Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Cho mượn | |||
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 05/02/2026 | Legnica | Cho mượn | ||
| 02/02/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 20/08/2025 | Cho mượn | |||
| 01/07/2024 | Jagiellonia | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2024 | Jagiellonia | Chuyển nhượng tự do | ||
| 31/01/2023 | Jagiellonia | €1.0m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01/09/2024 | 30/06/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 01/09/2024 | 31/08/2025 | Chấn thương đầu gối |