Mùa 2025-2026 (Vòng 9)
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| Hạng nhất Việt Nam | ||
|---|---|---|
| Trẻ PVF-CAND | 08/02 18:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Đại học Văn Hiến | 27/02 16:00 | Long An |
| Khánh Hòa | 27/02 17:00 | Quy Nhơn |
| Trường Tươi Đồng Nai | 27/02 18:00 | Đồng Tháp |
| Bắc Ninh | 28/02 16:00 | Quảng Ninh |
| Trẻ PVF-CAND | 28/02 18:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 01/03 18:00 | TPHCM |
| Long An | 06/03 16:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Quảng Ninh | 06/03 17:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| TPHCM | 07/03 16:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Đồng Tháp | 08/03 16:00 | Bắc Ninh |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 08/03 17:00 | Khánh Hòa |
| Khánh Hòa | 13/03 17:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 13/03 17:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Quảng Ninh | 14/03 17:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Quy Nhơn | 14/03 18:00 | Đồng Tháp |
| Bắc Ninh | 15/03 16:00 | TPHCM |
| Trẻ PVF-CAND | 15/03 18:00 | Long An |
| Đồng Tháp | 03/04 16:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| Đại Học Văn Hiến | 03/04 16:00 | Quảng Ninh |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 03/04 18:00 | Quy Nhơn |
| Long An | 04/04 16:00 | Bắc Ninh |
| Trường Tươi Đồng Nai | 04/04 18:00 | Trẻ PVF-CAND |
| TPHCM | 05/04 16:00 | Khánh Hòa |
| TPHCM | 10/04 16:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 10/04 17:00 | Trẻ PVF-CAND |
| Long An | 11/04 16:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Quy Nhơn | 11/04 18:00 | Khánh Hòa |
| Đồng Tháp | 12/04 16:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Quảng Ninh | 12/04 17:00 | Bắc Ninh |
| Đại Học Văn Hiến | 17/04 16:00 | TPHCM |
| Khánh Hòa | 17/04 17:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| Bắc Ninh | 18/04 16:00 | Đồng Tháp |
| Trẻ PVF-CAND | 18/04 18:00 | Quy Nhơn |
| Trường Tươi Đồng Nai | 19/04 18:00 | Quảng Ninh |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 19/04 18:00 | Long An |
| Đồng Tháp | 24/04 16:00 | Khánh Hòa |
| Trẻ PVF-CAND | 24/04 18:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Quảng Ninh | 25/04 17:00 | TPHCM |
| Quy Nhơn | 25/04 18:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 26/04 17:00 | Long An |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 26/04 18:00 | Bắc Ninh |
| Đại Học Văn Hiến | 01/05 16:00 | Bắc Ninh |
| Long An | 02/05 16:00 | Quảng Ninh |
| Trường Tươi Đồng Nai | 02/05 18:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| TPHCM | 03/05 16:00 | Quy Nhơn |
| Đồng Tháp | 03/05 16:00 | Trẻ PVF-CAND |
| Khánh Hòa | 03/05 17:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Bắc Ninh | 08/05 16:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 08/05 17:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| TPHCM | 09/05 16:00 | Long An |
| Quảng Ninh | 09/05 17:00 | Đồng Tháp |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 09/05 18:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Trẻ PVF-CAND | 10/05 18:00 | Khánh Hòa |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 15/05 17:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Trẻ PVF-CAND | 15/05 18:00 | TPHCM |
| Đồng Tháp | 16/05 16:00 | Long An |
| Khánh Hòa | 16/05 17:00 | Bắc Ninh |
| Trường Tươi Đồng Nai | 16/05 18:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Quy Nhơn | 17/05 18:00 | Quảng Ninh |
| TPHCM | 22/05 16:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 22/05 18:00 | Đồng Tháp |
| Long An | 23/05 16:00 | Khánh Hòa |
| Quảng Ninh | 23/05 17:00 | Trẻ PVF-CAND |
| Bắc Ninh | 24/05 16:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| Đại Học Văn Hiến | 24/05 16:00 | Quy Nhơn |
| Trẻ PVF-CAND | 30/05 16:00 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| Khánh Hòa | 30/05 16:00 | Quảng Ninh |
| Quy Nhơn | 30/05 16:00 | Bắc Ninh |
| Thanh niên TP Hồ Chí Minh | 30/05 16:00 | TPHCM |
| Trường Tươi Đồng Nai | 30/05 16:00 | Long An |
| Đồng Tháp | 30/05 16:00 | Đại Học Văn Hiến |
| Đại Học Văn Hiến | 06/06 16:00 | Khánh Hòa |
| Bắc Ninh | 06/06 16:00 | Trẻ PVF-CAND |
| Quảng Ninh | 06/06 16:00 | Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
| Long An | 06/06 16:00 | Quy Nhơn |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 06/06 16:00 | Trường Tươi Đồng Nai |
| TPHCM | 06/06 16:00 | Đồng Tháp |
| Cúp quốc gia Việt Nam | ||
|---|---|---|
| SHB Đà Nẵng | 03/03 18:00 | Nam Định |
| Ninh Bình | 03/03 18:00 | PVF-CAND |
| CA TP.HCM | 03/03 19:15 | Trường Tươi Đồng Nai |
| Thể Công Viettel | 03/03 19:15 | Bắc Ninh |