Thứ Hai, 25/01/2021Mới nhất
Granada

Estadio Nuevo Los Carmenes

Official Website: www.granadacf.es

Bảng xếp hạng câu lạc bộ Granada 2021

Xem tất cả BXH

La Liga 2020-2021 (Vòng 20)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Atletico Atletico 1815212847
2 Real Madrid Real Madrid 1912431840
3 Barcelona Barcelona 1911442237
4 Sevilla Sevilla 1911351036
5 Villarreal Villarreal 208102934
6 Sociedad Sociedad 208751331
7 Granada Granada 20848-1028
8 Real Betis Real Betis 20839-827
9 Celta Vigo Celta Vigo 20668-724
10 Cadiz Cadiz 20668-1024
11 Levante Levante 19586-123
12 Getafe Getafe 18657-223
13 A.Bilbao A.Bilbao 18639-121
14 Valencia Valencia 20488-320
15 Eibar Eibar 20488-420
16 Valladolid Valladolid 20488-920
17 Osasuna Osasuna 20479-1019
18 Alaves Alaves 204610-1118
19 Elche Elche 18387-917
20 Huesca Huesca 201109-1513

Europa League 2020-2021 (Vòng bảng)

A
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Roma Roma 6411813
2 Young Boys Young Boys 6312210
3 CFR Cluj CFR Cluj 6123-65
4 PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia 6123-45
B
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Arsenal Arsenal 66001518
2 Molde Molde 6312-210
3 Rapid Wien Rapid Wien 6213-27
4 Dundalk Dundalk 6006-110
C
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 65011315
2 Slavia Prague Slavia Prague 6402112
3 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 6204-66
4 Nice Nice 6105-83
D
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Rangers Rangers 6420614
2 Benfica Benfica 6330912
3 Standard Liege Standard Liege 6114-74
4 Lech Poznan Lech Poznan 6105-83
E
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 6402312
2 Granada Granada 6321311
3 PAOK Thessaloniki FC PAOK Thessaloniki FC 312035
4 Omonia Nicosia Omonia Nicosia 6114-74
F
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 SSC Napoli SSC Napoli 6321311
2 Real Sociedad Real Sociedad 623119
3 AZ Alkmaar AZ Alkmaar 622228
4 Rijeka Rijeka 6114-64
G
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Leicester City Leicester City 6411913
2 SC Braga SC Braga 6411413
3 Zorya Zorya 6204-56
4 AEK Athens AEK Athens 6105-83
H
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 AC Milan AC Milan 6411513
2 Lille Lille 6321611
3 Sparta Prague Sparta Prague 6204-26
4 Celtic Celtic 6114-94
I
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Villarreal Villarreal 5410913
2 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 6321-111
3 Sivasspor Sivasspor 6204-26
4 Qarabag FK Qarabag FK 5014-61
J
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 64111013
2 Royal Antwerp Royal Antwerp 6402312
3 LASK LASK 6312-110
4 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad 6006-120
K
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 6420814
2 Wolfsberger AC Wolfsberger AC 6312110
3 Feyenoord Feyenoord 6123-45
4 CSKA Moscow CSKA Moscow 6033-53
L
TTĐộiSố trậnThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Hoffenheim Hoffenheim 65101516
2 FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda 6321511
3 Slovan Liberec Slovan Liberec 6213-97
4 Gent Gent 6006-110

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Tin Granada mới nhất

top-arrow
X