Thứ Hai, 21/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
100401Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0
100402Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0
100403Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0
100404Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0
100405Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0
100406Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0
100407Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0
100408Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k
100409Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
100410Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
100411Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
100412Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
100413Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
100414Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
100415Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
100416Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
100417Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
100418Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
100419Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
100420Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
100421Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
100422Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
100423Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
100424Gethin Jones
Gethin Jones
180
100425Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
100426Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
100427James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
100428Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
100429Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
100430Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
100431Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
100432Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
100433Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
100434Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
100435Allon Williams
Allon Williams
260
100436Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
100437T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
100438Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
100439Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
100440Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
100441Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
100442Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
100443Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
100444Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
100445Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
100446Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
100447Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
100448Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
100449Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
100450Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
100451Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
100452Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
100453Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
100454Jevon Demming
Jevon Demming
340
100455Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
100456Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
100457Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
100458Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
100459Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
100460Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
100461Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
100462Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
100463Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
100464Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
100465Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
100466Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
100467Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
100468Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
100469Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
100470Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
100471Danial Hariz
Danial Hariz
190
100472Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
100473Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
100474Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
100475Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
100476Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
100477Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
100478Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
100479Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
100480Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
100481Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
100482Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
100483Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
100484Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
100485Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
100486Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
100487Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
100488Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
100489Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
100490Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
100491Syakir Basri
Syakir Basri
260
100492Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
100493Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
100494Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
100495Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
100496Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
100497Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350
100498Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390
100499Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0
100500Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0
top-arrow
X