| Số liệu thống kê Ligue 1 mùa giải 2026/27 |
Số liệu thống kê Ligue 1 mùa giải 2026/27
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Florian Thauvin | Lens | 3 bàn |
| Kiến tạo | Fabian Ruiz | PSG | 2 pha |
| Thời gian thi đấu | Andrew Omobamidele | Strasbourg | 180 phút |
| Thẻ đỏ | Samir El-Mourabet | 1 thẻ | |
| Thẻ vàng | Niklas Schmidt | 2 thẻ | |
| Sút bóng | Ludovic Ajorque | Brest | 9 lần |
| Sút bóng trúng đích | Florian Thauvin | Lens | 4 lần |
| Giải nguy | Rasmus Nicolaisen | Toulouse | 19 lần |
| Đánh chặn | Dembo Sylla | 7 pha | |
| Chuyền bóng | Moustapha Mbow | Paris FC | 117 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Moustapha Mbow | Paris FC | 116 đường |
| Chuyền quyết định | Amine Sbai | Angers | 9 đường |
| Tạt bóng | Rassoul Ndiaye | Le Havre | 12 đường |
| Tạt bóng chính xác | Amine Sbai | Angers | 5 đường |
| Chuyền dài | Nicolas Kocik | 36 đường | |
| Chuyền dài chính xác | Marcos Aoas Correa | 19 đường | |
| Phạm lỗi | Pathe Mboup | Brest | 6 lần |
| Mất bóng | Simon Ebonog | Le Havre | 6 lần |
| Bị phạm lỗi | Lucas Buades | Rodez | 5 lần |
| Cứu thua | Anthony Lopes | Angers | 6 lần |
| Đấm bóng | Lukas Hradecky | Monaco | 2 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Egil Selvik | 3 lần | |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Egil Selvik | 3 lần | |
| Bắt bóng bổng | Nicolas Kocik | 2 lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | RC Lens | 5 bàn |
| Kiến tạo | RC Lens | 3 pha |
| Thẻ đỏ | RC Strasbourg Alsace | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | Havre Athletic Club | 3 thẻ |
| Sút bóng | Stade Brestois 29 | 26 pha |
| Sút bóng trúng đích | RC Lens | 9 pha |
| Giải nguy | LOSC Lille | 43 lần |
| Đường chuyền quyết định | Angers SCO | 18 đường |
| Tạt bóng | Angers SCO | 41 đường |
| Tạt bóng chính xác | Angers SCO | 13 đường |
| Phạm lỗi | AJ Auxerre | 21 lần |
| Bị phạm lỗi | RC Lens | 19 lần |
Bảng xếp hạng Ligue 1 2026/2027 hiện tại
Danh sách top ghi bàn các cầu thủ đang cạnh tranh danh hiệu vua phá lưới giải VĐQG Pháp Ligue 1 2026/2027. Top cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất từng vòng.
Số liệu thống kê Ligue 1 mùa giải 2025/26
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 17 | 33 | 0 | 2 |
| 2 | 26 | 23 | 0 | 3 |
| 3 | 39 | 33 | 0 | 4 |
| 4 | 23 | 34 | 2 | 4 |
| 5 | 29 | 41 | 0 | 1 |
| 6 | 18 | 39 | 1 | 1 |
| 7 | 26 | 28 | 2 | 0 |
| 8 | 40 | 34 | 0 | 2 |
| 9 | 26 | 41 | 0 | 1 |
| 10 | 32 | 42 | 2 | 1 |
| 11 | 14 | 29 | 1 | 2 |
| 12 | 25 | 41 | 1 | 2 |
| 13 | 29 | 30 | 0 | 3 |
| 14 | 22 | 25 | 0 | 3 |
| 15 | 17 | 25 | 2 | 2 |
| 16 | 28 | 32 | 1 | 3 |
| 17 | 23 | 29 | 1 | 3 |
| 18 | 32 | 30 | 0 | 1 |
| 19 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 20 | 21 | 41 | 0 | 2 |
| 21 | 16 | 35 | 1 | 2 |
| 22 | 30 | 26 | 1 | 1 |
| 23 | 28 | 40 | 0 | 0 |
| 24 | 18 | 38 | 1 | 1 |
| 25 | 19 | 31 | 0 | 0 |
| 26 | 21 | 38 | 0 | 1 |
| 27 | 30 | 29 | 0 | 4 |
| 28 | 25 | 30 | 0 | 1 |
| 29* | 25 | 21 | 0 | 1 |
| 30 | 25 | 35 | 0 | 4 |
| 31 | 37 | 40 | 2 | 0 |
| 32 | 31 | 33 | 1 | 1 |
| 33 | 19 | 33 | 1 | 0 |
| 34 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| Tổng số | 786 | 1083 | 20 | 53 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Esteban Lepaul | Rennais | 20 bàn |
| Kiến tạo | Adrien Thomasson | Lens | 9 pha |
| Thời gian thi đấu | Jordan Lefort | Angers | 3060 phút |
| Thẻ đỏ | Nicolas Tagliafico | Lyon | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Adrien Thomasson | Lens | 11 thẻ |
| Sút bóng | Mason Greenwood | Marseille | 115 lần |
| Sút bóng trúng đích | Mason Greenwood | Marseille | 48 lần |
| Giải nguy | Montassar Talbi | Lorient | 186 lần |
| Đánh chặn | Malang Sarr | Lens | 76 pha |
| Chuyền bóng | Vitinha | PSG | 2743 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Vitinha | PSG | 2572 đường |
| Chuyền quyết định | Adrien Thomasson | Lens | 81 đường |
| Tạt bóng | Jonathan Clauss | Nice | 227 đường |
| Tạt bóng chính xác | Jonathan Clauss | Nice | 68 đường |
| Chuyền dài | Gregoire Coudert | Brest | 612 đường |
| Chuyền dài chính xác | Anthony Lopes | Angers | 236 đường |
| Phạm lỗi | Ludovic Ajorque | Brest | 65 lần |
| Mất bóng | Yann Gboho | Toulouse | 67 lần |
| Bị phạm lỗi | Issa Soumare | Rennais | 74 lần |
| Cứu thua | Herve Koffi | Lens | 123 lần |
| Đấm bóng | Guillaume Restes | Toulouse | 17 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Dominik Greif | Lyon | 27 lần |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Dominik Greif | Lyon | 27 lần |
| Bắt bóng bổng | Geronimo Rulli | Marseille | 50 lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Paris Saint Germain | 74 bàn |
| Kiến tạo | Paris Saint Germain | 55 pha |
| Thẻ đỏ | Lyon | 7 thẻ |
| Thẻ vàng | Marseille | 78 thẻ |
| Sút bóng | Paris Saint Germain | 602 pha |
| Sút bóng trúng đích | Paris Saint Germain | 227 pha |
| Giải nguy | Paris FC | 907 lần |
| Đường chuyền quyết định | Paris Saint Germain | 488 đường |
| Tạt bóng | RC Lens | 765 đường |
| Tạt bóng chính xác | RC Lens | 225 đường |
| Phạm lỗi | Toulouse FC | 474 lần |
| Bị phạm lỗi | Havre Athletic Club | 453 lần |
Bảng xếp hạng Ligue 1 2025/2026
Số liệu thống kê Ligue 1 mùa giải 2024/25
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 23 | 29 | 0 | 1 |
| 2 | 26 | 40 | 1 | 2 |
| 3 | 37 | 48 | 2 | 1 |
| 4 | 20 | 32 | 1 | 0 |
| 5 | 36 | 38 | 1 | 0 |
| 6 | 25 | 33 | 2 | 1 |
| 7 | 28 | 41 | 2 | 2 |
| 8 | 26 | 43 | 0 | 2 |
| 9 | 29 | 42 | 2 | 2 |
| 10 | 16 | 26 | 1 | 0 |
| 11 | 33 | 41 | 0 | 0 |
| 12 | 22 | 38 | 0 | 0 |
| 13 | 28 | 24 | 0 | 3 |
| 14 | 17 | 28 | 0 | 1 |
| 15 | 27 | 38 | 0 | 1 |
| 16 | 31 | 31 | 0 | 2 |
| 17 | 29 | 39 | 1 | 2 |
| 18 | 20 | 33 | 0 | 1 |
| 19 | 21 | 34 | 0 | 0 |
| 20 | 33 | 41 | 0 | 4 |
| 21 | 26 | 33 | 1 | 1 |
| 22 | 33 | 28 | 2 | 2 |
| 23 | 29 | 30 | 2 | 3 |
| 24 | 33 | 28 | 0 | 1 |
| 25 | 18 | 32 | 0 | 0 |
| 26 | 21 | 30 | 1 | 4 |
| 27 | 36 | 29 | 0 | 1 |
| 28 | 20 | 27 | 0 | 3 |
| 29 | 32 | 22 | 0 | 0 |
| 30 | 27 | 31 | 0 | 3 |
| 31 | 26 | 34 | 1 | 2 |
| 32 | 21 | 31 | 0 | 0 |
| 33 | 24 | 31 | 0 | 0 |
| 34 | 38 | 32 | 1 | 1 |
| Tổng số | 901 | 1144 | 21 | 46 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | M. Greenwood | Marseille | 21 bàn |
| Kiến tạo | G.Perrin | Auxerre | 11 pha |
| Thời gian thi đấu | G. Rulli | Marseille | 3060 phút |
| Thẻ đỏ | D. Cornelius | Marseille | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | F. Medina | Lens | 15 thẻ |
| Sút bóng | M. Greenwood | Marseille | 120 pha |
| Sút trúng đích | M. Greenwood | Marseille | 56 pha |
| Giải nguy | Jubal | Auxerre | 198 pha |
| Đánh chặn | G.Mensah | Auxerre | 50 pha |
| Chuyền bóng | P. Højbjerg | Marseille | 2865 đường |
| Chuyền bóng chính xác | P. Højbjerg | Marseille | 2656 đường |
| Chuyền quyết định | J. Ito | Reims | 83 đường |
| Tạt bóng | J. Ito | Reims | 234 đường |
| Tạt bóng chính xác | J. Ito | Reims | 64 đường |
| Chuyền dài | D. Leon | Auxerre | 1049 đường |
| Chuyền dài chính xác | M. Bizot | Brest | 369 đường |
| Tranh chấp tay đôi | L. Blas | Rennais | 23 lần |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Leo Østigård | Hoffenheim | 14 lần |
| Phạm lỗi | L.Ajorque | Brestois | 61 lần |
| Mất bóng | E. Guessand | Nice | 71 lần |
| Bị phạm lỗi | D.Bakwa | Strasbourg | 71 lần |
| Cứu thua | Y. Fofana | Angers | 136 pha |
| Đấm bóng | G.Larsonneur | Saint-Etienne | 17 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | M.Bizcot | Brest | 31 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | M.Bizcot | M.Bizcot | 29 pha |
| Bắt bóng bổng | Y. Fofana | Angers | 41 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 92 bàn |
| Kiến tạo | PSG | 69 pha |
| Thẻ đỏ | Lens | 8 thẻ |
| Thẻ vàng | Montpellier | 87 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 635 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 284 pha |
| Giải nguy | Nantes | 966 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 522 đường |
| Tạt bóng | Lens | 706 đường |
| Tạt bóng chính xác | Lens | 181 đường |
| Phạm lỗi | Lens | 499 lần |
| Bị phạm lỗi | Monaco | 444 lần |
Bảng xếp hạng Ligue 1 2024/2025
Số liệu thống kê Ligue 1 2023/2024
Thống kê vòng đấu
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 32 | 32 | 0 | 1 |
| 2 | 25 | 25 | 0 | 3 |
| 3 | 28 | 30 | 1 | 0 |
| 4 | 24 | 30 | 0 | 1 |
| 5 | 22 | 50 | 0 | 0 |
| 6 | 24 | 29 | 0 | 0 |
| 7 | 20 | 41 | 0 | 1 |
| 8 | 27 | 32 | 2 | 1 |
| 9 | 18 | 38 | 1 | 0 |
| 10 | 21 | 35 | 0 | 0 |
| 11 | 13 | 28 | 2 | 2 |
| 12 | 14 | 31 | 0 | 1 |
| 13 | 28 | 30 | 1 | 2 |
| 14 | 22 | 28 | 0 | 4 |
| 15 | 22 | 48 | 1 | 1 |
| 16 | 18 | 31 | 0 | 2 |
| 17 | 24 | 27 | 0 | 4 |
| 18 | 23 | 28 | 0 | 5 |
| 19 | 24 | 45 | 3 | 1 |
| 20 | 22 | 37 | 0 | 0 |
| 21 | 26 | 36 | 0 | 4 |
| 22 | 23 | 30 | 0 | 3 |
| 23 | 26 | 40 | 1 | 0 |
| 24 | 23 | 32 | 0 | 1 |
| 25 | 19 | 33 | 0 | 0 |
| 26 | 35 | 44 | 2 | 2 |
| 27 | 25 | 37 | 0 | 2 |
| 28 | 22 | 37 | 1 | 1 |
| 29 | 30 | 40 | 4 | 0 |
| 30 | 23 | 38 | 0 | 2 |
| 31 | 40 | 34 | 0 | 3 |
| 32 | 30 | 38 | 1 | 3 |
| 33 | 22 | 34 | 0 | 0 |
| 34 | 31 | 26 | 0 | 1 |
| Tổng số | 826 | 1174 | 20 | 51 |
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | PSG | 27 bàn |
| Kiến tạo | Angel Gomes | Lille | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | Marcin Bułka | Nice | 3060 phút |
| Thẻ đỏ | Samuel Grandsir | Le Havre | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Denis Zakaria | Monaco | 13 thẻ |
| Sút bóng | Kylian Mbappé | PSG | 120 pha |
| Sút trúng đích | Kylian Mbappé | PSG | 59 pha |
| Giải nguy | Rasmus Nicolaisen | Toulouse | 154 pha |
| Đánh chặn | Frédéric Guilbert | Strasbourg | 71 pha |
| Chuyền bóng | Bonfim Dante | Nice | 2780 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Bonfim Dante | Nice | 2532 đường |
| Chuyền quyết định | Teji Savanier | Montpellier | 91 đường |
| Tạt bóng | Romain Del Castillo | Brest | 251 đường |
| Tạt bóng chính xác | Romain Del Castillo | Brest | 68 đường |
| Chuyền dài | Alexandre Oukidja | Metz | 935 đường |
| Chuyền dài chính xác | Marco Bizot | Brest | 329 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Romain Del Castillo | Brest | 433 lần |
| Tranh chấp tay đôi thành công | B·Locko | Brest | 225 lần |
| Phạm lỗi | Arouna Sangante | Le Havre | 54 lần |
| Mất bóng | Romain Del Castillo | Brest | 52 lần |
| Bị phạm lỗi | Tiago Santos | Lille | 87 lần |
| Cứu thua | Yvon Mvogo | Lorient | 144 pha |
| Đấm bóng | Alexandre Oukidja | Metz | 23 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Marco Bizot | Brest | 21 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Marco Bizot | Brest | 21 pha |
| Bắt bóng bổng | Alexandre Oukidja | Metz | 41 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 81 bàn |
| Kiến tạo | PSG | 61 pha |
| Thẻ đỏ | Monaco | 8 thẻ |
| Thẻ vàng | Brest | 82 thẻ |
| Sút bóng | Monaco | 513 pha |
| Sút bóng trúng đích | Monaco | 210 pha |
| Giải nguy | Metz | 791 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 422 đường |
| Tạt bóng | Brest | 792 đường |
| Tạt bóng chính xác | Brest | 206 đường |
| Phạm lỗi | Toulouse | 501 lần |
| Bị phạm lỗi | Lille | 451 lần |
Bảng xếp hạng Ligue 1 2023-24