Thứ Hai, 27/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
105801Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
105802Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
30
Northern Ireland
0
105803Alex Wollerton
Alex Wollerton
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
105804Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
105805Harry Bunn
Harry Bunn
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
€325.00k
105806Gabby McGill
Gabby McGill
Tiền đạo cắm
20
Anh
€100.00k
105807Jack Redshaw
Jack Redshaw
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
105808Jake Cassidy
Jake Cassidy
Tiền đạo cắm
28
Wales
0
105809Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
26
Anh
0
105810Rob Guilfoyle
Rob Guilfoyle
Tiền đạo cắm
18
Anh
0
105811Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
105812Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
22
Anh
0
105813Lewis Cunningham
Lewis Cunningham
19
Anh
0
105814Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
25
Ireland
Cameroon
€25.00k
105815Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
20
Anh
0
105816Reiss McNally
Reiss McNally
Trung vệ
21
Anh
0
105817Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
18
Anh
0
105818Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
32
Anh
0
105819Josh King
Josh King
Trung vệ
21
Anh
0
105820Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
105821Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
33
Wales
0
105822Jonny Haase
Jonny Haase
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
105823Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
Germany
0
105824Archie Whitfield
Archie Whitfield
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
105825Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
0
105826Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
0
105827Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
31
Northern Ireland
0
105828Mackenzie Heaney
Mackenzie Heaney
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Scotland
0
105829Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
22
Anh
0
105830Kyle Lancaster
Kyle Lancaster
Tiền đạo cánh trái
0
Anh
0
105831Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€25.00k
105832Josh Knowles
Josh Knowles
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
105833Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
27
Anh
0
105834Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
105835Kurt Willoughby
Kurt Willoughby
Tiền đạo cắm
24
Anh
0
105836Luke Jones
Luke Jones
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
105837Jack McKay
Jack McKay
Tiền đạo cắm
25
Anh
Scotland
0
105838Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
23
Anh
0
105839Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
26
Ireland
Cameroon
0
105840Fraser Kerr
Fraser Kerr
Trung vệ
30
Scotland
0
105841Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
21
Anh
0
105842Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
19
Anh
0
105843Alex Whittle
Alex Whittle
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
0
105844Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0
105845Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
105846Dan Pybus
Dan Pybus
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
105847Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0
105848Gus Mafuta
Gus Mafuta
Tiền vệ trung tâm
28
Anh
0
105849Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0
105850Nathan Thomas
Nathan Thomas
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
0
105851Ollie Tanner
Ollie Tanner
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
€100.00k
105852Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
0
105853Scott Boden
Scott Boden
Tiền đạo cắm
33
Anh
0
105854Manny Duku
Manny Duku
Tiền đạo cắm
30
Netherlands
Ghana
0
105855Rory Watson
Rory Watson
Thủ môn
27
Anh
0
105856Tyler Cordner
Tyler Cordner
Trung vệ
25
Anh
0
105857Callum Howe
Callum Howe
Trung vệ
29
Anh
0
105858Kevin Joshua
Kevin Joshua
Trung vệ
22
Ireland
Nigeria
0
105859Luke Daley
Luke Daley
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
105860Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
35
Wales
0
105861Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0
105862Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0
105863Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0
105864Kai Kennedy
Kai Kennedy
Tiền đạo cánh trái
21
Scotland
0
105865Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
0
105866Dipo Akinyemi
Dipo Akinyemi
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
0
105867Will Davies
Will Davies
Tiền đạo cắm
24
Anh
0
105868Ethan Henderson
Ethan Henderson
Hộ công
21
Anh
0
105869Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
27
Anh
0
105870Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
37
Anh
0
105871Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
31
Anh
0
105872Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
0
105873Pierce Bird
Pierce Bird
Trung vệ
22
Anh
Northern Ireland
0
105874Callum Baughan
Callum Baughan
Trung vệ
21
Anh
0
105875Mike Green
Mike Green
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
105876Joe Partington
Joe Partington
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Wales
0
105877Cav Miley
Cav Miley
Tiền vệ phòng ngự
26
Anh
0
105878Danny Hollands
Danny Hollands
Tiền vệ trung tâm
35
Anh
0
105879Ben Scorey
Ben Scorey
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
105880Ryan Hill
Ryan Hill
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
0
105881Sam Smart
Sam Smart
Tiền vệ cánh phải
22
Anh
0
105882Tom Blair
Tom Blair
Tiền đạo cánh trái
22
Anh
0
105883Abdulai Bell-Baggie
Abdulai Bell-Baggie
Tiền đạo cánh phải
29
Anh
0
105884Tyrone Barnett
Tyrone Barnett
Tiền đạo cắm
35
Anh
0
105885Dan Smith
Dan Smith
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
105886Tom Bearwish
Tom Bearwish
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
105887Lewis Beale
Lewis Beale
Tiền đạo cắm
0
Anh
0
105888Adam Marriott
Adam Marriott
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
105889Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
28
Anh
0
105890Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
38
Anh
0
105891Charlie Philpott
Charlie Philpott
Thủ môn
0
Anh
0
105892Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
32
Anh
0
105893Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
28
Anh
Jamaica
0
105894Brendan Willson
Brendan Willson
Trung vệ
18
Anh
0
105895Tom Bragg
Tom Bragg
Trung vệ
19
Anh
0
105896Daniel Bradshaw
Daniel Bradshaw
Hậu vệ cánh phải
20
Anh
0
105897Jack Torniainen
Jack Torniainen
Hậu vệ cánh phải
20
Anh
0
105898Seung-woo Yang
Seung-woo Yang
Tiền vệ phòng ngự
19
Anh
0
105899Cav Miley
Cav Miley
Tiền vệ phòng ngự
27
Anh
0
105900Danny Hollands
Danny Hollands
Tiền vệ trung tâm
36
Anh
0
top-arrow
X