Joao Felix
Đội bóng hiện tại: AC Milan , ĐT Bồ Đào Nha
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 10 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
2023/2024 | 30 | 7 | 3 | 3 | 0 | ||
2022/2023 | ![]() | 14 | 4 | 3 | 5 | 0 | |
2022/2023 | 16 | 4 | 0 | 1 | 1 | ||
2021/2022 | ![]() | 24 | 8 | 4 | 3 | 1 | |
2020/2021 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 6 | 0 | |
2019/2020 | ![]() | 27 | 6 | 1 | 6 | 0 | |
2018/2019 | 26 | 15 | 7 | 2 | 0 | ||
2017/2018 | 17 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
2016/2017 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
Tổng | 199 | 59 | 24 | 32 | 2 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
21/08/2024 | ![]() | €52.0m | ||
30/06/2024 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
01/09/2023 | ![]() | Cho mượn | ||
30/06/2023 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
11/01/2023 | ![]() | Cho mượn | ||
03/07/2019 | ![]() | €127.2m | ||
01/07/2015 | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
10/12/2024 | 20/12/2024 | Chấn thương |
29/01/2024 | 19/02/2024 | Chấn thương mắt cá |
15/08/2023 | 25/08/2023 | Chấn thương |
16/10/2022 | 17/10/2022 | Chấn thương |
18/04/2022 | 26/07/2022 | Chấn thương cơ |
23/12/2021 | 05/01/2022 | Bệnh |
18/11/2021 | 03/12/2021 | Chấn thương bắp chân |
30/06/2021 | 01/09/2021 | Vỡ mắt cá chân |
19/06/2021 | 22/06/2021 | Chấn thương |
12/04/2021 | 23/04/2021 | Chấn thương đầu gối |