Thứ Bảy, 13/06/2026
Winner QF 4

Bảng xếp hạng câu lạc bộ Winner QF 4 2026

Xem tất cả BXH
Vị trí trên bảng xếp hạng
WC

VCK World Cup 2026 (Vòng bảng)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
Bảng A
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MexicoMexico 110023
2 Hàn QuốcHàn Quốc 110013
3 CH SécCH Séc 1001-10
4 Nam PhiNam Phi 1001-20
Bảng B
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 CanadaCanada 101001
2 BosniaBosnia 101001
3 QatarQatar 000000
4 Thụy SĩThụy Sĩ 000000
Bảng C
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 BrazilBrazil 000000
2 HaitiHaiti 000000
3 Ma rốcMa rốc 000000
4 ScotlandScotland 000000
Bảng D
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MỹMỹ 110033
2 AustraliaAustralia 000000
3 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 000000
4 ParaguayParaguay 1001-30
Bảng E
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 CuracaoCuracao 000000
2 EcuadorEcuador 000000
3 ĐứcĐức 000000
4 Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà 000000
Bảng F
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Nhật BảnNhật Bản 000000
2 Hà LanHà Lan 000000
3 Thụy ĐiểnThụy Điển 000000
4 TunisiaTunisia 000000
Bảng G
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 BỉBỉ 000000
2 Ai CậpAi Cập 000000
3 IranIran 000000
4 New ZealandNew Zealand 000000
Bảng H
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Cape VerdeCape Verde 000000
2 Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út 000000
3 Tây Ban NhaTây Ban Nha 000000
4 UruguayUruguay 000000
Bảng I
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 PhápPháp 000000
2 IraqIraq 000000
3 Na UyNa Uy 000000
4 SenegalSenegal 000000
Bảng J
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AlgeriaAlgeria 000000
2 ArgentinaArgentina 000000
3 ÁoÁo 000000
4 JordanJordan 000000
Bảng K
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ColombiaColombia 000000
2 DR CongoDR Congo 000000
3 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 000000
4 UzbekistanUzbekistan 000000
Bảng L
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 CroatiaCroatia 000000
2 AnhAnh 000000
3 GhanaGhana 000000
4 PanamaPanama 000000

Nữ Châu Á Asian Cup 2026 (Chung kết)

Bảng A
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Nữ Hàn QuốcNữ Hàn Quốc321067
2Nữ AustraliaNữ Australia321057
3Nữ PhilippinesNữ Philippines3102-23
4Nữ IranNữ Iran3003-90
Bảng B
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Nữ Trung QuốcNữ Trung Quốc330069
2Nữ Triều TiênNữ Triều Tiên320176
3Nữ UzbekistanNữ Uzbekistan3102-23
4Nữ BangladeshNữ Bangladesh3003-110
Bảng C
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Nữ Nhật BảnNữ Nhật Bản3300179
2Nữ Đài Bắc Trung HoaNữ Đài Bắc Trung Hoa320116
3Nữ Việt NamNữ Việt Nam3102-43
4Nữ Ấn ĐộNữ Ấn Độ3003-140

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

top-arrow
X