Chân dung Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức - "cỗ xe tăng" hủy diệt
Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (tiếng Đức: Die deutsche Fußballnationalmannschaft) là đội tuyển bóng đá nam quốc gia đại diện cho nước Đức trong các giải đấu môn thể thao bóng đá nam quốc tế kể từ năm 1908.
- 1. Tổng quan
- 2. Lịch sử
- 2.1 Những năm đầu
- 2.2 2 đội bóng Đức(1949-1990)
- 2.3 Vô địch World Cup 1954
- 2.4 Những kỷ niệm chiến bại: bàn thắng trên sân Wembley và trận bóng thế kỷ
- 2.5 Vô địch World Cup 1974 trên sân nhà
- 2.6 Cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980
- 2.7 Triều đại Beckenbauer
- 2.8 Tham dự Thế vận hội
- 2.9 Thời kỳ Berti Vogts (1990–1998)
- 2.10 2000–2006: Thời kỳ Oliver Kahn/Michael Ballack
- 2.10.1 Jürgen Klinsmann
- 2.10.2 Joachim Löw
- 2.11 FIFA World Cup 2010
- 2.12 FIFA World Cup 2014 – Chức vô địch lần thứ tư
- 2.13 Euro 2016
- 2.14 FIFA World Cup 2018
- 2.15. UEFA Nations League 18 - 19 và Euro 2020
- 2.16. Những năm gần đây (2021–nay)
- 3. Sân vận động
- 4. Logo và áo thi đấu
- 5. Danh hiệu
- 6. Thành tích quốc tế
- 6.1 Giải vô địch bóng đá thế giới
- 6.2 FIFA Confederations Cup
- 6.3 Giải vô địch bóng đá châu Âu
- 7. Cầu thủ
- 7.1 Kỷ lục
- 7.2 Các kỷ lục khác
- 8. Đội trưởng và huấn luyện viên trưởng
- 9. Thống kê huấn luyện viên
- 10. Áo đấu
- 10.1 Đội ngũ kĩ thuật
- 11. Đội hình
1. Tổng quan
Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức | |
Tên khác | Nationalelf (Mười một tuyển thủ) |
DFB-Elf (Mười một DFB) | |
Die Adler (Đại bàng) | |
(Die) Mannschaft (Đội tuyển) | |
Những cỗ xe tăng Đức | |
Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Đức |
Liên đoàn châu lục | UEFA (Châu Âu) |
Huấn luyện viên | Julian Nagelsmann |
Đội trưởng | Joshua Kimmich |
Thi đấu nhiều nhất | Lothar Matthäus (150) |
Ghi bàn nhiều nhất | Miroslav Klose (71) |
Mã FIFA | GER |
Xếp hạng FIFA | 10 (1/4/2026) |
Cao nhất | 1 (12.1992, 8.1993, 12.1993, 2.1994 – 3.1994, 6.1994, 7.2014 – 6.2015, 7.2017) |
Thấp nhất | 22 (3.2006) |
Hạng Elo | 11 Giảm 3 (1.8.2020) |
Elo cao nhất | 1 (1990–92, 1993–94, 1996–97, 7.2014 – nay) |
Elo thấp nhất | 17 (1923) |
Trận quốc tế đầu tiên | |
Thụy Sĩ 5–3 Đức | |
Trận thắng đậm nhất | |
Đức 16–0 Nga | |
Trận thua đậm nhất | |
Nghiệp dư Anh 9–0 Đức | |
Giải Thế giới | |
Số lần tham dự | 19 (lần đầu vào năm 1934) |
Kết quả tốt nhất | Vô địch (1954, 1974, 1990 và 2014) |
Cúp Liên đoàn các châu lục | |
Số lần tham dự | 3 (lần đầu vào năm 1999) |
Kết quả tốt nhất | Vô địch (2017) |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | |
Số lần tham dự | 13 (lần đầu vào năm 1972) |
Kết quả tốt nhất | Vô địch (1972, 1980 và 1996) |
| UEFA Nations League | |
Số lần tham dự | 4 |
Kết quả tốt nhất | Hạng Tư (2025) |
Hiệp hội bóng đá Đức (Deutscher Fußball-Bund) được thành lập năm 1900, là cấp quản lý của đội tuyển. Kể từ khi DFB được tái lập năm 1949, đội tuyển đại diện cho Cộng hòa liên bang Đức. Trong thời kỳ Đồng Minh chiếm đóng Đức, đã có hai đội tuyển quốc gia được FIFA công nhận: Đội tuyển Saarland đại diện cho Saarland (1950–1956) và Đội tuyển Đông Đức đại diện cho Cộng hòa Dân chủ Đức (1952–1990). Thành tích của cả hai đều được ghép vào lịch sử đội tuyển quốc gia Đức hiện tại. Tên gọi chính thức và mã hiệu "Germany FR (FRG)" được viết gọn thành "Germany (GER)" sau khi nước Đức tái thống nhất năm 1990.
2. Lịch sử
2.1 Những năm đầu
Giữa các năm 1899 và 1901, trước khi hình thành đội tuyển quốc gia, đã có 5 trận đấu quốc tế không chính thức giữa các đội bóng khác nhau của Đức và Anh, mà kết quả là đa phần đội Đức bị đánh bại với tỉ số đậm. 8 năm sau khi thành lập Hiệp hội bóng đá Đức (DFB), trận đấu chính thức đầu tiên của đội tuyển quốc gia Đức diễn ra ngày 5 tháng 4 năm 1908 gặp Thụy Sĩ tại Basel, với kết quả Thụy Sĩ thắng 5–3. Có một điều trùng hợp là, trận bóng của đội Đức đầu tiên sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất năm 1920, trận đấu đầu tiên sau chiến tranh thế giới lần thứ hai năm 1950 khi Đức vẫn còn bị cấm tham dự các trận bóng quốc tế, và trận bóng đầu tiên năm 1990 với các cầu thủ Đông Đức, tất cả đều là các trận đá với Thụy Sĩ. Chức vô địch thế giới lần đầu tiên của Đức cũng là trên đất Thụy Sĩ.
Trong thời gian đầu các cầu thủ đều do DFB lựa chọn, và không có một huấn luyện viên chính thức nào. Huấn luyện viên đầu tiên của đội tuyển Đức là Otto Nerz, một giáo viên thể thao đến từ Mannheim, người lãnh đạo đội bóng từ 1926 tới 1936. Hiệp hội bóng đá Đức đã không thể đến được Uruguay để tham dự World Cup đầu tiên vào năm 1930 vì ảnh hưởng của cuộc Đại Suy thoái, nhưng đội tuyển đã giành được vị trí thứ ba tại World Cup 1934 trong lần đầu tiên họ tham dự. Sau khi có màn trình diễn nghèo nàn tại thế vận hội Mùa hè 1936 ở Berlin, Sepp Herberger được cử làm huấn luyện viên. Năm 1937 ông cùng với đội bóng nhanh chóng được đặt biệt danh là Breslau Elf (mười một cầu thủ Breslau) khi họ có trận thắng 8–0 trước Đan Mạch tại thành phố mà thời đó thuộc Đức là Breslau, Hạt Silesia (nay là Wrocław, Ba Lan). Sau khi Áo trở thành một phần của Đức trong lần Anschluss (sáp nhập) tháng 3 năm 1938, lúc đó đội tuyển Áo – một trong những đội bóng mạnh của châu Âu vào thời điểm đó vì cách thức hoạt động chuyên nghiệp – đã bị giải thể mặc dù đã vượt qua vòng loại của World Cup 1938. Do yêu cầu của các chính trị gia Đức Quốc xã, năm hay sáu cầu thủ người Áo, đến từ các câu lạc bộ Rapid Wien, Austria Wien, First Wien FC, đã được gọi vào đội tuyển Đức với mục đích thống nhất quốc gia trên mọi phương diện bởi các lý do chính trị. Trong giải vô địch thế giới 1938 khởi tranh từ 4 tháng 6, tuyển Đức thống nhất này chỉ có một trận hòa 1–1 với Thụy Sĩ, và thua 2–4 trước chủ nhà với nhiều khán giả tại Paris. Kết quả bị loại ngay ở vòng đầu tiên là một trong những kết quả tồi tệ nhất của đội tuyển Đức trong lịch sử tham dự World Cup (ngoại trừ các năm 1930 và 1950 khi họ không được phép tham gia). Trong thế chiến lần hai, đội bóng đã có 30 trận thi đấu quốc tế từ tháng 9 năm 1939 đến tháng 11 năm 1942, khi đội tuyển bị ngừng hoạt động do đa số các cầu thủ bị buộc gia nhập quân đội. Nhiều cầu thủ quốc gia đã được quy tụ về với huấn luyện viên Herberger biệt danh Rote Jäger với nhiệm vụ là các nhân viên không quân nhằm bảo vệ các cầu thủ tránh khỏi lửa đạn chiến tranh.2.2 2 đội bóng Đức(1949-1990)
Sau chiến tranh thế giới lần hai, Đức bị cấm tham dự các sự kiện thể thao quốc tế cho đến tận năm 1950 DFB không là thành viên đầy đủ của FIFA, và không một trong 2 đội bóng Đức nào —Tây Đức và Đông Đức—được tham dự World Cup 1950 khi 2 chính quyền của đất nước bị FIFA cấm vì trừng phạt chiến tranh. Nhà nước Cộng hòa Liên bang Đức hay còn gọi là Tây Đức, tiếp tục duy trì sự hoạt động của DFB.Khi FIFA và UEFA công nhận, DFB đã bắt đầu và tiếp tục những thành tích của đội tuyển có từ trước thời gian chiến tranh. Đội tuyển Thụy Sĩ một lần nữa là đội đầu tiên gặp Đức vào năm 1950. Và Tây Đức đã vượt qua vòng loại và được tham dự World Cup 1954. Năm 1949, những người cộng sản đã thành lập Nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức). Năm 1952, Hiệp hội bóng đá Cộng hòa Dân chủ Đức (Deutscher Fußball-Verband der DDR-DFV) và đội bóng quốc gia đầu tiên được thành lập. Họ là đội duy nhất đánh bại đội vô địch Tây Đức tại FIFA World Cup 1974 trong trận bóng duy nhất giữa hai đội cùng 1 quốc gia và trong lịch sử nước Đức thời Chiến tranh Lạnh. Đông Đức giành huy chương vàng môn bóng đá nam tại thế vận hội Mùa hè 1976. Sau khi tái thống nhất nước Đức bởi 2 nhà nước tại 2 miền vào 3-10 ở năm 1990, Liên đoàn bóng đá Đông Đức được sáp nhập về DFB.2.3 Vô địch World Cup 1954
| Helmut Rahn ghi bàn ấn định trong trận chung kết FIFA World Cup 1954. |
2.4 Những kỷ niệm chiến bại: bàn thắng trên sân Wembley và trận bóng thế kỷ
Sau khi xếp thứ tư ở World Cup 1958 và chỉ vào tới vòng tứ kết tại World Cup 1962, hiệp hội DFB đã có sự thay đổi. Họ đưa ra và khuyến khích cách làm bóng đá chuyên nghiệp, những câu lạc bộ chơi tốt nhất được quy tụ trong giải đấu mới là Bundesliga. Năm 1964, Helmut Schön trở thành huấn luyện viên trưởng thay cho Herberger khi ông đã tại vị trong 28 năm. Ở World Cup 1966, Tây Đức vào trận chung kết gặp chủ nhà Anh sau khi đánh bại Liên Xô ở bán kết. Trong thời gian đá bù giờ, bàn thắng đầu tiên của Geoff Hurst trở thành một trong những bàn thắng gây tranh cãi nhất trong lịch sử World Cup: trọng tài biên đã căng cờ báo hiệu bóng đã lăn qua vạch vôi khung thành và bàn thắng được tính, sau khi bóng nẩy từ xà ngang. Nhưng các thước phim ghi lại cho thấy dường như bóng chưa lăn qua vạch khung thành. Hurst sau đó ghi thêm một bàn thắng nữa giúp đội tuyển Anh giành chiến thắng chung cuộc 4–2. Đội tuyển Tây Đức gặp lại tuyển Anh ở tứ kết tại World Cup 1970 và đã trả được món nợ khi chiến thắng 3–2, trước khi họ bị thua 4–3 trong thời gian hiệp phụ của trận bán kết gặp Italia. Trận này có tới 5 bàn thắng trong hiệp phụ và là một trong những trận bóng kịch tính nhất trong lịch sử giải vô địch bóng đá thế giới, và thường được gọi là "Trận bóng thế kỷ" đối với cả Đức và Ý. Tây Đức cuối cùng giành được vị trí thứ ba của giải sau khi chiến thắng Uruguay 1–0. Gerd Müller với 10 bàn thắng trở thành vua phá lưới của giải.2.5 Vô địch World Cup 1974 trên sân nhà
| Trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới 1974 diễn ra ngày 7 tháng 7 năm 1974, ở Munich (Olympiastadion). |
2.6 Cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980
| Gerd Müller, ảnh chụp năm 2006. |
2.7 Triều đại Beckenbauer
| Gerd Müller, ảnh chụp năm 2006. |
2.8 Tham dự Thế vận hội
Trước năm 1984, bóng đá tại các kỳ Thế vận hội được coi là sự kiện nghiệp dư, có nghĩa rằng chỉ có những cầu thủ nghiệp dư mới được phép tham gia. Vì điều này nên Tây Đức chưa từng đạt được thành công lớn tương tự như ở giải vô địch bóng đá thế giới, mà họ mới chỉ đạt được huy chương đồng tại Thế vận hội Mùa hè 1988. Từ đó chưa một đội Đức nào giành quyền vào chơi môn bóng đá tại Thế vận hội, ngay cả khi nguyên tắc cấm các cầu thủ chuyên nghiệp được phép tham dự bị dỡ bỏ hoặc cho phép có ba vận động viên có tuổi trên 23. Tây Đức cũng từng lọt vào vòng 2 ở cả Thế vận hội Mùa hè 1972 và Thế vận hội Mùa hè 1984. Mặt khác, đội Đông Đức có kết quả tốt hơn, khi họ giành được một huy chương vàng, một huy chương bạc và hai huy chương đồng (tính cả thời điểm đội Đông Đức và Tây Đức thống nhất làm một).2.9 Thời kỳ Berti Vogts (1990–1998)
| Berti Vogts. |
2.10 2000–2006: Thời kỳ Oliver Kahn/Michael Ballack
Ở Euro 2000, trong vòng đấu bảng tại trận đầu tiên Đức hòa Rumani, sau đó thua 0-1 trước Anh và cuối cùng xếp cuối bảng sau trận thua 0-3 trước Bồ Đào Nha (đội đã vào vòng sau trước đó và chỉ sử dụng đội hình phụ trong trận đấu đó).Kết thúc giải đấu, Ribbeck tuyên bố từ chức ngay lập tức và Rudi Völler thay thế vào chiếc ghế nóng. Tham dự World Cup 2002, những kỳ vọng của người hâm mộ đối với Đức là thấp do các kết quả thi đấu "nghèo nàn" của đội bóng tại vòng đấu loại và lần đầu tiên họ không giành được tấm vé trực tiếp mà phải thi đấu với Ukraina. Đức xếp thứ nhất sau vòng bảng, và lần lượt thắng 1–0 ba lần liên tiếp trước các đội tuyển Paraguay ở vòng đấu loại trực tiếp, đội tuyển Hoa Kỳ ở tứ kết, và đồng chủ nhà với Nhật Bản là Hàn Quốc tại bán kết, trong đó Michael Ballack ghi hai bàn, mặc dù thế anh phải nhận thẻ vàng thứ hai trong trận gặp Hàn Quốc và bị treo giò ở trận chung kết. Tại chung kết họ gặp Brasil, cũng là trận đầu tiên mà hai đội gặp nhau trong World Cup. Đức bị thua 0–2 với hai bàn thắng đều do Ronaldo lập công. Cuối giải đấu, thủ môn và đội trưởng Oliver Kahn giành Quả bóng Vàng, và là lần đầu tiên trong lịch sử World Cup một thủ môn đạt được danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất giải.| Cổ động xem trận Đức gặp Argentina tại World Cup 2006 tại sân Donau ở Regensburg. |
2.10.1 Jürgen Klinsmann
Jürgen Klinsmann trở thành người thay thế Rudi Völler chỉ vì Liên đoàn bóng đá Đức không tìm được người "dám" ngồi vào chiếc ghế huấn luyện viên trưởng đội tuyển Đức đầy mạo hiểm. Trước đó, Klinsmann - cựu tiền đạo nổi tiếng của đội tuyển Đức đã từng vô địch thế giới (1990) và châu Âu (1996) - chưa từng dẫn dắt bất kỳ đội bóng nào. Lên nắm quyền, Klinsmann đã mời các đồng đội cũ tham gia vào ban huấn luyện, gọi nhiều cầu thủ trẻ vào đội tuyển và thay đổi lối chơi của đội tuyển theo hướng tấn công. Nhiều quyết định của ông gây ra rất nhiều tranh cãi như tước băng đội trưởng của Oliver Kahn rồi trao cho Michael Ballack, sa thải huấn luyện viên thủ môn Sepp Maier, chọn Jens Lehmann là người trấn giữ khung thành thay thế cho Oliver Kahn, thuê các huấn luyện viên thể lực người Hoa Kỳ và chỉ trở về Đức từ Hoa Kỳ khi dẫn dắt đội tuyển thi đấu. Các kết quả giao hữu trước World Cup 2006 không tốt càng làm cho ông bị chỉ trích dữ dội và còn bị yêu cầu từ chức. Tuy nhiên, kết quả (xếp thứ 3) và lối chơi tấn công đầy cống hiến của đội tuyển Đức tại vòng chung kết World Cup 2006 ngay trên sân nhà đã làm sống dậy "tinh thần yêu nước mới" của nước Đức. Sau vòng chung kết, một phong trào đề nghị Jürgen Klinsmann ở lại vị trí huấn luyện viên trưởng đã được phát động nhưng ông đã tuyên bố từ chức ngay sau đó.2.10.2 Joachim Löw
Trước khi trở thành huấn luyện viên trưởng đội tuyển Đức ngày 12 tháng 7 năm 2006, Joachim Löw là trợ lý của Jürgen Klinsmann. Vòng chung kết Euro 2008 Joachim Löw dẫn dắt đội tuyển Đức khá thành công, lọt vào tới trận chung kết và chỉ chịu thất thủ 0-1 trước Tây Ban Nha. Tiếp đó ông chỉ huy "Những cỗ xe tăng" vượt qua vòng loại World Cup 2010 khu vực châu Âu một cách đầy ấn tượng. Vòng chung kết World Cup 2010 trên đất Nam Phi, Đức được xem là một trong những ứng viên hàng đầu cho chức vô địch. Thế nhưng do để thua nhà vô địch Tây Ban Nha ở bán kết, nên Đức chỉ xếp thứ ba sau khi thắng Uruguay 3-2 ở trận tranh hạng ba. Dù sao thì chiếc cúp vô địch vẫn đang chờ đợi đội bóng với đội hình trẻ nhất của đội tuyển Đức trong vòng 76 năm trở lại đây, bởi vì trận thắng ngoạn mục 4-1 trước Anh và 4-0 trước Argentina tại World Cup 2010 đã chứng minh được điều đó. Tại World Cup 2014 trên đất Brasil, Joachim Löw đã đưa đội tuyển Đức vào tới trận chung kết. Trên đường tới trận này đội tuyển Đức đã loại các đội mạnh như Bồ Đào Nha ở vòng bảng và Pháp ở tứ kết, và nhất là đội chủ nhà Brasil với trận thắng khó tin 7-1 ở bán kết và đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số 1-0 ở trận chung kết để lần thứ 4 lên ngôi vô địch. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, một đội bóng châu Âu vô địch World Cup trên đất châu Mỹ. Tại Euro 2016, đội tuyển Đức đã dừng bước ở bán kết sau thất bại 0-2 trước tuyển Pháp. Đức có lần đầu tiên giành chức vô địch Cúp Liên lục địa khi đánh bại Chile 1-0 với bàn thắng duy nhất của tiền đạo Lars Stindl để đăng quang tại Confederations Cup 2017 trên đất Nga. Dù phải trải qua hai giải đấu đáng thất vọng và đáng quên là World Cup 2018 và UEFA Nations League 2018-19, đội tuyển Đức đã cải cách, thay đổi được nhân sự, lối chơi của mình một cách khoa học, tiến bộ hơn mà điển hình là việc Joachim Löw đã thẳng tay quyết định loại bỏ 3 trụ cột của đội tuyển Đức là Thomas Müller, Mats Hummels và Jérôme Boateng khỏi danh sách triệu tập cầu thủ lên đội tuyển quốc gia của ông để tập trung phát triển các cầu thủ trẻ, được giới truyền thông gọi là "cuộc cách mạng trẻ hóa của ĐT Đức" chỉ vì lí do rất đơn giản: Joachim Löw nói rằng lý do ông loại 3 trụ cột này là vì họ chơi không tốt chút nào, nếu không muốn nói là chơi rất tệ ở World Cup 2018 và một số giải đấu sau đó. Đã có khá nhiều người chỉ trích HLV Löw vì họ cho rằng, 3 cầu thủ mà ông đã loại khỏi đội tuyển vẫn còn thi đấu tốt nhưng cuối cùng ông vẫn giữ lại quyết định trên. Và ĐT Đức đã giành vé tham dự Euro 2020 sau khi vượt qua vòng loại cũng một phần nhờ sự cải cách đó của HLV Joachim Löw khi ông đã tạo dựng được một môi trường lành mạnh cho các cầu thủ trẻ mới được gọi lên tuyển và tạo dựng cơ hội cho họ thể hiện tài năng của mình.2.11 FIFA World Cup 2010
Đức tranh vé vào Euro 2008 với sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới là Joachim Löw từ khi Klinsmann nghỉ hưu. Tại giải đấu, họ thắng hai trong ba trận ở vòng bảng và tiến vào vòng đấu loại trực tiếp. Ở tứ kết, Đức thắng 3–2 trước Bồ Đào Nha, và thắng Thổ Nhĩ Kỳ với cùng tỉ số ở bán kết. Họ để thua 0–1 trước Tây Ban Nha ở chung kết và giành ngôi á quân. Tại World Cup 2010 trên đất Nam Phi, Đức đứng đầu vòng bảng và tiến vào vòng đấu loại trực tiếp. Tại vòng 16 đội, Đức thắng Anh 4–1. Trận đấu có nhiều tranh cãi khi bàn thắng hợp lệ của tiền vệ Frank Lampard đã không được công nhận do trọng tài chính đã không nhìn thấy bóng lăn qua vạch vôi của khung thành. Trong trận tứ kết, Đức thắng Argentina 4–0, cũng như Miroslav Klose phá kỷ lục của Gerd Müller với 14 bàn thắng tại World Cup. Đức gặp Tây Ban Nha ở bán kết và thua với tỉ số 1–0. Họ đánh bại Uruguay 3–2 và giành vị trí thứ ba của giải đấu. Tuyển thủ Thomas Müller giành danh hiệu Chiếc giày Vàng và cầu thủ trẻ xuất sắc nhất.2.12 FIFA World Cup 2014 – Chức vô địch lần thứ tư
| Đội tuyển Đức tại vòng loại Euro 2012. |
| Các cầu thủ Đức nâng cao chiếc cúp vô địch World Cup 2014. |
| Đội tuyển Đức chụp ảnh cùng chiếc cúp vô địch tại trận chung kết World Cup 2014. |
2.13 Euro 2016
Tại Euro 2016, Đức nằm ở bảng C với sự góp mặt của Ba Lan, Bắc Ireland và Ukraina. Đức vượt qua vòng bảng suôn sẻ với 2 trận thắng và 1 trận hòa. Bước vào vòng 16 đội (hay còn gọi là vòng đấu loại trực tiếp), Đức tiếp tục thể hiện sức mạnh của mình khi loại Slovakia với tỉ số 3-0 do công của Jérôme Boateng, Mario Gómez và Julian Draxler. Vào vòng tứ kết, Đức để hòa Ý với tỉ số 1-1 trong suốt 120 phút thi đấu. Đầu tiên, Mesut Özil mở tỉ số trận đấu ở phút thứ 65. Tuy vậy, Ý kịp thời gỡ hòa với bàn thắng trên chấm phạt đền do công của Leonardo Bonucci ở phút thứ 78. Nhưng một lần nữa Cỗ xe tăng Đức lại thị uy sức mạnh vượt trội của mình khi đả bại Màu áo thiên thanh trên loạt sút luân lưu 11m với tỉ số 6-5. Nhưng vào đến bán kết, Đức đã gục ngã trước Pháp với tỉ số 2-0, qua đó chính thức về nước sớm và nhìn "Những chú gà trống Pháp" vào chung kết đối đầu với Bồ Đào Nha.2.14 FIFA World Cup 2018
Mặc dù cường quốc Đức chiến thắng tất cả các trận đấu ở vòng loại World Cup 2018 và Confederations Cup năm trước, Đức đã bắt đầu chiến dịch World Cup 2018 của họ bằng trận thua Mexico lần đầu tiên trong lịch sử các kỳ World Cup tại bảng F. Đây là trận thua đầu tiên của họ trong một trận đấu vòng bảng kể từ World Cup 2010 và thất bại đầu tiên của họ trong một trận mở màn kể từ World Cup 1982. Đức sau đó đã đánh bại Thụy Điển 2–1 trong trận đấu kế tiếp nhờ bàn thắng gỡ hòa của Marco Reus và cú đá phạt tung nóc lưới Thụy Điển phút bù giờ của Toni Kroos để sống lại hi vọng đi tiếp. Tuy nhiên, Đức lại bất ngờ thua sốc Hàn Quốc 0-2 ở tại lượt cuối, dẫn đến lần đầu tiên kể từ năm 1938 đội bị loại ngay từ vòng bảng và dĩ nhiên, họ không thể lọt vào vòng đấu loại trực tiếp kỳ World Cup năm đó. Trong trận thua này, Đức đã tung ra tổng cộng 28 cú dứt điểm với 6 lần trúng khung thành của Hàn Quốc, nhưng hàng phòng ngự của Hàn Quốc, mà tiêu biểu là thủ môn Cho Hyun-woo, đã thi đấu kiên cường và không một lần để thủng lưới. Còn thủ môn và là đội trưởng của ĐT Đức, Manuel Neuer, anh đã có 1 kỳ World Cup đáng quên nhất trong lịch sử, trong đó vào những phút cuối cùng của trận đấu, Neuer đã mắc một sai lầm nghiêm trọng khi anh đã quyết định tham gia tấn công lên giữa sân cùng đồng đội trong khi Hàn Quốc đang ào ạt tấn công, gây khó dễ cho hàng phòng ngự của Đức khiến cho Son Heung-min dễ dàng đưa bóng vào lưới trống sau khi nhận đường chuyền dài từ hàng hậu vệ. Đội tuyển Hàn Quốc đã chơi tốt tại vòng chung kết World Cup 2018 và đánh bại nhà đương kim vô địch Đức là 1 danh dự và kỳ tích lớn đối với đội bóng của siêu sao đội trưởng Son Heung-min và người mở tỷ số Kim Young-gwon và cũng là 1 kỳ World Cup tồi tệ nhất (1 thảm hoạ bóng đá) của toàn thể người dân nước Đức khi phải chứng kiến việc đội nhà phải trắng tay về nước sớm là sự thật và càng sốc hơn nữa khi một trong những đội tuyển hùng mạnh nhất châu Âu lại để thua thảm một đội tuyển được coi là cửa dưới với Đức đến từ châu Á.
2.15. UEFA Nations League 18 - 19 và Euro 2020
Sau World Cup, những khó khăn của đội tuyển Đức tiếp tục kéo dài ở mùa giải đầu tiên của UEFA Nations League. Sau trận hòa 0-0 trên sân nhà trước Pháp, họ thua Hà Lan 0-3 và thất bại 1-2 trước Pháp ở trận tái đấu ba ngày sau đó; kết quả này cũng là trận thua thứ tư của Đức trong sáu trận đấu chính thức. Do những kết quả ở các trận đấu khác, Đức ban đầu bị xác nhận xuống hạng League B, nhưng nhờ UEFA thay đổi thể thức UEFA Nations League 2020–21, họ đã tránh được việc xuống hạng.
Tháng 3 năm 2021, Liên đoàn Bóng đá Đức (DFB) thông báo Joachim Löw sẽ từ chức huấn luyện viên trưởng đội tuyển Đức sau UEFA Euro 2020. Cuối tháng đó, Đức để thua Bắc Macedonia 1-2 ngay trên sân nhà tại vòng loại World Cup 2022. Đây là thất bại đầu tiên của họ ở vòng loại World Cup kể từ trận thua Anh 1-5 vào tháng 9 năm 2001 và cũng chỉ là trận thua thứ ba trong lịch sử vòng loại World Cup của đội tuyển Đức. Ngày 25 tháng 5 năm 2021, DFB công bố cựu trợ lý Hansi Flick sẽ thay thế Löw làm huấn luyện viên trưởng.
Tại Euro 2020 (được tổ chức vào năm 2021 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19), Đức nằm cùng bảng với đương kim vô địch thế giới Pháp (thua 0-1) và đương kim vô địch châu Âu Bồ Đào Nha (thắng 4-2). Mỗi bảng chỉ có hai suất vào thẳng vòng tiếp theo cùng cơ hội dành cho đội xếp thứ ba. Ở trận cuối vòng bảng, Hungary hai lần vươn lên dẫn trước nhưng Đức đã gỡ hòa để giữ lại một điểm. Tuy nhiên, Đức sau đó thua Anh 0-2 ở vòng 16 đội, đánh dấu lần đầu tiên họ bị loại ở vòng này tại một giải đấu lớn kể từ World Cup 1938.
2.16. Những năm gần đây (2021–nay)
Sau thất bại tại Euro 2020, Hansi Flick, cựu huấn luyện viên Bayern Munich, tiếp quản đội tuyển quốc gia. Ngày 11 tháng 10 năm 2021, Đức đánh bại Bắc Macedonia 4-0 để trở thành đội tuyển đầu tiên (ngoài nước chủ nhà) giành quyền tham dự World Cup 2022 tại Qatar.
Tại UEFA Nations League 2022–23, Đức có chiến thắng chính thức đầu tiên trong lịch sử trước Ý khi đánh bại đối thủ với tỷ số 5-2. Đây là trận thắng đầu tiên của họ tại giải đấu mùa đó, nhưng cuối cùng Đức chỉ đứng thứ ba ở bảng đấu.
Tại World Cup 2022, Đức nằm ở bảng E cùng Tây Ban Nha, Nhật Bản và Costa Rica. Hành trình của họ khởi đầu bằng thất bại gây sốc 1-2 trước Nhật Bản. Sau đó, Đức hòa Tây Ban Nha 1-1 và dù thắng Costa Rica 4-2 ở lượt trận cuối, họ vẫn bị loại ngay từ vòng bảng lần thứ hai liên tiếp do kém hiệu số bàn thắng bại.
Sau hàng loạt màn trình diễn thất vọng hậu World Cup, bao gồm trận thua Nhật Bản 1-4 trên sân nhà, Hansi Flick bị sa thải vào ngày 10 tháng 9 năm 2023. Ngày 22 tháng 9 năm 2023, Julian Nagelsmann được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng mới. Sau giai đoạn cuối năm 2023 đầy khó khăn khi chỉ thắng một trong bốn trận, đội tuyển Đức đã tìm lại phong độ trong năm mới với các chiến thắng trước Pháp và Hà Lan, qua đó thắp lên hy vọng về một chiến dịch Euro 2024 thành công.
Với tư cách chủ nhà Euro 2024, Đức giành chiến thắng 5-1 trước Scotland trong trận khai mạc giải đấu. Họ tiếp tục đánh bại Hungary 2-0 ở trận thứ hai để sớm giành vé vào vòng 16 đội. Sau khi vượt qua Đan Mạch ở vòng 16 đội, Đức tiến vào tứ kết nhưng để thua Tây Ban Nha 1-2 sau hiệp phụ và dừng bước tại giải đấu.
3. Sân vận động
| Sân vận động Olympic (Berlin) |
Đức không có sân vận động quốc gia duy nhất, do vậy đội tuyển bóng đá quốc gia của họ thường chơi trên các sân vận động khác nhau trong toàn nước Đức. Họ đã chơi các trận đấu trên sân nhà ở 39 thành phố khác nhau, bao gồm các trận khi đội Đức chơi ở sân Vienna, Áo trong giai đoạn giữa 1938 và 1942.
Đội tuyển quốc gia Đức thường hay chơi tại (cho tới nay đã 42 lần) ở sân vận động ở thành phố Berlin, và cũng là nơi mà lần đầu tiên đá trên sân nhà gặp đội tuyển Anh năm 1908. Những thành phố khác bao gồm: Hamburg (34 trận), Stuttgart (29), Hanover (24) và Dortmund. Những thành phố nổi bật khác bao gồm Munich, cũng là nơi tổ chức nhiều sự kiện thể thao lớn cũng như của bóng đá Đức, bao gồm trận chung kết FIFA World Cup 1974 nơi đội tuyển Đức lên ngôi vô địch trước đội tuyển Hà Lan.
4. Logo và áo thi đấu
Logo chính thức của Đội tuyển Đức là hình chim Đại bàng đen Bundesadler từ Quốc huy, bao ngoài bởi 3 lớp hình tròn, với cung phía dưới hình tròn ngoài cùng được cách điệu theo ba màu đen-đỏ-vàng của Quốc kỳ. Giữa hai hình tròn trong cùng là dòng chữ Deutscher Fussball-Bund ("Hiệp hội Bóng đá Đức" trong tiếng Đức nhưng chữ "ß" được thay bằng "ss"). Tại các kỳ World Cup, 4 ngôi sao vàng sẽ đựoc in lên trên cùng để tượng trưng cho 4 lần vô địch.
| Các cổ động viên vẫy quốc kỳ tại World Cup 2006. |
Adidas là nhà sản xuất trang phục lâu năm nhất cho đội tuyển Đức, nhà tài trợ này bắt đầu cung cấp cho đội tuyển từ năm 1954 và hợp đồng vẫn còn kéo dài. Trong những năm 1970, đội tuyển Đức mặc áo đấu của hãng Erima (một thương hiệu của Đức, cũng từng là chi nhánh của Adidas).
Trang phục chính của đội tuyển luôn có áo phông màu trắng, quần đùi màu đen cùng với tất trắng. Những màu này giống với màu của cờ thế kỷ 19 của Vương quốc Phổ. Từ 1988, các nhà thiết kế áo thi đấu đã kết hợp thêm các chi tiết của cờ Đức (với một ngoại lệ tại World Cup 2002, khi trang phục của đội tuyển có thuần túy màu đen và trắng). Màu sắc của trang phục phụ có một vài sự thay đổi theo thời gian. Tại World Cup 2014, trang phục chính của đội tuyển với áo và quần đều màu trắng, khác so với trang phục truyền thống, lý do này là màu sắc của bộ quần áo không phù hợp với các quy định của FIFA trong suốt cả giải đấu này. Vào những năm 1954 và 2016, tất của đội tuyển Đức được đổi thành màu đen (ngoại trừ trận tứ kết Euro 2016 gặp đội tuyển Ý, đội tuyển Đức đã đi tất màu trắng). Tại UEFA Nations League 2018-19, trang phục của tuyển Đức từ áo, quần đến tất đều được đổi thành màu trắng nguyên vẹn như tại World Cup 2014. Về mặt lịch sử, trang phục phụ với áo màu xanh và quần trắng thường được sử dụng hơn so với các bộ khác, với màu xanh giống với màu của logo DFB – mặc dù đôi khi người ta hiểu nhầm rằng màu xanh giống với màu áo của đội tuyển Ireland, đội đầu tiên gặp tuyển Đức trong trận đấu giao hữu sau chiến tranh thế giới lần thứ hai. Tuy nhiên, đội bóng đầu tiên đá với đội tuyển sau chiến tranh thế giới lần thứ hai lại là đội Thụy Sĩ. Các màu khác như đỏ, xám, xanh,... cũng thường được sử dụng.
Màu sắc thay đổi từ đen sang đỏ bắt đầu từ năm 2005 khi Jürgen Klinsmann đã kiến nghị thay đổi màu áo, nhưng đội tuyển Đức vẫn sử dụng trang phục màu trắng truyền thống khi đội tuyển chơi trên sân nhà tại World Cup 2006. Năm 2010, trang phục thay đổi sang quần màu trắng và áo màu đen xám, mặc dù vậy đội tuyển vẫn mặc trang phục chính với quần đen và áo trắng lúc thi đấu. Trang phục phụ của đội tuyển thay đổi sang áo có dải màu đỏ và đen với chữ màu trắng, quần màu đen.
5. Danh hiệu
Vô địch thế giới: 4
- Vô địch (4): 1954; 1974; 1990; 2014
- Á quân (4): 1966; 1982; 1986; 2002
- Hạng ba (4): 1934; 1970; 2006; 2010
- Hạng tư (1): 1958
Cúp Liên đoàn các châu lục: 1
- Vô địch (1): 2017
- Hạng ba (1): 2005
Vô địch châu Âu: 3
- Vô địch (3): 1972; 1980; 1996
- Á quân (3): 1976; 1992; 2008
- Bán kết (3): 1988; 2012; 2016
Bóng đá nam tại Olympic:
- Huy chương vàng: 1976
- Huy chương bạc: 1980; 2016
- Huy chương đo· 1964; 1972; 1988
- Hạng tư: 1952
6. Thành tích quốc tế
6.1 Giải vô địch bóng đá thế giới
Năm | Chủ nhà | Kết quả | St | T | H | Thua | Bt | Bb |
1930 | Uruguay | Không tham dự | ||||||
1934 | Ý | Hạng 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 |
1938 | Pháp | Vòng 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
1950 | Brasil | Bị cấm thi đấu | ||||||
1954 | Thụy Sĩ | Vô địch | 5 | 4 | 0 | 1 | 25 | 14 |
1958 | Thụy Điển | Hạng 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 |
1962 | Chile | Tứ kết | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 |
1966 | Anh | Á quân | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 |
1970 | México | Hạng 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 10 |
1974 | Đức | Vô địch | 7 | 6 | 0 | 1 | 13 | 4 |
1978 | Argentina | Vòng 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 5 |
1982 | Tây Ban Nha | Á quân | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 |
1986 | México | Á quân | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 |
1990 | Ý | Vô địch | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 |
1994 | Hoa Kỳ | Tứ kết | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 |
1998 | Pháp | Tứ kết | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 |
2002 | Hàn Quốc, Nhật Bản | Á quân | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 3 |
2006 | Đức | Hạng 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 6 |
2010 | Cộng hòa Nam Phi | Hạng 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 5 |
2014 | Brasil | Vô địch | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 4 |
2018 | Nga | 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 |
2022 | Qatar | 17 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 5 |
2026 | Canada/México/Hoa Kỳ | |||||||
Tổng cộng | 21/23 | 112 | 68 | 21* | 23 | 232 | 130 | |
6.2 FIFA Confederations Cup
Năm | Chủ nhà | Kết quả | St | T | H | B | Bt | Bb |
1992 | Ả Rập Xê Út | Không giành quyền tham dự | ||||||
1995 | Ả Rập Xê Út | |||||||
1997 | Ả Rập Xê Út | Không tham dự | ||||||
1999 | México | Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 |
2001 | Hàn Quốc, Nhật Bản | Không giành quyền tham dự | ||||||
2003 | Pháp | Không tham dự | ||||||
2005 | Đức | Hạng ba | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 |
2009 | Cộng hòa, Nam Phi | Không giành quyền tham dự | ||||||
2013 | Brasil | |||||||
2017 | Nga | Vô địch | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 |
Tổng cộng | 3/10 1 lần: Vô địch | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 22 | |
6.3 Giải vô địch bóng đá châu Âu
Năm | Chủ nhà | Kết quả | St | T | H | B | Bt | Bb |
1960 | Pháp | Không tham dự | ||||||
1964 | Tây Ban Nha | |||||||
1968 | Ý | |||||||
1972 | Bỉ | Vô địch | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
1976 | Cộng hòa Liên Bang | Á quân | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 |
1980 | Ý | Vô địch | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 |
1984 | Pháp | Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
1988 | Đức | Bán kết | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 |
1992 | Thụy Điển | Á quân | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 |
1996 | Anh | Vô địch | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 |
2000 | Bỉ Hà Lan | Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 |
2004 | Bồ Đào Nha | Vòng 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 |
2008 | Áo Thụy Sĩ | Á quân | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 |
2012 | Ba Lan Ukraina | Bán kết | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 |
2016 | Pháp | Bán kết | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 |
2020 | Liên minh châu Âu | 15th | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 |
2024 | Đức | 5h | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 |
2028 | Đức | Chưa xác định | ||||||
Tổng cộng | 14/17 | 58 | 30 | 14 | 14 | 89 | 59 | |
7. Cầu thủ
7.1 Kỷ lục
| Miroslav Klose là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Đức với 71 bàn. |
Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu ở đội tuyển quốc gia.
Số bàn thắng
(tính đến ngày 19 tháng 11 năm 2018)
# | Cầu thủ | Thời gian | Bàn thắng | Số trận | Kỷ lục |
1 | Miroslav Klose | 2001–2014 | 71 | 137 | 0.52 |
2 | Gerd Müller | 1966–1974 | 68 | 62 | 1.1 |
3 | Lukas Podolski | 2004–2017 | 49 | 130 | 0.37 |
4 | Rudi Völler | 1982–1994 | 47 | 90 | 0.52 |
Jürgen Klinsmann | 1987–1998 | 108 | 0.44 | ||
6 | Karl-Heinz Rummenigge | 1976–1986 | 45 | 95 | 0.47 |
7 | Uwe Seeler | 1954–1970 | 43 | 72 | 0.6 |
8 | Michael Ballack | 1999–2010 | 42 | 98 | 0.43 |
9 | Thomas Müller | 2010– | 38 | 100 | 0.38 |
10 | Oliver Bierhoff | 1996–2002 | 37 | 70 | 0.53 |
Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu ở đội tuyển quốc gia.
Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia
(tính đến ngày 22 tháng 3 năm 2017)
| Lothar Matthäus là cầu thủ khoác áo đội tuyển Đức nhiều nhất với 150 trận. |
# | Cầu thủ | Thời gian | Số trận | Bàn thắng |
1 | Lothar Matthäus | 1980–2000 | 150 | 23 |
2 | Miroslav Klose | 2001–2014 | 137 | 71 |
3 | Lukas Podolski | 2004–2017 | 130 | 49 |
4 | Bastian Schweinsteiger | 2004–2016 | 121 | 24 |
5 | Philipp Lahm | 2004–2014 | 113 | 5 |
6 | Jürgen Klinsmann | 1987–1998 | 108 | 47 |
7 | Jürgen Kohler | 1986–1998 | 105 | 2 |
8 | Per Mertesacker | 2004–2014 | 104 | 4 |
9 | Franz Beckenbauer | 1965–1977 | 103 | 14 |
10 | Thomas Häßler | 1988–2000 | 101 | 11 |
7.2 Các kỷ lục khác
- Cầu thủ tham dự nhiều kỳ World Cup nhất: Lothar Matthäus - 5 lần (cũng là kỉ lục thế giới cùng với thủ môn Mexico Antonio Carbajal và thủ môn Ý Gianluigi Buffon)
- Cầu thủ tham dự nhiều trận đấu tại World Cup nhất: Lothar Matthäus - 25 trận (kỉ lục thế giới)
- Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng tại World Cup nhất: Miroslav Klose - 16 bàn
- Cầu thủ tham dự nhiều trận đấu tại Euro nhất: Thomas Häßler và Jürgen Klinsmann - 13 trận
- Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng tại Euro nhất: Jürgen Klinsmann - 5 bàn
Tính tại các vòng chung kết World Cup và Euro
8. Đội trưởng và huấn luyện viên trưởng
Danh sách các đội trưởng và huấn luyện viên trưởng đội tuyển Đức |
Đội trưởng |
1934–1939: Fritz Szepan (30 trận) |
1939–1942: Paul Janes(31 trận) |
1951–1956: Fritz Walter* (30 trận) |
1957–1962: Hans Schäfer (16 trận) |
1958–1959: Helmut Rahn (8 trận) |
1959–1962: Herbert Erhardt (18 trận) |
1962–1970: Uwe Seeler* (40 trận) |
1970–1971: Wolfgang Overath (14 trận) |
1971–1977: Franz Beckenbauer* (50 trận) |
1977–1978: Berti Vogts (20 trận) |
1978–1981: Bernard Dietz (19 trận) |
1981–1986: Karl-Heinz Rummenigge (51 trận) |
1986–1986: Harald Schumacher (14 trận) |
1986–1988: Klaus Allofs (8 trận) |
1988–1994: Lothar Matthäus* (75 trận) |
1994–1998: Jürgen Klinsmann (36 trận) |
1998–2001: Oliver Bierhoff (23 trận) |
2001–2004: Oliver Kahn (49 trận) |
2004–2010: Michael Ballack (55 trận) |
2010–2014: Philipp Lahm (21 trận) |
2014–2016: Bastian Schweinsteiger |
2016–: Manuel Neuer |
Huấn luyện viên trưởng |
1908–1927: Hội đồng của DFB |
1927–1936: Otto Nerz |
1936–1964: Sepp Herberger |
1964–1978: Helmut Schön |
1978–1984: Jupp Derwall |
1984–1990: Franz Beckenbauer |
1990–1998: Berti Vogts |
1998–2000: Erich Ribbeck |
2000–2004: Rudi Völler |
2004–2006: Jürgen Klinsmann |
Ghi chú
* Đội trưởng danh dự.
9. Thống kê huấn luyện viên
Tên | Thời gian | Số trận | Thắng | Hòa1 | Thua | Tỉ lệ thắng % |
Hội đồng DFB | 1908–1926 | 58 | 16 | 12 | 30 | 27.6 |
Otto Nerz | 1926–1936 | 70 | 42 | 10 | 18 | 60 |
Sepp Herberger2 | 1936–1942 | 167 | 94 | 27 | 46 | 56.3 |
Helmut Schön | 1964–1978 | 139 | 87 | 31 | 21 | 62.6 |
Jupp Derwall | 1978–1984 | 67 | 44 | 12 | 11 | 65.7 |
Franz Beckenbauer | 1984–1990 | 66 | 34 | 20 | 12 | 51.5 |
Berti Vogts | 1990–1998 | 102 | 66 | 24 | 12 | 64.7 |
Erich Ribbeck | 1998–2000 | 24 | 10 | 6 | 8 | 41.7 |
Rudi Völler | 2000–2004 | 53 | 29 | 11 | 13 | 54.7 |
Jürgen Klinsmann | 2004–2006 | 34 | 20 | 8 | 6 | 58.8 |
Joachim Löw | 2006–2021 | 198 | 124 | 40 | 34 | 62.63 |
| Hansi Flick | 2021–2023 | 25 | 12 | 7 | 6 | 48.00 |
| Julian Nagelsmann | 2023- | 32 | 20 | 6 | 6 | 62.50 |
Chú thích
- Tính cả thắng trên loạt sút luân lưu.
- Tính cả thành tích trước khi Đức chia cắt (1936–1942 – 70 trận: 42 thắng, 13 hòa, 15 thua) và Tây Đức (1950–1964 – 97 trận: 52 thắng, 14 hòa, 31 thua; không thi đấu và không có huấn luyện viên từ 1942 tới 1950).
- Tính đến ngày 27 tháng 7 năm 2014.
10. Áo đấu
10.1 Đội ngũ kĩ thuật
| Chức vụ | Họ và tên | Quốc tịch |
|---|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | Julian Nagelsmann | Đức |
| Trợ lý huấn luyện viên | Mads Buttgereit | Đan Mạch |
| Trợ lý huấn luyện viên | Benjamin Glück | Đức |
| Huấn luyện viên thủ môn | Michael Fuchs | Đức |
| Huấn luyện viên thủ môn | Andreas Kronenberg | Thụy Sĩ |
| Huấn luyện viên thể lực | Nicklas Dietrich | Đức |
| Huấn luyện viên thể chất | Krunoslav Banovčić | Croatia |
| Bác sĩ đội tuyển | Tim Meyer | Đức |
| Giám đốc thể thao | Rudi Völler | Đức |
11. Đội hình
MỚI NHẤT: Danh sách cầu thủ ĐT Đức