brazzaville0
110813Prestone Lakolo
Prestone Lakolo
Tiền vệ tấn công
34
Congo
0
110814Losseni Komara
Losseni Komara
Tiền vệ tấn công
380
110815Elie Andzouono
Elie Andzouono
Tiền đạo cánh phải
21
Congo
0
110816Wunda Ngana
Wunda Ngana
Tiền đạo cánh phải
24
Congo
0
110817Archi Fataki
Archi Fataki
Tiền đạo cắm
34
France
0
110818Lorry Nkolo
Lorry Nkolo
Tiền đạo cắm
32
Congo
0
110819Serge Lofo Bongeli
Serge Lofo Bongeli
Tiền đạo cắm
400
110820Mohamed Assane Diabaté
Mohamed Assane Diabaté
Tiền đạo cắm
28
Senegal
0
110821Prince Soussou Ilendo
Prince Soussou Ilendo
Tiền đạo cắm
20
Congo
0
110822Gloire My-God Mierandzou
Gloire My-God Mierandzou
Thủ môn
17
Congo
0
110823Ayel Wumba Niati Nzouzi
Ayel Wumba Niati Nzouzi
Tiền đạo cánh trái
15
Congo
0
110824Abiga Wumba Niati Tsimba
Abiga Wumba Niati Tsimba
Tiền vệ tấn công
15
Congo
0
110825Geltany Stalgout Bantsiele
Geltany Stalgout Bantsiele
Tiền vệ tấn công
16
Congo
0
110826Dieuveil Ngazania
Dieuveil Ngazania
Tiền vệ trung tâm
17
Congo
0
110827Axel Richilaude Lebo
Axel Richilaude Lebo
Trung vệ
17
Congo
0
110828Joan La Porta Malong-Hewa
Joan La Porta Malong-Hewa
Hậu vệ cánh trái
17
Congo
0
110829Digne Kaelas Pounga
Digne Kaelas Pounga
Tiền vệ phòng ngự
17
Congo
0
110830Joseph Archange Ndzoukou
Joseph Archange Ndzoukou
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
110831Bienvenu Sidney Bizenga
Bienvenu Sidney Bizenga
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
110832Gloire Nzebele
Gloire Nzebele
Tiền đạo cắm
16
Congo
0
110833Yannick Makosso
Yannick Makosso
Thủ môn
21
Congo
0
110834Arouna Biné Dramé
Arouna Biné Dramé
Tiền vệ tấn công
44
Congo
0
110835Samba Sarr
Samba Sarr
19
Congo
0
110836Isaac Junior Odzeba Koumba
Isaac Junior Odzeba Koumba
19
Congo
0
110837Maillon Sayra Dorant Makoundou
Maillon Sayra Dorant Makoundou
Thủ môn
19
Congo
0
110838Aimé Nkounkou
Aimé Nkounkou
Tiền đạo cắm
24
Congo
0
110839Belfegor Manouana Mindou
Belfegor Manouana Mindou
19
Congo
0
110840Dieu Le Veut Ebengue
Dieu Le Veut Ebengue
Tiền vệ phòng ngự
18
Congo
0
110841Cosme Mavoungou
Cosme Mavoungou
Trung vệ
26
Congo
0
110842Jul Arsène Loembet-Gomez
Jul Arsène Loembet-Gomez
Trung vệ
24
Congo
0
110843Mignon Elgi Olyba Onze
Mignon Elgi Olyba Onze
Tiền đạo cánh phải
17
Congo
0
110844Trésor Salakiaku
Trésor Salakiaku
Tiền vệ phòng ngự
370
110845Percy Akoli
Percy Akoli
Tiền vệ tấn công
30
Congo
0
110846Chardin Mfoutou Madila
Chardin Mfoutou Madila
Tiền vệ phòng ngự
33
Congo
0
110847Gildas Mpassi Malozi
Gildas Mpassi Malozi
Tiền vệ phòng ngự
29
Congo
0
110848Rochel Kivouri
Rochel Kivouri
Tiền vệ tấn công
0
Congo
0
110849Sidoine Beaullia Ikoualanga
Sidoine Beaullia Ikoualanga
Tiền vệ phòng ngự
0
Congo
0
110850Evdy Gloire Yila Dibata
Evdy Gloire Yila Dibata
33
Congo
0
110851Kessel Tsiba Moukassa
Kessel Tsiba Moukassa
Tiền vệ phòng ngự
31
Congo
0
110852Grace Batekouahou
Grace Batekouahou
25
Congo
0
110853Eddy Moutou
Eddy Moutou
Tiền vệ tấn công
20
Congo
0
110854Chadrack Osseby
Chadrack Osseby
Tiền vệ phòng ngự
20
Congo
0
110855Yannick Mbemba Bokoy
Yannick Mbemba Bokoy
Tiền vệ tấn công
310
110856Dule Lutunu
Dule Lutunu
Thủ môn
330
110857Tresor Elenga
Tresor Elenga
Thủ môn
28
Congo
0
110858Hermann Nkodia
Hermann Nkodia
Trung vệ
35
Congo
0
110859Ledon Junior Epako Mokita
Ledon Junior Epako Mokita
Trung vệ
31
Congo
0
110860Imouélé Ngampio
Imouélé Ngampio
Hậu vệ cánh trái
25
Congo
0
110861Ulrich Nzamba Mombo
Ulrich Nzamba Mombo
Hậu vệ cánh phải
38
Congo
0
110862Djigo Saïkou
Djigo Saïkou
Hậu vệ cánh phải
18
Congo
0
110863Alain Nebié
Alain Nebié
Tiền đạo cắm
39
Burkina Faso
0
110864Jush Albéric Anjorin Mahindou
Jush Albéric Anjorin Mahindou
Tiền vệ phòng ngự
31
Congo
0
110865Marcos Escoe
Marcos Escoe
Tiền vệ tấn công
19
Costa Rica
Panama
Virginia Tech Hokies (Virginia Tech University)0
110866Harouna Ouanni
Harouna Ouanni
Tiền vệ phòng ngự
270
110867Honnadji Gboze
Honnadji Gboze
330
110868Anebil Kodjo
Anebil Kodjo
330
110869Wawa Zadi
Wawa Zadi
Tiền vệ tấn công
290
110870Souleymane Binaté
Souleymane Binaté
Tiền vệ phòng ngự
310
110871Yao Koffi
Yao Koffi
Tiền vệ tấn công
310
110872Akre Jean Vincent Ahouchi
Akre Jean Vincent Ahouchi
Thủ môn
290
110873Ibrahim Koné
Ibrahim Koné
Trung vệ
300
110874Kouadio Jules Cesar Yoboue
Kouadio Jules Cesar Yoboue
Trung vệ
340
110875Souleymane Dembélé
Souleymane Dembélé
Tiền vệ trung tâm
350
110876Hévra Kouassi
Hévra Kouassi
Tiền vệ tấn công
320
110877Sekou Fadiga
Sekou Fadiga
Tiền vệ phòng ngự
350
110878Sévérin Yao Djeh
Sévérin Yao Djeh
Thủ môn
290
110879Koko Gahie
Koko Gahie
Thủ môn
260
110880Mamadou Mountaga
Mamadou Mountaga
Thủ môn
0
Guinea
0
110881Bakary Bamba
Bakary Bamba
Hậu vệ cánh trái
310
110882Gauthier Koffi
Gauthier Koffi
Hậu vệ cánh phải
320
110883Abdoudrahime Tourè
Abdoudrahime Tourè
Tiền đạo cắm
36
Guinea
0
110884Aleksandr Patokin
Aleksandr Patokin
Tiền vệ phòng ngự
32
Russia
0
110885Sergiy Pulyaev
Sergiy Pulyaev
Tiền vệ phòng ngự
35
Russia
Ukraine
0
110886Valeriy Ionin
Valeriy Ionin
Thủ môn
26
Russia
0
110887Igor Ponomarev
Igor Ponomarev
Hậu vệ cánh phải
27
Russia
0
110888Vladislav Semenov
Vladislav Semenov
Hậu vệ cánh phải
28
Russia
Ukraine
0
110889Rodion Vazagov
Rodion Vazagov
Tiền vệ phòng ngự
24
Russia
0
110890Aleksandr Nikulin
Aleksandr Nikulin
Tiền vệ phòng ngự
26
Russia
0
110891Ivan Danilov
Ivan Danilov
Tiền vệ trung tâm
24
Russia
0
110892Igor Zaporozhtsev
Igor Zaporozhtsev
Tiền vệ cánh phải
27
Russia
0
110893Ruslan Gergov
Ruslan Gergov
Tiền vệ cánh trái
23
Russia
0
110894Aslan Ashinov
Aslan Ashinov
Tiền vệ tấn công
24
Russia
0
110895Aleksey Turik
Aleksey Turik
Tiền đạo cánh trái
28
Russia
0
110896Ruslan Kalaev
Ruslan Kalaev
Tiền đạo cắm
25
Russia
0
110897Roman Dovzhik
Roman Dovzhik
Tiền vệ phòng ngự
41
Ukraine
0
110898Gennadi Egorov
Gennadi Egorov
Tiền vệ phòng ngự
34
Russia
Ukraine
0
110899Anton Kozlov
Anton Kozlov
Tiền vệ phòng ngự
36
Russia
Ukraine
0
110900Denis Belik
Denis Belik
Tiền vệ phòng ngự
31
Russia
Ukraine
0
top-arrow
X