Mùa 2026 (Vòng bảng)
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| Nữ Châu Á Asian Cup | ||
|---|---|---|
| Nữ Philippines | 05/03 10:00 | Nữ Hàn Quốc |
| Nữ Iran | 05/03 16:00 | Nữ Australia |
| Nữ Bangladesh | 06/03 09:00 | Nữ Triều Tiên |
| Nữ Uzbekistan | 06/03 15:00 | Nữ Trung Quốc |
| Nữ Đài Bắc Trung Hoa | 07/03 12:00 | Nữ Việt Nam |
| Nữ Ấn Độ | 07/03 18:00 | Nữ Nhật Bản |
| Nữ Australia | 08/03 16:00 | Nữ Hàn Quốc |
| Nữ Iran | 08/03 16:00 | Nữ Philippines |
| Nữ Bangladesh | 09/03 16:00 | Nữ Uzbekistan |
| Nữ Triều Tiên | 09/03 16:00 | Nữ Trung Quốc |
| Nữ Nhật Bản | 10/03 16:00 | Nữ Việt Nam |
| Nữ Ấn Độ | 10/03 16:00 | Nữ Đài Bắc Trung Hoa |