Thứ Hai, 06/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
107201Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k000000000
107202Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0000000000
107203Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
107204Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
107205Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k000000000
107206Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k000000000
107207Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0000000000
107208Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
107209Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
107210Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0000000000
107211Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
107212Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170000000000
107213Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480000000000
107214Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0000000000
107215Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220000000000
107216Alejandro Santos
Alejandro Santos
190000000000
107217Gethin Jones
Gethin Jones
180000000000
107218Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
107219Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0000000000
107220James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0000000000
107221Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0000000000
107222Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
107223Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0000000000
107224Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180000000000
107225Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200000000000
107226Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0000000000
107227Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0000000000
107228Allon Williams
Allon Williams
260000000000
107229Jumaane Morton
Jumaane Morton
270000000000
107230T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200000000000
107231Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
107232Jaden Abrams
Jaden Abrams
160000000000
107233Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190000000000
107234Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
107235Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190000000000
107236Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320000000000
107237Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220000000000
107238Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200000000000
107239Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400000000000
107240Giovanni Grant
Giovanni Grant
200000000000
107241Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420000000000
107242Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440000000000
107243Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470000000000
107244Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420000000000
107245Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
107246Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230000000000
107247Jevon Demming
Jevon Demming
340000000000
107248Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
107249Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
107250Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
107251Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350000000000
107252Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0000000000
107253Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230000000000
107254Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0000000000
107255Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390000000000
107256Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
107257Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390000000000
107258Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
107259Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210000000000
107260Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190000000000
107261Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190000000000
107262Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190000000000
107263Malik Norazlan
Malik Norazlan
180000000000
107264Danial Hariz
Danial Hariz
190000000000
107265Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
107266Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
107267Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
107268Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180000000000
107269Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00000000000
107270Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
107271Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0000000000
107272Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
107273Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340000000000
107274Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
107275Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260000000000
107276Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
107277Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
107278Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240000000000
107279Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460000000000
107280Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360000000000
107281Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370000000000
107282Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310000000000
107283Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
107284Syakir Basri
Syakir Basri
260000000000
107285Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410000000000
107286Alin Hossaini
Alin Hossaini
220000000000
107287Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330000000000
107288Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230000000000
107289Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
107290Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350000000000
107291Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390000000000
107292Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0000000000
107293Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0000000000
107294Ibrahim Ili
Ibrahim Ili
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
0000000000
107295Ibrahim Barry
Ibrahim Barry
Tiền vệ phòng ngự
30
Burkina Faso
0000000000
107296Aliassou Sanou
Aliassou Sanou
Tiền vệ phòng ngự
35
Burkina Faso
0000000000
107297Zélé Sanon
Zélé Sanon
Tiền vệ phòng ngự
27
Burkina Faso
0000000000
107298Valentin Kouakou
Valentin Kouakou
Thủ môn
380000000000
107299Mohamed Diallo
Mohamed Diallo
Thủ môn
30
Burkina Faso
0000000000
107300Kalibo Toussaint
Kalibo Toussaint
Tiền đạo cắm
300000000000
top-arrow
X