![]() |
| Số liệu thống kê Serie A mùa bóng 2025/2026 |
Số liệu thống kê Serie A mùa bóng 2025/2026
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 21 | 36 | 1 | 1 |
| 2 | 20 | 33 | 0 | 0 |
| 3 | 24 | 36 | 0 | 1 |
| 4 | 26 | 35 | 0 | 2 |
| 5 | 25 | 38 | 0 | 2 |
| 6 | 30 | 37 | 0 | 1 |
| 7 | 11 | 50 | 1 | 0 |
| 8 | 28 | 44 | 1 | 0 |
| 9 | 22 | 42 | 1 | 0 |
| 10 | 22 | 37 | 1 | 0 |
| 11 | 18 | 36 | 0 | 0 |
| 12 | 35 | 35 | 1 | 0 |
| 13 | 23 | 39 | 0 | 1 |
| 14 | 29 | 34 | 0 | 3 |
| 15 | 19 | 38 | 0 | 3 |
| 16 | 25 | 39 | 0 | 3 |
| 17 | 23 | 39 | 0 | 0 |
| 18 | 19 | 36 | 1 | 2 |
| 19 | 29 | 35 | 0 | 0 |
| 20 | 28 | 39 | 0 | 3 |
| 21 | 14 | 31 | 0 | 0 |
| 22 | 36 | 31 | 0 | 1 |
| 23 | 28 | 44 | 1 | 1 |
| 24* | 27 | 30 | 2 | 2 |
| Tổng số | 582 | 894 | 10 | 26 |
* - Một số trận đấu chưa diễn ra
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | L. Martinez | Inter | 14 bàn |
| Kiến tạo | F. Dimarco | Inter | 11 pha |
| Thời gian thi đấu | D. De Gea | Fiorentina | 2160 phút |
| Thẻ đỏ | M. Troilo | Parma | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | M. Pongracic | Fiorentina | 8 thẻ |
| Sút bóng | M. Kean | Fiorentina | 87 pha |
| Sút trúng đích | Nicolas Paz | Como | 35 pha |
| Giải nguy | V. Nelsson | Verona | 172 lần |
| Đánh chặn | V. Nelsson | Verona | 45 pha |
| Chuyền bóng | M. Locatelli | Juventus | 1747 đường |
| Chuyền bóng chính xác | M. Locatelli | Juventus | 1560 đường |
| Chuyền quyết định | F. Dimarco | Inter | 62 đường |
| Tạt bóng | F. Dimarco | Inter | 182 đường |
| Tạt bóng chính xác | F. Dimarco | Inter | 61 đường |
| Chuyền dài | W. Falcone | Lecce | 913 đường |
| Chuyền dài chính xác | W. Falcone | Lecce | 264 đường |
| Phạm lỗi | M. Pellegrino | Parma | 55 lần |
| Mất bóng | M. Pellegrino | Parma | 52 lần |
| Bị phạm lỗi | M. Palestra | Cagliari | 70 lần |
| Cứu thua | A. Muric | Sassuolo | 89 pha |
| Đấm bóng | W. Falcone | Lecce | 15 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Jean Butez | Como | 39 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Jean Butez | Como | 39 pha |
| Bắt bóng bổng | A. Muric | Sassuolo | 52 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Inter Milan | 57 bàn |
| Kiến tạo | Inter Milan | 42 pha |
| Thẻ đỏ | Lazio | 7 thẻ |
| Thẻ vàng | Cagliari | 57 thẻ |
| Sút bóng | Inter | 442 pha |
| Sút bóng trúng đích | Juventus | 151 pha |
| Giải nguy | Pisa | 737 pha |
| Đường chuyền quyết định | Inter | 345 đường |
| Tạt bóng | Inter | 582 đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter | 178 đường |
| Phạm lỗi | Verona | 382 lần |
| Bị phạm lỗi | Fiorentina | 386 lần |
Bảng xếp hạng Serie A 2025/26 hiện tại

Danh sách top ghi bàn các cầu thủ đang cạnh tranh danh hiệu vua phá lưới giải bóng đá Serie A 2025/2026. Top cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất từng vòng.
Số liệu thống kê Serie A mùa bóng 2024/2025
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 26 | 37 | 1 | 0 |
| 2 | 23 | 41 | 2 | 0 |
| 3 | 22 | 47 | 1 | 1 |
| 4 | 29 | 36 | 2 | 0 |
| 5 | 30 | 41 | 0 | 3 |
| 6 | 33 | 35 | 1 | 2 |
| 7 | 29 | 34 | 1 | 3 |
| 8 | 26 | 41 | 0 | 3 |
| 9 | 37 | 46 | 3 | 0 |
| 10 | 27 | 39 | 3 | 3 |
| 11 | 19 | 42 | 2 | 1 |
| 12 | 30 | 36 | 0 | 0 |
| 13 | 24 | 38 | 1 | 1 |
| 14 | 23 | 40 | 0 | 1 |
| 15 | 30 | 38 | 0 | 0 |
| 16 | 27 | 46 | 0 | 0 |
| 17 | 30 | 32 | 0 | 1 |
| 18 | 29 | 45 | 1 | 1 |
| 19 | 19 | 34 | 1 | 2 |
| 20 | 21 | 39 | 1 | 0 |
| 21 | 36 | 39 | 4 | 1 |
| 22 | 29 | 36 | 1 | 0 |
| 23 | 29 | 35 | 1 | 1 |
| 24 | 27 | 34 | 1 | 1 |
| 25 | 19 | 35 | 0 | 1 |
| 26 | 21 | 29 | 0 | 0 |
| 27 | 19 | 34 | 1 | 1 |
| 28 | 31 | 33 | 1 | 0 |
| 29 | 21 | 41 | 2 | 1 |
| 30 | 17 | 40 | 0 | 1 |
| 31 | 22 | 40 | 0 | 1 |
| 32 | 20 | 37 | 1 | 1 |
| 33 | 19 | 40 | 0 | 2 |
| 34 | 19 | 35 | 0 | 2 |
| 35 | 19 | 37 | 2 | 0 |
| 36 | 30 | 41 | 1 | 1 |
| 37 | 30 | 29 | 0 | 2 |
| 38 | 31 | 34 | 2 | 3 |
| Tổng số | 973 | 1436 | 37 | 41 |
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | M. Retegui | Atalanta | 25 bàn |
| Kiến tạo | R.Lukaku | Roma | 10 pha |
| Thời gian thi đấu | M.Svilar | Napoli | 3420 phút |
| Thẻ đỏ | T. Pobega | Bologna | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | N.Rovella | Lazio | 13 thẻ |
| Sút bóng | N. Krstović | Lecce | 137 pha |
| Sút trúng đích | M.Kean | Fiorentina | 51 pha |
| Giải nguy | A. Ismajli | Empoli | 246 lần |
| Đánh chặn | D. Coppola | Verona | 72 pha |
| Chuyền bóng | A. Rrahmani | Napoli | 2769 đường |
| Chuyền bóng chính xác | A. Rrahmani | Napoli | 2521 đường |
| Chuyền quyết định | C.Pulisic | Milan | 69 đường |
| Tạt bóng | A. Martin Caricol | Genoa | 256 đường |
| Tạt bóng chính xác | A. Martin Caricol | Genoa | 79 đường |
| Chuyền dài | V. Milinković-Savić | Torino | 1177 đường |
| Chuyền dài chính xác | W.Falcone | Lecce | 386 đường |
| Tranh chấp tay đôi | J.Fazzini | Empoli | 37 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | M.Viti | Empoli | 22 pha |
| Phạm lỗi | L. Henderson | Empoli | 83 lần |
| Mất bóng | G. Oristanio | Venezia | 72 lần |
| Bị phạm lỗi | D.Ndoye | Bologna | 101 lần |
| Cứu thua | V. Milinković-Savić | Torino | 135 pha |
| Đấm bóng | V. Milinković-Savić | Torino | 27 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | M. Maignan | AC Milan | 24 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | M. Maignan | AC Milan | 23 pha |
| Bắt bóng bổng | Z. Suzuki | Parma | 55 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Inter Milan | 79 bàn |
| Kiến tạo | Inter Milan | 57 pha |
| Thẻ đỏ | Verona | 9 thẻ |
| Thẻ vàng | Verona | 95 thẻ |
| Sút bóng | Inter Milan | 574 pha |
| Sút bóng trúng đích | Lazio | 200 pha |
| Giải nguy | Empoli | 1020 pha |
| Đường chuyền quyết định | Inter Milan | 442 đường |
| Tạt bóng | Lazio | 864 đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter Milan | 241 đường |
| Phạm lỗi | Verona | 579 lần |
| Bị phạm lỗi | Bologna | 604 lần |
Bảng xếp hạng Serie A 2024/25
Số liệu thống kê Serie A 2023/2024
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 26 | 36 | 0 | 0 |
| 2 | 26 | 38 | 0 | 2 |
| 3 | 25 | 42 | 1 | 0 |
| 4 | 37 | 45 | 2 | 1 |
| 5 | 19 | 42 | 1 | 0 |
| 6 | 24 | 46 | 2 | 0 |
| 7 | 23 | 33 | 0 | 1 |
| 8 | 29 | 43 | 1 | 1 |
| 9 | 24 | 52 | 2 | 1 |
| 10 | 23 | 56 | 1 | 0 |
| 11 | 24 | 44 | 1 | 0 |
| 12 | 22 | 45 | 0 | 1 |
| 13 | 31 | 46 | 0 | 0 |
| 14 | 30 | 38 | 0 | 2 |
| 15 | 23 | 54 | 4 | 2 |
| 16 | 26 | 49 | 0 | 2 |
| 17 | 22 | 51 | 2 | 3 |
| 18 | 14 | 45 | 0 | 1 |
| 19 | 25 | 50 | 1 | 3 |
| 20 | 32 | 42 | 1 | 0 |
| 21 | 36 | 47 | 1 | 0 |
| 22 | 21 | 44 | 0 | 1 |
| 23 | 28 | 43 | 1 | 0 |
| 24 | 33 | 40 | 0 | 1 |
| 25 | 31 | 33 | 1 | 1 |
| 26 | 32 | 39 | 1 | 0 |
| 27 | 21 | 52 | 3 | 2 |
| 28 | 28 | 43 | 1 | 1 |
| 29 | 22 | 39 | 1 | 0 |
| 30 | 19 | 32 | 1 | 0 |
| 31 | 29 | 44 | 0 | 1 |
| 32 | 29 | 34 | 1 | 0 |
| 33 | 22 | 44 | 0 | 3 |
| 34 | 25 | 38 | 1 | 1 |
| 35 | 23 | 36 | 0 | 1 |
| 36 | 31 | 32 | 0 | 1 |
| 37 | 27 | 38 | 2 | 1 |
| 38 | 28 | 28 | 1 | 0 |
| Tổng số | 990 | 1603 | 34 | 35 |
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Lautaro Martínez | Inter Milan | 24 bàn |
| Kiến tạo | Rafael Leão | AC Milan | 9 pha |
| Thời gian thi đấu | Wladimiro Falcone | Lecce | 3420 phút |
| Thẻ đỏ | Ondrej Duda | Verona | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Leandro Paredes | AS Roma | 16 thẻ |
| Sút bóng | Khvicha Kvaratskhelia | Napoli | 128 pha |
| Sút trúng đích | Lautaro Martínez | Inter Milan | 47 pha |
| Giải nguy | Sebastiano Luperto | Empoli | 151 lần |
| Đánh chặn | Alessandro Buongiorno | Torino | 69 pha |
| Chuyền bóng | Stanislav Lobotka | Napoli | 2267 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Stanislav Lobotka | Napoli | 2078 đường |
| Chuyền quyết định | Albert Guðmundsson | Genoa | 81 đường |
| Tạt bóng | Cristiano Biraghi | Fiorentina | 226 đường |
| Tạt bóng chính xác | Albert Guðmundsson | Genoa | 64 đường |
| Chuyền dài | Lorenzo Montipò | Verona | 1224 đường |
| Chuyền dài chính xác | Lorenzo Montipò | Verona | 505 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Duván Zapata | Torino | 539 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Duván Zapata | Torino | 250 pha |
| Phạm lỗi | Bryan Cristante | Roma | 77 lần |
| Mất bóng | Joshua Zirkzee | Bologna | 64 lần |
| Bị phạm lỗi | Khvicha Kvaratskhelia | Napoli | 80 lần |
| Cứu thua | Michele Di Gregorio | Monza | 127 pha |
| Đấm bóng | Josep Martinez | Genoa | 30 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Marco Carnesecchi | Atalanta | 18 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Josep Martinez | Genoa | 17 pha |
| Bắt bóng bổng | Josep Martinez | Genoa | 39 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Inter Milan | 89 bàn |
| Kiến tạo | Inter Milan | 60 pha |
| Thẻ đỏ | AC Milan | 8 thẻ |
| Thẻ vàng | Lazio | 102 thẻ |
| Sút bóng | Napoli | 645 pha |
| Sút bóng trúng đích | Inter Milan | 212 pha |
| Giải nguy | Udinese | 900 pha |
| Đường chuyền quyết định | Napoli | 493 đường |
| Tạt bóng | Cagliari | 809 đường |
| Tạt bóng chính xác | Atalanta | 225 đường |
| Phạm lỗi | Verona | 511 lần |
| Bị phạm lỗi | Empoli | 493 lần |
Bảng xếp hạng Serie A 2023-24
Trên đường Pitch

Juventus
Lazio
AS Roma
Napoli
Inter Milan
AC Milan
