Thứ Ba, 29/11/2022Mới nhất
PSG

Parc des Princes

Official Website: www.psg.fr

PSG

Bảng xếp hạng câu lạc bộ PSG 2022

Xem tất cả BXH

Champions League 2022-2023 (Vòng bảng)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 NapoliNapoli 65011415
2 LiverpoolLiverpool 65011115
3 AjaxAjax 6204-56
4 RangersRangers 6006-200
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 FC PortoFC Porto 6402512
2 Club BruggeClub Brugge 6321311
3 LeverkusenLeverkusen 6123-45
4 AtleticoAtletico 6123-45
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MunichMunich 66001618
2 InterInter 6312310
3 BarcelonaBarcelona 621307
4 Viktoria PlzenViktoria Plzen 6006-190
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 TottenhamTottenham 6321211
2 E.FrankfurtE.Frankfurt 6312-110
3 SportingSporting 6213-17
4 MarseilleMarseille 620406
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ChelseaChelsea 6411613
2 AC MilanAC Milan 6312510
3 FC SalzburgFC Salzburg 6132-46
4 Dinamo ZagrebDinamo Zagreb 6114-74
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Real MadridReal Madrid 6411913
2 RB LeipzigRB Leipzig 6402412
3 Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk 6132-26
4 CelticCeltic 6024-112
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Man CityMan City 64201214
2 DortmundDortmund 623159
3 SevillaSevilla 6123-65
4 FC CopenhagenFC Copenhagen 6033-113
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 BenficaBenfica 6420914
2 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 6420914
3 JuventusJuventus 6105-43
4 Maccabi HaifaMaccabi Haifa 6105-143

Ligue 1 2022-2023 (Vòng 15)

TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 1513203441
2 LensLens 1511311636
3 RennesRennes 159421731
4 MarseilleMarseille 159331330
5 LorientLorient 15843528
6 MonacoMonaco 15834827
7 LilleLille 15825426
8 LyonLyon 15636521
9 NiceNice 15555-220
10 Clermont FootClermont Foot 15546-419
11 ReimsReims 15384-517
12 ToulouseToulouse 15447-716
13 TroyesTroyes 15357-514
14 MontpellierMontpellier 15429-514
15 NantesNantes 15276-713
16 BrestBrest 15348-1213
17 AuxerreAuxerre 15348-1713
18 AC AjaccioAC Ajaccio 15339-1012
19 StrasbourgStrasbourg 15186-911
20 AngersAngers 152211-198

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Tin PSG mới nhất

top-arrow
X