Chủ Nhật, 14/04/2024Mới nhất
Real Madrid

Santiago Bernabéu

Official Website: www.realmadrid.com

Real Madrid

Bảng xếp hạng câu lạc bộ Real Madrid 2024

Xem tất cả BXH

Champions League 2023-2024 (Vòng tứ kết)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MunichMunich 6510616
2 FC CopenhagenFC Copenhagen 622208
3 GalatasarayGalatasaray 6123-35
4 Man UnitedMan United 6114-34
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ArsenalArsenal 64111213
2 PSVPSV 6231-29
3 LensLens 6222-58
4 SevillaSevilla 6024-52
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Real MadridReal Madrid 6600918
2 NapoliNapoli 6312110
3 SC BragaSC Braga 6114-64
4 Union BerlinUnion Berlin 6024-42
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 SociedadSociedad 6330512
2 InterInter 6330312
3 BenficaBenfica 6114-44
4 FC SalzburgFC Salzburg 6114-44
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AtleticoAtletico 64201114
2 LazioLazio 6312010
3 FeyenoordFeyenoord 6204-16
4 CelticCeltic 6114-104
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 DortmundDortmund 6321311
2 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 622218
3 AC MilanAC Milan 6222-38
4 NewcastleNewcastle 6123-15
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Man CityMan City 66001118
2 RB LeipzigRB Leipzig 6402312
3Young BoysYoung Boys6114-64
4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda6015-81
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 BarcelonaBarcelona 6402612
2 FC PortoFC Porto 6402712
3 Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk 6303-29
4 Royal AntwerpRoyal Antwerp 6105-113

La Liga 2023-2024 (Vòng 31)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Real MadridReal Madrid 3124614778
2 BarcelonaBarcelona 3121732870
3 GironaGirona 3120562465
4 AtleticoAtletico 3119482361
5 Athletic ClubAthletic Club 3016862256
6 SociedadSociedad 30131071249
7 Real BetisReal Betis 3111128145
8 ValenciaValencia 3012810144
9 GetafeGetafe 3191210-639
10 OsasunaOsasuna 3011613-739
11 VillarrealVillarreal 3010812-538
12 Las PalmasLas Palmas 3110714-537
13 SevillaSevilla 3181013-634
14 AlavesAlaves 308814-1032
15 MallorcaMallorca 3161312-1131
16 VallecanoVallecano 3161312-1331
17 Celta VigoCelta Vigo 3161015-1328
18 CadizCadiz 3141314-2025
19 GranadaGranada 302820-3014
20 AlmeriaAlmeria 3011019-3213

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Tin Real Madrid mới nhất

top-arrow
X