Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026/2027 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025/2026 | 25 | 1 | 2 | 5 | 0 | |
| 2024/2025 | 24 | 8 | 1 | 4 | 0 | |
| 2023/2024 | 25 | 1 | 2 | 1 | 0 | |
| 2022/2023 | 33 | 4 | 0 | 5 | 1 | |
| 2021/2022 | 24 | 2 | 1 | 4 | 0 | |
| Tổng | 135 | 16 | 20 | 20 | 1 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025/2026 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023/2024 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023/2024 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 15 | 1 | 2 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/09/2026 | Cho mượn | |||
| 20/07/2025 | €23.5m | |||
| 01/07/2023 | €600k |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 28/11/2025 | N/A | Chấn thương chưa xác định |
| 28/11/2025 | 29/11/2025 | Chấn thương chưa xác định |
| 02/03/2025 | 07/03/2025 | Chấn thương |
| 23/12/2024 | 17/01/2025 | Chấn thương |
| 27/09/2024 | 25/10/2024 | Chấn thương cơ |
| 02/05/2024 | 14/09/2024 | Chấn thương đầu gối |