Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
Mùa giải | CLB | |||||
---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 19 | 3 | 1 | 1 | 0 | |
2023/2024 | 26 | 9 | 1 | 1 | 0 | |
2022/2023 | 17 | 2 | 0 | 2 | 0 | |
2021/2022 | 25 | 5 | 0 | 0 | 0 | |
2021 | ![]() | 13 | 5 | 0 | 2 | 0 |
2021 | ![]() | 9 | 3 | 1 | 0 | 0 |
2020 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
2020 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2020 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
2019 | ![]() | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 |
Tổng | 133 | 40 | 7 | 7 | 0 |
Mùa giải | CLB | |||||
---|---|---|---|---|---|---|
2021 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mùa giải | CLB | |||||
---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
31/05/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
21/08/2022 | Cho mượn | |||
20/08/2021 | ![]() | €8.0m | ||
20/11/2020 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
13/10/2020 | ![]() | Cho mượn | ||
01/01/2020 | ![]() | ![]() | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
05/11/2023 | 09/12/2023 | Chấn thương |
08/01/2023 | 17/02/2023 | Chấn thương |
13/02/2022 | 25/02/2022 | Chấn thương |
31/07/2021 | 10/09/2021 | Chấn thương |