Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 11 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/09/2026 | Cho mượn | |||
| 03/07/2026 | Ried | |||
| 01/07/2026 | Ried | €750k | ||
| 30/06/2026 | Ried | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2025 | Ried | Cho mượn | ||
| 18/08/2023 | Atl. Lusaka | €68k | ||
| 31/12/2021 | Maccabi Petah Tikva | Atl. Lusaka | Chuyển nhượng tự do | |
| 01/11/2021 | Atl. Lusaka | Maccabi Petah Tikva | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/02/2025 | 05/03/2025 | Chấn thương |
| 03/01/2025 | 11/01/2025 | Chấn thương |
| 26/10/2024 | 03/11/2024 | Chấn thương |