Mùa 2025-2026 (Vòng bảng)
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
Mùa 2025-26
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
Mùa 2025-2026
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | 35 | 30 | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 23 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -13 | 11 | |
| 6 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | |
| 7 | 10 | 1 | 1 | 8 | -14 | 4 | |
| 8 | 10 | 0 | 1 | 9 | -25 | 1 |