Chủ Nhật, 21/06/2026
New Zealand

Vasil Levski National Stadium

Bảng xếp hạng ĐT New Zealand

Xem tất cả BXH
Vị trí trên bảng xếp hạng
WC

VCK World Cup 2026 (Vòng bảng)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
Bảng A
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MexicoMexico 220036
2 Hàn QuốcHàn Quốc 210103
3 CH SécCH Séc 2011-11
4 Nam PhiNam Phi 2011-21
Bảng B
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 CanadaCanada 211064
2 Thụy SĩThụy Sĩ 211034
3 BosniaBosnia 2011-31
4 QatarQatar 2011-61
Bảng C
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 BrazilBrazil 211034
2 Ma rốcMa rốc 211014
3 ScotlandScotland 210103
4 HaitiHaiti 2002-40
Bảng D
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 MỹMỹ 220056
2 AustraliaAustralia 210103
3 ParaguayParaguay 2101-23
4 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 2002-30
Bảng E
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ĐứcĐức 220076
2 Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà 210103
3 EcuadorEcuador 2011-11
4 CuracaoCuracao 2011-61
Bảng F
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Hà LanHà Lan 211044
2 Nhật BảnNhật Bản 211044
3 Thụy ĐiểnThụy Điển 210103
4 TunisiaTunisia 2002-80
Bảng G
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 New ZealandNew Zealand 101001
2 IranIran 101001
3 BỉBỉ 101001
4 Ai CậpAi Cập 101001
Bảng H
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 UruguayUruguay 101001
2 Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út 101001
3 Tây Ban NhaTây Ban Nha 101001
4 Cape VerdeCape Verde 101001
Bảng I
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Na UyNa Uy 110033
2 PhápPháp 110023
3 SenegalSenegal 1001-20
4 IraqIraq 1001-30
Bảng J
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ArgentinaArgentina 110033
2 ÁoÁo 110023
3 JordanJordan 1001-20
4 AlgeriaAlgeria 1001-30
Bảng K
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 ColombiaColombia 110023
2 DR CongoDR Congo 101001
3 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 101001
4 UzbekistanUzbekistan 1001-20
Bảng L
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AnhAnh 110023
2 GhanaGhana 110013
3 PanamaPanama 1001-10
4 CroatiaCroatia 1001-20

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Tin New Zealand mới nhất

top-arrow
X