Chủ Nhật, 26/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
101201Welinton Torrão
Welinton Torrão
Tiền đạo cánh phải
20
Brazil
Criciúma Esportee€50.00k
101202Iago Cousseau
Iago Cousseau
Trung vệ
24
Brazil
0
101203César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0
101204César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0
101205Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0
101206Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0
101207Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0
101208Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0
101209Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0
101210Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0
101211Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0
101212Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k
101213Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
101214Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
101215Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
101216Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
101217Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
101218Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
101219Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
101220Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
101221Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
101222Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
101223Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
101224Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
101225Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
101226Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
101227Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
101228Gethin Jones
Gethin Jones
180
101229Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
101230Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
101231James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
101232Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
101233Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
101234Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
101235Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
101236Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
101237Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
101238Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
101239Allon Williams
Allon Williams
260
101240Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
101241T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
101242Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
101243Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
101244Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
101245Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
101246Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
101247Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
101248Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
101249Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
101250Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
101251Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
101252Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
101253Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
101254Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
101255Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
101256Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
101257Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
101258Jevon Demming
Jevon Demming
340
101259Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
101260Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
101261Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
101262Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
101263Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
101264Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
101265Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
101266Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
101267Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
101268Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
101269Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
101270Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
101271Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
101272Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
101273Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
101274Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
101275Danial Hariz
Danial Hariz
190
101276Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
101277Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
101278Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
101279Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
101280Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
101281Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
101282Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
101283Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
101284Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
101285Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
101286Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
101287Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
101288Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
101289Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
101290Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
101291Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
101292Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
101293Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
101294Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
101295Syakir Basri
Syakir Basri
260
101296Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
101297Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
101298Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
101299Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
101300Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
top-arrow
X